(Top Banner Ad)
oil of wintergreen
B2
noun B2 Hóa học, Y học, Thực vật học

oil of wintergreen

UK: /ˈɔɪl əv ˈwɪntəˌɡriːn/ • US: /ˈɔɪl əv ˈwɪntərˌɡrin/

Nghĩa tiếng Việt

tinh dầu lộc đề xanh dầu lộc đề xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential oil obtained from the leaves of wintergreen or the bark of sweet birch, containing methyl salicylate and used as a flavoring agent and topically as a counterirritant.

Vietnamese Meaning

Một loại tinh dầu thu được từ lá của cây lộc đề xanh (wintergreen) hoặc vỏ cây bulô ngọt, chứa methyl salicylate và được sử dụng làm chất tạo hương và bôi ngoài da như một chất gây kích ứng phản vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liniment contained oil of wintergreen to soothe aching muscles."

    "Dầu xoa bóp chứa tinh dầu lộc đề xanh để làm dịu các cơ bắp đau nhức."

  • "Oil of wintergreen is often used in topical pain relief creams."

    "Tinh dầu lộc đề xanh thường được sử dụng trong các loại kem bôi ngoài da giảm đau."

  • "The strong scent of oil of wintergreen is easily recognizable."

    "Mùi hương mạnh mẽ của tinh dầu lộc đề xanh rất dễ nhận biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil Dầu, chất lỏng béo không hòa tan trong nước
Verb to oil Bôi dầu, tra dầu, làm cho trơn tru
Adjective oily Có dầu, nhờn, béo
Noun wintergreen Cây lộc đề xanh (một loại cây có lá xanh quanh năm); cũng dùng để chỉ hương vị hoặc dầu từ cây này

Synonyms

Related Words

analgesic (thuốc giảm đau)essential oil (tinh dầu)counterirritant (chất gây kích ứng phản vệ)

Subject Area

Hóa học, Y học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
*zayt-
Ancient Greek
elaion (ἔλαιον)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
Modern English
oil
Proto-Germanic
*wintruz
Old English
wintar
Modern English
winter
Proto-Germanic
*grōniz
Old English
grēne
Modern English
green
English
wintergreen (compound)
English
oil of wintergreen (descriptive phrase)

Nguồn gốc tên gọi

Dầu lộc đề xanh (oil of wintergreen) được đặt tên theo cây lộc đề xanh (wintergreen) mà từ đó nó được chiết xuất. Cây lộc đề xanh là một loài thực vật bản địa ở Bắc Mỹ, nổi tiếng vì giữ được lá xanh tươi tốt quanh năm, ngay cả trong mùa đông lạnh giá. Từ 'wintergreen' là sự kết hợp của 'winter' (mùa đông) và 'green' (xanh), mô tả đặc điểm này. Người bản địa đã sử dụng lá cây này từ lâu đời cho mục đích y học và tạo hương thơm. Từ 'oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum', chỉ chất lỏng béo.

Usage Note

‘Oil of wintergreen’ thường được sử dụng để chỉ loại tinh dầu có nguồn gốc tự nhiên, mặc dù methyl salicylate tổng hợp cũng có các ứng dụng tương tự. Nó được biết đến với mùi hương mạnh mẽ, đặc trưng và tác dụng làm mát, giảm đau.

Prepositions

from in

‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của tinh dầu (ví dụ: oil *from* wintergreen leaves). ‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện của methyl salicylate trong tinh dầu (ví dụ: oil *in* wintergreen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil of wintergreen
  • pure pure oil of wintergreen
    (dầu lộc đề xanh nguyên chất)
  • synthetic synthetic oil of wintergreen
    (dầu lộc đề xanh tổng hợp)
  • topical topical oil of wintergreen
    (dầu lộc đề xanh dùng ngoài da)
Verb + oil of wintergreen
  • apply apply oil of wintergreen
    (bôi dầu lộc đề xanh)
  • rub rub oil of wintergreen on
    (xoa dầu lộc đề xanh lên)
  • use use oil of wintergreen
    (sử dụng dầu lộc đề xanh)
Noun + of oil of wintergreen
  • scent scent of oil of wintergreen
    (mùi hương của dầu lộc đề xanh)
  • drops drops of oil of wintergreen
    (giọt dầu lộc đề xanh)

Idioms

  • the smell of oil of wintergreen

    Mùi hương đặc trưng của dầu lộc đề xanh (thường dùng trong các loại dầu xoa bóp, kem đánh răng)

    "The whole room was filled with the pungent smell of oil of wintergreen after his massage."

    (Cả căn phòng tràn ngập mùi hăng của dầu lộc đề xanh sau khi anh ấy mát-xa.)

  • to apply oil of wintergreen for muscle pain

    Bôi dầu lộc đề xanh để giảm đau cơ

    "Athletes often apply oil of wintergreen for muscle pain after strenuous exercise."

    (Các vận động viên thường bôi dầu lộc đề xanh để giảm đau cơ sau khi tập luyện vất vả.)

  • oil of wintergreen as a flavoring agent

    Dầu lộc đề xanh dùng làm chất tạo hương vị (trong kẹo cao su, kem đánh răng)

    "Many chewing gums use oil of wintergreen as a flavoring agent for its fresh taste."

    (Nhiều loại kẹo cao su sử dụng dầu lộc đề xanh làm chất tạo hương vị vì vị tươi mát của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil of wintergreen

noun
Lật mặt

Một loại tinh dầu thu được từ lá của cây lộc đề xanh (wintergreen) hoặc vỏ cây bulô ngọt, chứa methyl salicylate và được sử dụng làm chất tạo hương và bôi ngoài da như một chất gây kích ứng phản vệ.

"The liniment contained oil of wintergreen to soothe aching muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used so much oil of wintergreen on my aching muscles yesterday; now my skin is irritated.
Tôi ước tôi đã không sử dụng quá nhiều dầu wintergreen lên cơ bắp đau nhức của mình ngày hôm qua; bây giờ da tôi bị kích ứng.
Phủ định
If only I hadn't known about the oil of wintergreen, I wouldn't have been tempted to overuse it.
Giá như tôi không biết về dầu wintergreen, tôi đã không bị cám dỗ sử dụng nó quá mức.
Nghi vấn
If only I could remember where I put the bottle of oil of wintergreen, I could ease my headache.
Giá như tôi có thể nhớ đã để chai dầu wintergreen ở đâu, tôi có thể giảm bớt cơn đau đầu của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil of wintergreen".

Sử dụng truyền thống và y học

Trong lịch sử, người Mỹ bản địa đã sử dụng lá cây lộc đề xanh để làm trà chữa bệnh và đắp lên vết thương hoặc cơ bắp bị đau. Dầu lộc đề xanh hiện đại, với thành phần chính là methyl salicylate, được biết đến rộng rãi là một chất làm nóng và giảm đau tại chỗ. Nó thường được tìm thấy trong các loại dầu xoa bóp, kem giảm đau cơ và khớp, nhờ khả năng tạo cảm giác ấm nóng giúp làm dịu cơn đau.

Hương vị và mùi hương

Dầu lộc đề xanh có mùi hương bạc hà đặc trưng, mạnh mẽ và tươi mát. Mùi hương này rất dễ nhận biết và thường được liên kết với các sản phẩm như kem đánh răng, nước súc miệng, kẹo cao su và một số loại kẹo. Mặc dù có mùi dễ chịu, dầu này rất độc nếu nuốt phải với lượng lớn, đặc biệt là đối với trẻ em, vì vậy cần được sử dụng cẩn thận.