(Top Banner Ad)
metal complex
C1
Danh từ C1 Hóa học vô cơ

metal complex

UK: /ˈmetl̩ ˈkɒmpleks/ • US: /ˈmetl̩ ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

phức kim loại hợp chất phức kim loại phức chất kim loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal atom or ion bound to one or more ligands by coordinate covalent bonds.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tử hoặc ion kim loại liên kết với một hoặc nhiều phối tử thông qua liên kết cộng hóa trị phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metal complex exhibited strong catalytic activity."

    "Phức kim loại thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ."

  • "Hemoglobin is a metal complex containing iron."

    "Hemoglobin là một phức kim loại chứa sắt."

  • "The synthesis of new metal complexes is an active area of research."

    "Việc tổng hợp các phức kim loại mới là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Noun complex phức hợp, khu phức hợp, quần thể
Adjective metallic thuộc kim loại, có tính kim loại
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complexity sự phức tạp, tính phức tạp
Noun metallurgy luyện kim học
Verb complexify làm phức tạp hóa, biến thành phức hợp
Adjective complicated phức tạp, rắc rối (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

coordination complex (phức chất phối trí)coordination compound (hợp chất phối trí)

Related Words

ligand (phối tử)coordination number (số phối trí)central metal atom (nguyên tử kim loại trung tâm)

Subject Area

Hóa học vô cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Latin
complexus
English
complex
Modern English
metal complex

Nguồn gốc của 'metal complex'

Cụm từ 'metal complex' (phức kim loại) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'metal' (kim loại) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'métallon', ban đầu có nghĩa là mỏ quặng hoặc bất kỳ chất nào được khai thác từ đất, sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ mà thành. Từ 'complex' (phức tạp, phức hợp) đến từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'đan xen, bao quanh' hoặc 'gồm nhiều phần'. Trong hóa học, 'metal complex' mô tả một cấu trúc mà một ion kim loại trung tâm được 'đan xen' hoặc liên kết với các phân tử hoặc ion khác (gọi là phối tử), tạo thành một thực thể 'phức hợp' mới với những tính chất đặc trưng.

Usage Note

Thuật ngữ 'metal complex' thường được sử dụng thay thế cho 'coordination complex' hoặc 'coordination compound'. Nó nhấn mạnh bản chất kim loại trung tâm và các phối tử bao quanh. Các phức kim loại có nhiều ứng dụng trong xúc tác, hóa sinh, vật liệu học và y học.

Prepositions

of with in

‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a complex of iron). ‘with’ chỉ sự tương tác hoặc kết hợp (ví dụ: a metal complex with specific ligands). 'in' sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc dung môi (ví dụ: a metal complex in solution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal complex
  • stable stable metal complex
    (phức kim loại bền vững)
  • transition transition metal complex
    (phức kim loại chuyển tiếp)
  • inner-sphere inner-sphere metal complex
    (phức kim loại cầu nội)
Verb + metal complex
  • form form a metal complex
    (tạo thành một phức kim loại)
  • synthesize synthesize a metal complex
    (tổng hợp một phức kim loại)
  • study study metal complexes
    (nghiên cứu các phức kim loại)
Metal complex + Noun
  • structure metal complex structure
    (cấu trúc phức kim loại)
  • catalyst metal complex catalyst
    (chất xúc tác phức kim loại)
  • ligand metal complex ligand
    (phối tử của phức kim loại)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal complex

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tử hoặc ion kim loại liên kết với một hoặc nhiều phối tử thông qua liên kết cộng hóa trị phối hợp.

"The metal complex exhibited strong catalytic activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal complex".

Vai trò thiết yếu trong Sinh học

Các phức kim loại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hệ thống sinh học. Ví dụ điển hình là hemoglobin, một phức sắt, chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu của động vật có vú. Chlorophyll, một phức magie, là trung tâm của quá trình quang hợp ở thực vật, chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học.

Ứng dụng rộng rãi trong Y học và Công nghiệp

Trong y học, nhiều phức kim loại được sử dụng làm thuốc, chẳng hạn như cisplatin (một phức bạch kim) là một loại thuốc chống ung thư hiệu quả. Trong công nghiệp, chúng là những chất xúc tác quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học, giúp tăng tốc độ sản xuất các hợp chất hữu cơ quan trọng, từ dược phẩm đến vật liệu polymer.