(Top Banner Ad)
methyl addition
C1
Danh từ C1 Hóa học

methyl addition

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng cộng methyl sự cộng methyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction in which a methyl group (-CH3) is added to a molecule.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học trong đó một nhóm methyl (-CH3) được thêm vào một phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methyl addition to the benzene ring changes its reactivity."

    "Việc thêm nhóm methyl vào vòng benzen làm thay đổi khả năng phản ứng của nó."

  • "The researchers studied the effect of methyl addition on the enzyme's activity."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của việc thêm nhóm methyl lên hoạt động của enzyme."

  • "Methyl addition is a key step in the synthesis of this drug."

    "Việc thêm nhóm methyl là một bước quan trọng trong quá trình tổng hợp loại thuốc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methyl Nhóm methyl (CH3), một nhóm chức hóa học.
Adjective methylated Đã được methyl hóa (gắn nhóm methyl).
Verb methylate Methyl hóa (gắn nhóm methyl vào một phân tử).
Noun addition Sự thêm vào, phép cộng; trong hóa học là phản ứng cộng.
Verb add Thêm vào, cộng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
methu (μέθυ) - 'wine' + hyle (ὕλη) - 'wood, substance'
French
méthyle
English
methyl
English
addition

Nguồn gốc tên gọi 'methyl'

Từ 'methyl' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'methu' (rượu) và 'hyle' (gỗ). Ban đầu, nó liên quan đến alcohol gỗ (methanol). Sự kết hợp này phản ánh lịch sử phát hiện của gốc methyl trong các hợp chất có nguồn gốc từ gỗ.

Sự ra đời của 'addition' (phép cộng)

Từ 'addition' có gốc Latinh 'addere' nghĩa là 'thêm vào'. Trong hóa học, 'addition' chỉ quá trình thêm một chất vào một chất khác, tạo thành một sản phẩm mới.

Usage Note

Methyl addition là một loại phản ứng hữu cơ quan trọng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và sinh hóa. Nó có thể xảy ra thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm cả phản ứng SN1, SN2 và phản ứng cộng hợp. Sự hiện diện của nhóm methyl có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa học và sinh học của phân tử.

Prepositions

to of

Khi nói về việc nhóm methyl được thêm vào phân tử nào, dùng 'methyl addition to [molecule]'. Khi nói về bản chất của phản ứng, có thể dùng 'methyl addition of [specific type/mechanism]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methyl addition
  • Direct direct methyl addition
    (sự cộng methyl trực tiếp)
  • Stereospecific stereospecific methyl addition
    (sự cộng methyl lập thể đặc hiệu)
Verb + methyl addition
  • Facilitate facilitate methyl addition
    (tạo điều kiện cho sự cộng methyl)
  • Inhibit inhibit methyl addition
    (ức chế sự cộng methyl)
Noun + of + methyl addition
  • Mechanism mechanism of methyl addition
    (cơ chế của sự cộng methyl)
  • Rate rate of methyl addition
    (tốc độ của sự cộng methyl)

Idioms

  • Not applicable: 'methyl addition' is a technical term.

    Không áp dụng: 'methyl addition' là một thuật ngữ kỹ thuật.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methyl addition

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hóa học trong đó một nhóm methyl (-CH3) được thêm vào một phân tử.

"Methyl addition to the benzene ring changes its reactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methyl addition".

Vai trò của methyl hóa trong di truyền biểu sinh

Methyl hóa DNA là một quá trình quan trọng trong di truyền biểu sinh (epigenetics). Nó có thể thay đổi biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA, ảnh hưởng đến sự phát triển và bệnh tật. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu rất thú vị và quan trọng.

Ứng dụng của phản ứng cộng methyl trong công nghiệp dược phẩm

Phản ứng cộng methyl được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm để tạo ra các phân tử thuốc mới. Việc gắn nhóm methyl có thể thay đổi tính chất hóa học và sinh học của phân tử, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị.