(Top Banner Ad)
metric
B2
noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh, v.v.)

metric

UK: /ˈmetrɪk/ • US: /ˈmetrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hệ mét tiêu chuẩn đo lường chỉ số thước đo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard of measurement.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to establish clear metrics for evaluating employee performance."

    "Chúng ta cần thiết lập các tiêu chuẩn đo lường rõ ràng để đánh giá hiệu suất của nhân viên."

  • "Customer satisfaction is an important metric for our business."

    "Sự hài lòng của khách hàng là một tiêu chuẩn quan trọng cho doanh nghiệp của chúng tôi."

  • "The country officially switched to the metric system in 1975."

    "Đất nước này đã chính thức chuyển sang hệ mét vào năm 1975."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meter
Noun metre
Adjective metrical
Adverb metrically
Noun metrology
Noun measurement

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέτρον (métron)
Latin
metricus
French
métrique
English
metric

Nguồn gốc từ 'Metric'

Từ 'metric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métron' nghĩa là 'đo lường', qua tiếng Latin 'metricus' và tiếng Pháp 'métrique'. Ban đầu, nó được dùng trong thi ca để chỉ nhịp điệu. Về sau, từ này trở nên phổ biến hơn khi hệ thống đo lường dựa trên các đơn vị chuẩn ra đời, gọi là 'hệ mét' (metric system), nhờ vào tính hợp lý và phổ quát của nó.

Usage Note

Chỉ một hệ thống hoặc tiêu chuẩn dùng để đo lường hoặc đánh giá. Thường được sử dụng để định lượng hiệu suất, tiến độ hoặc chất lượng. Ví dụ, trong kinh doanh, 'doanh thu' là một metric quan trọng.

Prepositions

for of in

For: Chỉ mục đích của việc đo lường (e.g., 'a metric for success'). Of: Chỉ thuộc tính đang được đo (e.g., 'a metric of quality'). In: Chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà metric được sử dụng (e.g., 'a metric in finance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metric
  • key key metric
    (chỉ số/thước đo quan trọng)
  • performance performance metric
    (chỉ số hiệu suất)
  • success success metric
    (chỉ số thành công)
  • basic basic metric
    (chỉ số cơ bản)
Metric + Noun
  • system metric system
    (hệ mét)
  • unit metric unit
    (đơn vị mét)
  • conversion metric conversion
    (chuyển đổi hệ mét)
  • ton metric ton
    (tấn mét (1000 kg))
Verb + metric (system)
  • adopt adopt the metric system
    (áp dụng hệ mét)
  • switch to switch to metric
    (chuyển sang hệ mét)
  • convert to convert to metric
    (chuyển đổi sang hệ mét)

Idioms

  • a metric ton of something

    một lượng rất lớn (của cái gì đó)

    "I've got a metric ton of work to do before the deadline."

    (Tôi có một núi công việc phải làm trước hạn chót.)

  • the metric of success/failure

    tiêu chí/thước đo thành công/thất bại

    "For startups, user growth is often the key metric of success."

    (Đối với các startup, tăng trưởng người dùng thường là thước đo thành công chính.)

  • key performance metric

    chỉ số hiệu suất chính (KPI)

    "We need to set clear key performance metrics for the new project."

    (Chúng ta cần đặt ra các chỉ số hiệu suất chính rõ ràng cho dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metric

noun
Lật mặt

Một tiêu chuẩn đo lường.

