(Top Banner Ad)
coordination chemistry
C1
danh từ C1 Hóa học

coordination chemistry

UK: /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən ˈkemɪstri/ • US: /koʊˌɔrdɪˈneɪʃən ˈkɛmɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

Hóa học phức chất Hóa học điều phối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of compounds formed between metal ions and other neutral molecules or anions (ligands). These complexes contain a central metal atom or ion which is surrounded by an array of bound molecules or ions, that are known as ligands or complexing agents.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các hợp chất được hình thành giữa các ion kim loại và các phân tử hoặc anion trung tính khác (ligand). Các phức chất này chứa một nguyên tử hoặc ion kim loại trung tâm được bao quanh bởi một loạt các phân tử hoặc ion liên kết, được gọi là phối tử hoặc chất tạo phức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coordination chemistry plays a crucial role in many biological processes, such as oxygen transport in hemoglobin."

    "Hóa học phức chất đóng một vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như vận chuyển oxy trong hemoglobin."

  • "The understanding of coordination chemistry is essential for designing new catalysts."

    "Sự hiểu biết về hóa học phức chất là điều cần thiết để thiết kế các chất xúc tác mới."

  • "Coordination chemistry is applied in various fields, including medicine and materials science."

    "Hóa học phức chất được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y học và khoa học vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coordination Sự phối hợp, sự sắp xếp
Adjective coordinated Được phối hợp, được sắp xếp
Verb coordinate Phối hợp, sắp xếp
Noun chemistry Hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học, hóa chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coordinatio
English
coordination
English
chemistry
English
coordination chemistry

Nguồn gốc của 'Coordination Chemistry'

Thuật ngữ 'coordination chemistry' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'coordination' (sự phối hợp) và 'chemistry' (hóa học). Nó mô tả một ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất được hình thành từ sự liên kết giữa các ion kim loại và các phân tử hoặc ion xung quanh chúng, được gọi là phối tử. Ý tưởng về các hợp chất phối trí đã có từ lâu, nhưng lý thuyết hiện đại bắt đầu phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, chủ yếu nhờ công trình của Alfred Werner, người đã giành giải Nobel Hóa học năm 1913 cho công trình này.

Usage Note

Hóa học phức chất tập trung vào cấu trúc, tính chất và phản ứng của các hợp chất này, thường liên quan đến các kim loại chuyển tiếp. Nó khác biệt với hóa học hữu cơ và vô cơ thông thường ở việc tập trung vào sự tương tác và liên kết đặc biệt giữa kim loại và phối tử.

Prepositions

in of with

in: 'in coordination chemistry' đề cập đến việc một khái niệm hoặc quy trình cụ thể được sử dụng trong lĩnh vực hóa học phức chất. of: 'coordination chemistry of metals' cho thấy hóa học phức chất liên quan đến các kim loại. with: 'reacts with' dùng để chỉ sự tham gia của các chất trong một phản ứng hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordination chemistry
  • advanced advanced coordination chemistry
    (Hóa học phối trí nâng cao)
  • modern modern coordination chemistry
    (Hóa học phối trí hiện đại)
  • complex complex coordination chemistry
    (Hóa học phối trí phức tạp)
Verb + coordination chemistry
  • study study coordination chemistry
    (Nghiên cứu hóa học phối trí)
  • apply apply coordination chemistry
    (Áp dụng hóa học phối trí)
  • explore explore coordination chemistry
    (Khám phá hóa học phối trí)

Idioms

  • be in one's element (related to how specific elements behave in coordination complexes)

    Cảm thấy thoải mái và tự tin, ở trong môi trường phù hợp với mình (liên quan đến cách các nguyên tố cụ thể hoạt động trong các phức chất phối trí)

    "She's in her element when she's working on coordination chemistry problems."

    (Cô ấy cảm thấy rất thoải mái và tự tin khi giải quyết các bài toán về hóa học phối trí.)

  • have good connections (related to ligands connecting to metal ions)

    Có những mối quan hệ tốt (liên quan đến các phối tử liên kết với các ion kim loại)

    "The research team has good connections with experts in coordination chemistry."

    (Nhóm nghiên cứu có mối quan hệ tốt với các chuyên gia trong lĩnh vực hóa học phối trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordination chemistry

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về các hợp chất được hình thành giữa các ion kim loại và các phân tử hoặc anion trung tính khác (ligand). Các phức chất này chứa một nguyên tử hoặc ion kim loại trung tâm được bao quanh bởi một loạt các phân tử hoặc ion liên kết, được gọi là phối tử hoặc chất tạo phức.

"Coordination chemistry plays a crucial role in many biological processes, such as oxygen transport in hemoglobin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If coordination chemistry principles are applied correctly, complex chemical reactions become predictable.
Nếu các nguyên tắc của hóa học phức chất được áp dụng chính xác, các phản ứng hóa học phức tạp trở nên có thể dự đoán được.
Phủ định
When coordination chemistry is not thoroughly understood, designing effective catalysts does not become possible.
Khi hóa học phức chất không được hiểu thấu đáo, việc thiết kế các chất xúc tác hiệu quả sẽ không thể thực hiện được.
Nghi vấn
If coordination chemistry concepts are taught, does understanding complex biological processes improve?
Nếu các khái niệm hóa học phức chất được giảng dạy, liệu việc hiểu các quá trình sinh học phức tạp có được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordination chemistry".

Ứng dụng trong Y học

Hóa học phối trí đóng vai trò quan trọng trong y học. Nhiều loại thuốc, chẳng hạn như cisplatin (một loại thuốc chống ung thư), hoạt động bằng cách tạo phức chất phối trí với các ion kim loại trong cơ thể. Nghiên cứu về hóa học phối trí tiếp tục mở ra những phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn.

Ứng dụng trong Công nghiệp

Hóa học phối trí được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệt là trong xúc tác và vật liệu. Nhiều chất xúc tác công nghiệp dựa trên các phức chất phối trí, giúp tăng tốc độ các phản ứng hóa học và giảm chi phí sản xuất.