met
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of meet: to encounter someone or something; to come into contact with; to fulfill or satisfy.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'meet': gặp gỡ ai đó hoặc điều gì đó; tiếp xúc với; đáp ứng hoặc thỏa mãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I met her at the library yesterday."
"Tôi đã gặp cô ấy ở thư viện hôm qua."
-
"They met last year."
"Họ đã gặp nhau năm ngoái."
-
"The company met its targets."
"Công ty đã đạt được các mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Met'' biểu thị hành động gặp gỡ, tiếp xúc đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể dùng để chỉ việc gặp gỡ ai đó lần đầu tiên, gặp gỡ theo kế hoạch hoặc tình cờ, hoặc đáp ứng một yêu cầu, tiêu chuẩn nào đó. So với các từ đồng nghĩa như ''encountered'', ''met'' mang tính thông dụng và ít trang trọng hơn. Ví dụ: "We encountered some difficulties" (Chúng tôi gặp một vài khó khăn) trang trọng hơn "We met some difficulties".
Prepositions
''Met at'': gặp ở một địa điểm cụ thể. ''Met in'': gặp trong một không gian lớn hơn (ví dụ: thành phố). ''Met on'': gặp trên một phương tiện giao thông hoặc trên một nền tảng trực tuyến. ''Met with'': gặp gỡ ai đó để thảo luận hoặc giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have met (đã gặp gỡ)
-
first first met (lần đầu gặp gỡ)
-
never never met (chưa bao giờ gặp)
-
glad to have glad to have met you (rất vui được gặp bạn)
-
deadlines met deadlines (hoàn thành đúng thời hạn)
-
expectations met expectations (đáp ứng kỳ vọng)
-
requirements met requirements (đáp ứng yêu cầu)
-
needs met needs (đáp ứng các nhu cầu)
Idioms
-
met your match
gặp đối thủ ngang tài ngang sức, gặp người giỏi hơn hoặc bằng mình
"He finally met his match in the new chess champion."
(Cuối cùng anh ấy đã gặp được đối thủ ngang tài ngang sức trong nhà vô địch cờ vua mới.)
-
never met a stranger
rất thân thiện và dễ làm quen với mọi người
"My dog is so friendly; he's never met a stranger."
(Con chó của tôi rất thân thiện; nó chưa bao giờ coi ai là người lạ cả.)
-
where two roads meet
nơi hai ý tưởng, con đường hoặc yếu tố khác nhau giao thoa, gặp gỡ
"This project is where science and art meet."
(Dự án này là nơi khoa học và nghệ thuật giao thoa/gặp gỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
met
VerbQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'meet': gặp gỡ ai đó hoặc điều gì đó; tiếp xúc với; đáp ứng hoặc thỏa mãn.
"I met her at the library yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "met".
