(Top Banner Ad)
methyl salicylate
C1
Danh từ C1 Hóa học, Dược học

methyl salicylate

UK: /ˌmɛθəl səˈlɪsɪˌleɪt/ • US: /ˌmɛθəl səˈlɪsɪˌleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

methyl salicylate dầu lộc đề xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ester of salicylic acid and methanol, with the chemical formula C8H8O3. It is a colorless, oily liquid with a characteristic odor, and is used as a flavoring agent, fragrance, and analgesic.

Vietnamese Meaning

Một ester của axit salicylic và methanol, có công thức hóa học C8H8O3. Nó là một chất lỏng không màu, dạng dầu với một mùi đặc trưng, và được sử dụng như một chất tạo hương, chất tạo mùi thơm và thuốc giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methyl salicylate is commonly used in topical pain relief creams."

    "Methyl salicylate thường được sử dụng trong các loại kem giảm đau bôi ngoài da."

  • "The liniment contained methyl salicylate to relieve muscle aches."

    "Dầu xoa bóp này chứa methyl salicylate để giảm đau nhức cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salicylic acid Axit salicylic (một axit beta hydroxy có tác dụng tẩy tế bào chết và kháng viêm)
Noun ester Este (một hợp chất hóa học được hình thành từ phản ứng giữa axit và rượu)
Adjective methylated Đã được metyl hóa (chứa nhóm metyl)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
methy
Greek
hyle
Latin
salix
Latin
-ate
English
methyl salicylate

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'methyl salicylate' xuất phát từ 'methyl' (gốc methyl) và 'salicylate' (từ axit salicylic, được tìm thấy trong cây liễu - 'salix' trong tiếng Latin). Axit salicylic được sử dụng để giảm đau và hạ sốt từ thời cổ đại, và methyl salicylate là một dẫn xuất của nó, mang đặc tính tương tự.

Usage Note

Methyl salicylate, còn được gọi là dầu lộc đề xanh (oil of wintergreen), có mùi thơm đặc trưng thường được tìm thấy trong các sản phẩm giảm đau xoa bóp. Nó có tác dụng làm nóng và giảm đau nhẹ khi bôi ngoài da.

Prepositions

in as for

in (trong): Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của methyl salicylate trong một sản phẩm hoặc hỗn hợp. as (như): Được sử dụng để chỉ vai trò của methyl salicylate. for (cho): Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của methyl salicylate.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + methyl salicylate
  • synthetic synthetic methyl salicylate
    (methyl salicylate tổng hợp)
  • pure pure methyl salicylate
    (methyl salicylate tinh khiết)
Động từ + methyl salicylate
  • apply apply methyl salicylate
    (thoa methyl salicylate)
  • use use methyl salicylate
    (sử dụng methyl salicylate)
  • contain contain methyl salicylate
    (chứa methyl salicylate)
Danh từ + with + methyl salicylate
  • ointment ointment with methyl salicylate
    (thuốc mỡ có methyl salicylate)
  • cream cream with methyl salicylate
    (kem có methyl salicylate)

Idioms

  • wintergreen oil

    dầu lộc đề xanh (chứa methyl salicylate)

    "Wintergreen oil, which contains methyl salicylate, is often used to soothe sore muscles."

    (Dầu lộc đề xanh, chứa methyl salicylate, thường được sử dụng để làm dịu các cơ bị đau nhức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methyl salicylate

Danh từ
Lật mặt

Một ester của axit salicylic và methanol, có công thức hóa học C8H8O3. Nó là một chất lỏng không màu, dạng dầu với một mùi đặc trưng, và được sử dụng như một chất tạo hương, chất tạo mùi thơm và thuốc giảm đau.

"Methyl salicylate is commonly used in topical pain relief creams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methyl salicylate".

Sử dụng trong thể thao

Methyl salicylate thường được sử dụng trong các loại dầu xoa bóp thể thao để giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập luyện. Nó tạo cảm giác ấm nóng khi thoa lên da.

Mùi hương đặc trưng

Methyl salicylate có mùi thơm đặc trưng của cây lộc đề xanh (wintergreen). Mùi này thường được liên kết với các sản phẩm giảm đau và có thể gợi nhớ đến các loại kẹo cao su hoặc viên ngậm có hương vị bạc hà.