(Top Banner Ad)
met
A1
Verb A1 General

met

UK: /mɛt/ • US: /mɛt/

Nghĩa tiếng Việt

đã gặp gặp gỡ tiếp xúc đáp ứng thỏa mãn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of meet: to encounter someone or something; to come into contact with; to fulfill or satisfy.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'meet': gặp gỡ ai đó hoặc điều gì đó; tiếp xúc với; đáp ứng hoặc thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I met her at the library yesterday."

    "Tôi đã gặp cô ấy ở thư viện hôm qua."

  • "They met last year."

    "Họ đã gặp nhau năm ngoái."

  • "The company met its targets."

    "Công ty đã đạt được các mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet gặp gỡ, hội ngộ; đáp ứng, thỏa mãn
Noun meet cuộc gặp gỡ, buổi họp mặt; cuộc thi đấu (ví dụ: track meet)
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Adjective unmet chưa được đáp ứng, chưa được thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mētan
Proto-Germanic
*mōtijaną

Nguồn gốc của 'Meet'

Từ 'met' là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'meet'. 'Meet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētan', có nghĩa là 'tìm thấy', 'gặp gỡ', hoặc 'đối mặt'. Từ này phát triển từ gốc Proto-Germanic '*mōtijaną' với ý nghĩa tương tự là 'đến với nhau' hoặc 'gặp nhau'. Như vậy, từ 'met' đã mang ý nghĩa 'đã gặp' hoặc 'đã đáp ứng' từ rất lâu đời.

Usage Note

''Met'' biểu thị hành động gặp gỡ, tiếp xúc đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể dùng để chỉ việc gặp gỡ ai đó lần đầu tiên, gặp gỡ theo kế hoạch hoặc tình cờ, hoặc đáp ứng một yêu cầu, tiêu chuẩn nào đó. So với các từ đồng nghĩa như ''encountered'', ''met'' mang tính thông dụng và ít trang trọng hơn. Ví dụ: "We encountered some difficulties" (Chúng tôi gặp một vài khó khăn) trang trọng hơn "We met some difficulties".

Prepositions

at in on with

''Met at'': gặp ở một địa điểm cụ thể. ''Met in'': gặp trong một không gian lớn hơn (ví dụ: thành phố). ''Met on'': gặp trên một phương tiện giao thông hoặc trên một nền tảng trực tuyến. ''Met with'': gặp gỡ ai đó để thảo luận hoặc giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + met
  • have have met
    (đã gặp gỡ)
  • first first met
    (lần đầu gặp gỡ)
  • never never met
    (chưa bao giờ gặp)
  • glad to have glad to have met you
    (rất vui được gặp bạn)
met + Noun (as verb)
  • deadlines met deadlines
    (hoàn thành đúng thời hạn)
  • expectations met expectations
    (đáp ứng kỳ vọng)
  • requirements met requirements
    (đáp ứng yêu cầu)
  • needs met needs
    (đáp ứng các nhu cầu)

Idioms

  • met your match

    gặp đối thủ ngang tài ngang sức, gặp người giỏi hơn hoặc bằng mình

    "He finally met his match in the new chess champion."

    (Cuối cùng anh ấy đã gặp được đối thủ ngang tài ngang sức trong nhà vô địch cờ vua mới.)

  • never met a stranger

    rất thân thiện và dễ làm quen với mọi người

    "My dog is so friendly; he's never met a stranger."

    (Con chó của tôi rất thân thiện; nó chưa bao giờ coi ai là người lạ cả.)

  • where two roads meet

    nơi hai ý tưởng, con đường hoặc yếu tố khác nhau giao thoa, gặp gỡ

    "This project is where science and art meet."

    (Dự án này là nơi khoa học và nghệ thuật giao thoa/gặp gỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

met

Verb
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'meet': gặp gỡ ai đó hoặc điều gì đó; tiếp xúc với; đáp ứng hoặc thỏa mãn.

"I met her at the library yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "met".

Tầm quan trọng của Ấn tượng Đầu tiên

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường tin rằng 'Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên' ('You never get a second chance to make a first impression'). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc để lại một hình ảnh tốt đẹp ngay từ lần gặp đầu tiên, dù là trong phỏng vấn xin việc, buổi hẹn hò hay gặp gỡ xã giao, vì ấn tượng ban đầu có thể ảnh hưởng lớn đến các mối quan hệ sau này.

Nghi thức Chào hỏi

Cách mọi người chào hỏi khi 'gặp' nhau ('met') có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh và mối quan hệ. Ví dụ, bắt tay là một hình thức chào hỏi phổ biến và trang trọng trong môi trường kinh doanh hoặc khi gặp người lần đầu ở nhiều quốc gia phương Tây. Giữa bạn bè thân thiết hơn, có thể là ôm hoặc hôn nhẹ má, thể hiện sự ấm áp và gần gũi.