methyl salicylate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ester of salicylic acid and methanol, with the chemical formula C8H8O3. It is a colorless, oily liquid with a characteristic odor, and is used as a flavoring agent, fragrance, and analgesic.
Vietnamese Meaning
Một ester của axit salicylic và methanol, có công thức hóa học C8H8O3. Nó là một chất lỏng không màu, dạng dầu với một mùi đặc trưng, và được sử dụng như một chất tạo hương, chất tạo mùi thơm và thuốc giảm đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Methyl salicylate is commonly used in topical pain relief creams."
"Methyl salicylate thường được sử dụng trong các loại kem giảm đau bôi ngoài da."
-
"The liniment contained methyl salicylate to relieve muscle aches."
"Dầu xoa bóp này chứa methyl salicylate để giảm đau nhức cơ bắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salicylic acid | Axit salicylic (một axit beta hydroxy có tác dụng tẩy tế bào chết và kháng viêm) |
| Noun | ester | Este (một hợp chất hóa học được hình thành từ phản ứng giữa axit và rượu) |
| Adjective | methylated | Đã được metyl hóa (chứa nhóm metyl) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Methyl salicylate, còn được gọi là dầu lộc đề xanh (oil of wintergreen), có mùi thơm đặc trưng thường được tìm thấy trong các sản phẩm giảm đau xoa bóp. Nó có tác dụng làm nóng và giảm đau nhẹ khi bôi ngoài da.
Prepositions
in (trong): Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của methyl salicylate trong một sản phẩm hoặc hỗn hợp. as (như): Được sử dụng để chỉ vai trò của methyl salicylate. for (cho): Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của methyl salicylate.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic methyl salicylate (methyl salicylate tổng hợp)
-
pure pure methyl salicylate (methyl salicylate tinh khiết)
-
apply apply methyl salicylate (thoa methyl salicylate)
-
use use methyl salicylate (sử dụng methyl salicylate)
-
contain contain methyl salicylate (chứa methyl salicylate)
-
ointment ointment with methyl salicylate (thuốc mỡ có methyl salicylate)
-
cream cream with methyl salicylate (kem có methyl salicylate)
Idioms
-
wintergreen oil
dầu lộc đề xanh (chứa methyl salicylate)
"Wintergreen oil, which contains methyl salicylate, is often used to soothe sore muscles."
(Dầu lộc đề xanh, chứa methyl salicylate, thường được sử dụng để làm dịu các cơ bị đau nhức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
methyl salicylate
Danh từMột ester của axit salicylic và methanol, có công thức hóa học C8H8O3. Nó là một chất lỏng không màu, dạng dầu với một mùi đặc trưng, và được sử dụng như một chất tạo hương, chất tạo mùi thơm và thuốc giảm đau.
"Methyl salicylate is commonly used in topical pain relief creams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methyl salicylate".
