methyl alcohol
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Methyl alcohol'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cồn lỏng độc hại, không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, có công thức hóa học CH3OH, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi, nhiên liệu và chất biến tính cho cồn etylic, cũng như trong sản xuất formaldehyde và các hóa chất khác; methanol; cồn gỗ.
Definition (English Meaning)
A toxic, colorless, volatile, flammable liquid alcohol, CH3OH, used as an antifreeze, solvent, fuel, and denaturant for ethyl alcohol and in the manufacture of formaldehyde and other chemicals; methanol; wood alcohol.
Ví dụ Thực tế với 'Methyl alcohol'
-
"Methyl alcohol is a dangerous poison and should not be ingested."
"Methyl alcohol là một chất độc nguy hiểm và không nên uống."
-
"Exposure to methyl alcohol can cause serious health problems."
"Tiếp xúc với methyl alcohol có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"Methyl alcohol is commonly used as a solvent in industrial applications."
"Methyl alcohol thường được sử dụng làm dung môi trong các ứng dụng công nghiệp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Methyl alcohol'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: methyl alcohol
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Methyl alcohol'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Methyl alcohol, còn được gọi là methanol hay cồn gỗ, là một loại cồn đơn giản nhất. Cần phân biệt với ethyl alcohol (ethanol), là loại cồn được sử dụng trong đồ uống có cồn. Methyl alcohol cực kỳ độc hại và có thể gây mù lòa hoặc tử vong nếu uống phải.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in (trong): methyl alcohol is found in certain solvents. as (như là): methyl alcohol is used as fuel. from (từ): Formaldehyde is produced from methyl alcohol.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Methyl alcohol'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.