(Top Banner Ad)
metal complex chemistry
C1
Danh từ C1 Hóa học

metal complex chemistry

UK: /ˈmɛtl̩ ˈkɒmpleks ˈkemɪstri/ • US: /ˈmɛtəl ˈkɑmˌplɛks ˈkɛmɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học phức chất kim loại hóa học phức chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of chemistry that studies metal complexes, which are chemical species consisting of a central metal atom or ion surrounded by ligands (molecules or ions that are bound to the metal).

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học nghiên cứu các phức chất kim loại, là các hợp chất hóa học bao gồm một nguyên tử hoặc ion kim loại trung tâm được bao quanh bởi các phối tử (các phân tử hoặc ion liên kết với kim loại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Metal complex chemistry plays a crucial role in catalysis and materials science."

    "Hóa học phức chất kim loại đóng một vai trò quan trọng trong xúc tác và khoa học vật liệu."

  • "The study of metal complex chemistry is essential for understanding many biological processes."

    "Nghiên cứu hóa học phức chất kim loại là rất cần thiết để hiểu nhiều quá trình sinh học."

  • "Researchers are exploring new applications of metal complex chemistry in drug delivery."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới của hóa học phức chất kim loại trong việc phân phối thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal complex Phức chất kim loại
Noun complexation Sự tạo phức
Noun coordination compound Hợp chất phối trí
Noun ligand Ligand (chất phối trí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Latin
complexus
English
complex
Ancient Greek
χημεία
New Latin
chemia
English
chemistry

Sự Ra Đời Của Một Lĩnh Vực Khoa Học

Cụm từ 'metal complex chemistry' không có một lịch sử hình thành lâu đời như các từ thông thường, mà là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép lại từ các từ 'kim loại' (metal), 'phức chất' (complex) và 'hóa học' (chemistry). 'Kim loại' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin, chỉ các vật liệu khai thác từ lòng đất. 'Phức chất' xuất phát từ tiếng Latin, nghĩa là sự kết hợp hay ôm lấy, mô tả cấu trúc các nguyên tử liên kết với nhau. 'Hóa học' cũng từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin, ban đầu liên quan đến thuật giả kim. Sự kết hợp các khái niệm này tạo nên một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng về cấu trúc và phản ứng của các hợp chất chứa ion kim loại.

Usage Note

Metal complex chemistry tập trung vào cấu trúc, tính chất, và phản ứng của các phức chất kim loại. Nó khác với hóa học vô cơ nói chung ở chỗ nó tập trung vào tương tác đặc biệt giữa kim loại và phối tử. Nó khác với hóa hữu cơ kim ở chỗ nó tập trung vào các phức chất, không nhất thiết phải chứa liên kết trực tiếp carbon-kim loại.

Prepositions

in of with

in (in metal complex chemistry: trong lĩnh vực hóa học phức chất kim loại), of (properties of metal complex chemistry: các tính chất của hóa học phức chất kim loại), with (reacting with metal complex chemistry: phản ứng với hóa học phức chất kim loại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + metal complex chemistry
  • study study metal complex chemistry
    (nghiên cứu hóa học phức chất kim loại)
  • apply apply metal complex chemistry
    (ứng dụng hóa học phức chất kim loại)
  • develop develop metal complex chemistry
    (phát triển hóa học phức chất kim loại)
Adjective + metal complex chemistry
  • modern modern metal complex chemistry
    (hóa học phức chất kim loại hiện đại)
  • fundamental fundamental metal complex chemistry
    (hóa học phức chất kim loại cơ bản)
  • applied applied metal complex chemistry
    (hóa học phức chất kim loại ứng dụng)

Idioms

  • explore the principles of metal complex chemistry

    khám phá các nguyên tắc cơ bản của hóa học phức chất kim loại

    "Students are encouraged to explore the principles of metal complex chemistry through laboratory experiments."

    (Sinh viên được khuyến khích khám phá các nguyên tắc cơ bản của hóa học phức chất kim loại thông qua các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)

  • advances in metal complex chemistry

    những tiến bộ trong hóa học phức chất kim loại

    "Recent advances in metal complex chemistry have opened new avenues for drug discovery."

    (Những tiến bộ gần đây trong hóa học phức chất kim loại đã mở ra những hướng đi mới cho việc khám phá thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal complex chemistry

Danh từ
Lật mặt

Ngành hóa học nghiên cứu các phức chất kim loại, là các hợp chất hóa học bao gồm một nguyên tử hoặc ion kim loại trung tâm được bao quanh bởi các phối tử (các phân tử hoặc ion liên kết với kim loại).

"Metal complex chemistry plays a crucial role in catalysis and materials science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood metal complex chemistry better, I would be able to design more efficient catalysts.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về hóa học phức chất kim loại, tôi có thể thiết kế những chất xúc tác hiệu quả hơn.
Phủ định
If the chemical reaction weren't so complex, we wouldn't need such advanced metal complex chemistry techniques to analyze it.
Nếu phản ứng hóa học không quá phức tạp, chúng ta sẽ không cần các kỹ thuật hóa học phức chất kim loại tiên tiến như vậy để phân tích nó.
Nghi vấn
Would studying more about metal complex chemistry help if you wanted to understand the catalytic cycle better?
Liệu việc nghiên cứu thêm về hóa học phức chất kim loại có giúp ích nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về chu trình xúc tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal complex chemistry".

Ứng dụng trong Y học và Đời sống

Hóa học phức chất kim loại đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực y học và đời sống. Ví dụ, nó là nền tảng cho việc phát triển các loại thuốc chống ung thư (như cisplatin), các chất cản quang dùng trong chẩn đoán hình ảnh (MRI), hay thậm chí cả các chất tạo màu và xúc tác trong công nghiệp. Sự hiểu biết về cách các ion kim loại tương tác với các phân tử hữu cơ giúp con người tạo ra vật liệu mới và cải thiện sức khỏe.

Vai trò trong Sinh học

Nhiều quá trình sinh học thiết yếu trong cơ thể sống liên quan đến phức chất kim loại. Ví dụ, Hemoglobin trong máu chứa ion sắt, chịu trách nhiệm vận chuyển oxy; Chlorophyll trong thực vật chứa ion magiê, đóng vai trò then chốt trong quá trình quang hợp. Nghiên cứu hóa học phức chất kim loại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các cơ chế sinh học này và phát triển các liệu pháp điều trị bệnh.