carpals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The eight small bones forming the wrist.
Vietnamese Meaning
Tám xương nhỏ tạo thành cổ tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpals allow for a wide range of wrist movements."
"Các xương cổ tay cho phép thực hiện nhiều chuyển động cổ tay."
-
"A fracture of one of the carpals can be quite painful."
"Gãy một trong các xương cổ tay có thể khá đau đớn."
-
"The carpals are essential for hand function."
"Các xương cổ tay rất cần thiết cho chức năng của bàn tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carpus | Vùng cổ tay hoặc cụm xương cổ tay (số ít). |
| Adjective | carpal | Thuộc về xương cổ tay. |
| Noun | metacarpals | Các xương bàn tay (nối giữa cổ tay và ngón tay). |
| Adjective | intercarpal | Nằm giữa các xương cổ tay. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carpals' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm tám xương. Các xương này được sắp xếp thành hai hàng, gần và xa. Chúng kết nối cẳng tay (xương quay và xương trụ) với các xương metacarpal của bàn tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proximal proximal carpals (hàng xương cổ tay phía trên (gần cẳng tay))
-
distal distal carpals (hàng xương cổ tay phía dưới (gần bàn tay))
-
fractured fractured carpals (các xương cổ tay bị gãy)
-
articulate articulate with carpals (khớp với các xương cổ tay)
-
injure injure one's carpals (làm chấn thương các xương cổ tay)
Idioms
-
Carpal tunnel syndrome
Hội chứng ống cổ tay
"Many office workers suffer from carpal tunnel syndrome due to repetitive typing."
(Nhiều nhân viên văn phòng bị hội chứng ống cổ tay do việc đánh máy lặp đi lặp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carpals
danh từTám xương nhỏ tạo thành cổ tay.
"The carpals allow for a wide range of wrist movements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpals".
