metrication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of converting to the metric system of measurement.
Vietnamese Meaning
Quá trình chuyển đổi sang hệ mét trong đo lường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The metrication of the United States has been a slow and ongoing process."
"Việc chuyển đổi sang hệ mét ở Hoa Kỳ là một quá trình chậm chạp và liên tục."
-
"Australia completed its metrication in the 1970s."
"Úc đã hoàn thành quá trình chuyển đổi sang hệ mét vào những năm 1970."
-
"Metrication in Canada began in 1970 and is now mostly complete."
"Quá trình chuyển đổi sang hệ mét ở Canada bắt đầu vào năm 1970 và hiện nay gần như đã hoàn tất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metric | Hệ mét; số liệu |
| Noun | metre (US: meter) | mét (đơn vị đo chiều dài) |
| Noun | measurement | sự đo lường; số đo |
| Verb | metricate | chuyển đổi sang hệ mét |
| Adjective | metric | thuộc hệ mét |
| Noun | metrication | sự chuyển đổi sang hệ mét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường đề cập đến sự chuyển đổi có kế hoạch và chính thức từ một hệ thống đo lường khác (thường là hệ đo lường Anh-Mỹ) sang hệ mét, vốn là hệ đo lường tiêu chuẩn quốc tế. Quá trình này có thể liên quan đến việc thay đổi luật pháp, quy định, tiêu chuẩn công nghiệp và giáo dục để phù hợp với hệ mét.
Prepositions
‘towards’ chỉ hướng đến sự thay đổi; ‘to’ chỉ đích đến, sự hoàn thành quá trình chuyển đổi.
Ví dụ: 'There is a movement towards metrication.' (Có một phong trào hướng tới việc chuyển đổi sang hệ mét.)
'The country's metrication to the SI system took decades.' (Quá trình chuyển đổi sang hệ SI của quốc gia này mất nhiều thập kỷ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread metrication (sự chuyển đổi sang hệ mét rộng rãi)
-
gradual gradual metrication (sự chuyển đổi sang hệ mét dần dần)
-
compulsory compulsory metrication (sự chuyển đổi sang hệ mét bắt buộc)
-
implement implement metrication (thực hiện việc chuyển đổi sang hệ mét)
-
resist resist metrication (chống lại sự chuyển đổi sang hệ mét)
-
process the process of metrication (quá trình chuyển đổi sang hệ mét)
Idioms
-
the push for metrication
nỗ lực thúc đẩy việc chuyển đổi sang hệ mét
"There was a strong push for metrication in Canada during the 1970s."
(Đã có một nỗ lực mạnh mẽ để thúc đẩy việc chuyển đổi sang hệ mét ở Canada trong những năm 1970.)
-
resistance to metrication
sự phản đối, chống lại việc chuyển đổi sang hệ mét
"Despite government efforts, there was considerable public resistance to metrication in the UK."
(Mặc dù có những nỗ lực của chính phủ, đã có sự phản đối đáng kể của công chúng đối với việc chuyển đổi sang hệ mét ở Vương quốc Anh.)
-
full metrication
sự chuyển đổi hoàn toàn sang hệ mét
"Many countries have achieved full metrication, but the USA has not."
(Nhiều quốc gia đã hoàn tất việc chuyển đổi sang hệ mét, nhưng Hoa Kỳ thì chưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metrication
nounQuá trình chuyển đổi sang hệ mét trong đo lường.
"The metrication of the United States has been a slow and ongoing process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metrication".