"We need to establish clear metrics for evaluating employee performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should use a better metric to measure our success.
Chúng ta nên sử dụng một thước đo tốt hơn để đánh giá thành công của mình.
Phủ định
They must not rely on this metric alone.
Họ không được chỉ dựa vào thước đo này.
Nghi vấn
Could this metric be improved?
Thước đo này có thể được cải thiện không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses customer satisfaction as a key metric.
Công ty sử dụng sự hài lòng của khách hàng như một số liệu chính.
Phủ định
That metric isn't an accurate reflection of our overall performance.
Số liệu đó không phải là một phản ánh chính xác về hiệu suất tổng thể của chúng tôi.
Nghi vấn
What metric are you using to measure the success of this campaign?
Bạn đang sử dụng số liệu nào để đo lường sự thành công của chiến dịch này?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This metric is essential for evaluating our progress.
Thước đo này rất cần thiết để đánh giá sự tiến bộ của chúng ta.
Phủ định
None of the metrics indicate a decline in performance.
Không có thước đo nào cho thấy sự suy giảm trong hiệu suất.
Nghi vấn
Which metric are they using to measure customer satisfaction?
Họ đang sử dụng thước đo nào để đo lường sự hài lòng của khách hàng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company used 'customer satisfaction' as a key metric.
Cô ấy nói rằng công ty đã sử dụng 'sự hài lòng của khách hàng' như một thước đo chính.
Phủ định
He told me that they did not use the metric system in their factory.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không sử dụng hệ mét trong nhà máy của họ.
Nghi vấn
The student asked if the test would use metric units.
Học sinh hỏi liệu bài kiểm tra có sử dụng đơn vị mét không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales growth is a key metric for our success.
Tăng trưởng doanh số là một thước đo quan trọng cho thành công của chúng ta.
Phủ định
Isn't customer satisfaction a more important metric than cost reduction?
Chẳng phải sự hài lòng của khách hàng là một thước đo quan trọng hơn giảm chi phí sao?
Nghi vấn
Is time to market a critical metric for this project?
Thời gian đưa sản phẩm ra thị trường có phải là một chỉ số quan trọng cho dự án này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been using the metric system for over a decade by the time they switch to imperial.
Công ty sẽ đã sử dụng hệ mét trong hơn một thập kỷ vào thời điểm họ chuyển sang hệ đo lường Anh.
Phủ định
They won't have been focusing on this metric for long when the new regulations come into effect.
Họ sẽ không tập trung vào số liệu này lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the engineers have been calibrating the equipment using metric measurements for five hours by then?
Liệu các kỹ sư có đang hiệu chỉnh thiết bị bằng cách sử dụng các phép đo hệ mét trong năm giờ vào thời điểm đó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineering team was using a new metric system, implementing it across the project.
Đội kỹ sư đang sử dụng một hệ thống số liệu mới, triển khai nó trong toàn bộ dự án.
Phủ định
The project manager was not meeting the established metric targets last quarter.
Quản lý dự án đã không đạt được các mục tiêu số liệu đã thiết lập vào quý trước.
Nghi vấn
Were they measuring the system's performance using this metric yesterday?
Hôm qua họ có đo hiệu suất của hệ thống bằng số liệu này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses the metric system to measure distance.
Công ty sử dụng hệ mét để đo khoảng cách.
Phủ định
He does not use metric units in his calculations.
Anh ấy không sử dụng đơn vị mét trong các tính toán của mình.
Nghi vấn
Does the report include any metric data?
Báo cáo có bao gồm bất kỳ dữ liệu hệ mét nào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to use different metrics to measure success.
Công ty đã từng sử dụng các số liệu khác để đo lường sự thành công.
Phủ định
We didn't use to track that particular metric so closely.
Chúng tôi đã không theo dõi số liệu cụ thể đó chặt chẽ như vậy.
Nghi vấn
Did they use to rely on that metric for performance reviews?
Họ đã từng dựa vào số liệu đó để đánh giá hiệu suất làm việc phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would focus on more meaningful metrics instead of vanity ones.
Tôi ước công ty sẽ tập trung vào các chỉ số có ý nghĩa hơn thay vì những chỉ số phù phiếm.
Phủ định
If only the project hadn't used that flawed metric to measure success, we wouldn't be in this mess.
Giá mà dự án đã không sử dụng thước đo sai sót đó để đo lường thành công, chúng ta đã không gặp rắc rối như thế này.
Nghi vấn
Do you wish you could understand the metric system better?
Bạn có ước mình có thể hiểu hệ mét tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metric".

Sự Thống Trị của Hệ Mét Toàn Cầu

Hệ mét là hệ thống đo lường tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đặc biệt trong khoa học, thương mại và hầu hết các quốc gia. Tuy nhiên, một số quốc gia như Hoa Kỳ, Liberia và Myanmar vẫn chủ yếu sử dụng hệ đo lường Anh (imperial system), dẫn đến những khác biệt trong giao tiếp và chuyển đổi dữ liệu, đôi khi gây ra những thách thức trong hợp tác quốc tế.

Hệ Mét: Một Di Sản Cách Mạng Pháp

Hệ mét không chỉ là một hệ thống đo lường mà còn là biểu tượng của tinh thần lý trí và sự đồng nhất từ thời Cách mạng Pháp cuối thế kỷ 18. Nó được tạo ra với mục tiêu cung cấp một hệ thống đo lường hợp lý, phổ quát và dựa trên các hằng số tự nhiên (như chu vi Trái Đất), thay thế cho vô số các đơn vị đo lường địa phương không nhất quán, góp phần vào sự phát triển của khoa học và thương mại.