(Top Banner Ad)
carpals
B2
danh từ B2 Y học

carpals

UK: /ˈkɑːpəlz/ • US: /ˈkɑːrpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

xương cổ tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The eight small bones forming the wrist.

Vietnamese Meaning

Tám xương nhỏ tạo thành cổ tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpals allow for a wide range of wrist movements."

    "Các xương cổ tay cho phép thực hiện nhiều chuyển động cổ tay."

  • "A fracture of one of the carpals can be quite painful."

    "Gãy một trong các xương cổ tay có thể khá đau đớn."

  • "The carpals are essential for hand function."

    "Các xương cổ tay rất cần thiết cho chức năng của bàn tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpus Vùng cổ tay hoặc cụm xương cổ tay (số ít).
Adjective carpal Thuộc về xương cổ tay.
Noun metacarpals Các xương bàn tay (nối giữa cổ tay và ngón tay).
Adjective intercarpal Nằm giữa các xương cổ tay.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwerp- (to turn)
Ancient Greek
karpos (wrist)
Late Latin
carpus
Modern English
carpals

Gốc rễ của sự chuyển động

Từ 'carpals' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'karpos', có nghĩa là cổ tay. Điều thú vị là nó liên quan đến gốc từ PIE mang nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay', phản ánh đúng chức năng linh hoạt của cụm xương này giúp bàn tay chúng ta có thể xoay chuyển đa hướng.

Usage Note

Từ 'carpals' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm tám xương. Các xương này được sắp xếp thành hai hàng, gần và xa. Chúng kết nối cẳng tay (xương quay và xương trụ) với các xương metacarpal của bàn tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carpals
  • proximal proximal carpals
    (hàng xương cổ tay phía trên (gần cẳng tay))
  • distal distal carpals
    (hàng xương cổ tay phía dưới (gần bàn tay))
  • fractured fractured carpals
    (các xương cổ tay bị gãy)
Verb + carpals
  • articulate articulate with carpals
    (khớp với các xương cổ tay)
  • injure injure one's carpals
    (làm chấn thương các xương cổ tay)

Idioms

  • Carpal tunnel syndrome

    Hội chứng ống cổ tay

    "Many office workers suffer from carpal tunnel syndrome due to repetitive typing."

    (Nhiều nhân viên văn phòng bị hội chứng ống cổ tay do việc đánh máy lặp đi lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpals

danh từ
Lật mặt

Tám xương nhỏ tạo thành cổ tay.

"The carpals allow for a wide range of wrist movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpals".

Bệnh lý thời đại số

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ liên quan đến 'carpals' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tại nơi làm việc (ergonomics). Hội chứng ống cổ tay được coi là một 'occupational hazard' (nguy cơ nghề nghiệp) phổ biến nhất của kỷ nguyên máy tính.

Tiến hóa của sự khéo léo

Trong nhân chủng học, cấu trúc của 8 xương carpals ở người được coi là một kiệt tác của tiến hóa, cho phép con người có khả năng cầm nắm tinh vi (fine motor skills) mà các loài linh trưởng khác không hoàn thiện bằng.