metal complex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal atom or ion bound to one or more ligands by coordinate covalent bonds.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tử hoặc ion kim loại liên kết với một hoặc nhiều phối tử thông qua liên kết cộng hóa trị phối hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The metal complex exhibited strong catalytic activity."
"Phức kim loại thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ."
-
"Hemoglobin is a metal complex containing iron."
"Hemoglobin là một phức kim loại chứa sắt."
-
"The synthesis of new metal complexes is an active area of research."
"Việc tổng hợp các phức kim loại mới là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metal | kim loại |
| Noun | complex | phức hợp, khu phức hợp, quần thể |
| Adjective | metallic | thuộc kim loại, có tính kim loại |
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, tính phức tạp |
| Noun | metallurgy | luyện kim học |
| Verb | complexify | làm phức tạp hóa, biến thành phức hợp |
| Adjective | complicated | phức tạp, rắc rối (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'metal complex' thường được sử dụng thay thế cho 'coordination complex' hoặc 'coordination compound'. Nó nhấn mạnh bản chất kim loại trung tâm và các phối tử bao quanh. Các phức kim loại có nhiều ứng dụng trong xúc tác, hóa sinh, vật liệu học và y học.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a complex of iron). ‘with’ chỉ sự tương tác hoặc kết hợp (ví dụ: a metal complex with specific ligands). 'in' sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc dung môi (ví dụ: a metal complex in solution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable metal complex (phức kim loại bền vững)
-
transition transition metal complex (phức kim loại chuyển tiếp)
-
inner-sphere inner-sphere metal complex (phức kim loại cầu nội)
-
form form a metal complex (tạo thành một phức kim loại)
-
synthesize synthesize a metal complex (tổng hợp một phức kim loại)
-
study study metal complexes (nghiên cứu các phức kim loại)
-
structure metal complex structure (cấu trúc phức kim loại)
-
catalyst metal complex catalyst (chất xúc tác phức kim loại)
-
ligand metal complex ligand (phối tử của phức kim loại)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metal complex
Danh từMột nguyên tử hoặc ion kim loại liên kết với một hoặc nhiều phối tử thông qua liên kết cộng hóa trị phối hợp.
"The metal complex exhibited strong catalytic activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal complex".
