(Top Banner Ad)
metrication
C1
noun C1 Đo lường, Chính sách công nghiệp, Thương mại quốc tế

metrication

UK: /ˌmetrɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌmetrɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ mét hóa quá trình chuyển đổi sang hệ mét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting to the metric system of measurement.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi sang hệ mét trong đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metrication of the United States has been a slow and ongoing process."

    "Việc chuyển đổi sang hệ mét ở Hoa Kỳ là một quá trình chậm chạp và liên tục."

  • "Australia completed its metrication in the 1970s."

    "Úc đã hoàn thành quá trình chuyển đổi sang hệ mét vào những năm 1970."

  • "Metrication in Canada began in 1970 and is now mostly complete."

    "Quá trình chuyển đổi sang hệ mét ở Canada bắt đầu vào năm 1970 và hiện nay gần như đã hoàn tất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metric Hệ mét; số liệu
Noun metre (US: meter) mét (đơn vị đo chiều dài)
Noun measurement sự đo lường; số đo
Verb metricate chuyển đổi sang hệ mét
Adjective metric thuộc hệ mét
Noun metrication sự chuyển đổi sang hệ mét

Synonyms

metrification (quá trình chuyển đổi sang hệ mét)

Related Words

Subject Area

Đo lường, Chính sách công nghiệp, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
metron (measure)
Latin
metricus (relating to measurement)
French
métrique (metric)
English
metric (from French, relating to the metric system)
English
metrication (metric + -ation suffix, the process of converting)

Hành trình của Hệ mét

Từ "metrication" là sự kết hợp của "metric" (có nguồn gốc từ tiếng Pháp "métrique", và xa hơn là từ tiếng Hy Lạp "metron" nghĩa là "đo lường") với hậu tố "-ation" (chỉ một quá trình hoặc kết quả). Thuật ngữ này ra đời khi nhiều quốc gia bắt đầu chuyển đổi từ các đơn vị đo lường truyền thống sang Hệ mét tiêu chuẩn quốc tế, một hệ thống được thiết kế để đơn giản và nhất quán trên toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến sự chuyển đổi có kế hoạch và chính thức từ một hệ thống đo lường khác (thường là hệ đo lường Anh-Mỹ) sang hệ mét, vốn là hệ đo lường tiêu chuẩn quốc tế. Quá trình này có thể liên quan đến việc thay đổi luật pháp, quy định, tiêu chuẩn công nghiệp và giáo dục để phù hợp với hệ mét.

Prepositions

towards to

‘towards’ chỉ hướng đến sự thay đổi; ‘to’ chỉ đích đến, sự hoàn thành quá trình chuyển đổi.
Ví dụ: 'There is a movement towards metrication.' (Có một phong trào hướng tới việc chuyển đổi sang hệ mét.)
'The country's metrication to the SI system took decades.' (Quá trình chuyển đổi sang hệ SI của quốc gia này mất nhiều thập kỷ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metrication
  • widespread widespread metrication
    (sự chuyển đổi sang hệ mét rộng rãi)
  • gradual gradual metrication
    (sự chuyển đổi sang hệ mét dần dần)
  • compulsory compulsory metrication
    (sự chuyển đổi sang hệ mét bắt buộc)
Verb + metrication
  • implement implement metrication
    (thực hiện việc chuyển đổi sang hệ mét)
  • resist resist metrication
    (chống lại sự chuyển đổi sang hệ mét)
Noun + of + metrication
  • process the process of metrication
    (quá trình chuyển đổi sang hệ mét)

Idioms

  • the push for metrication

    nỗ lực thúc đẩy việc chuyển đổi sang hệ mét

    "There was a strong push for metrication in Canada during the 1970s."

    (Đã có một nỗ lực mạnh mẽ để thúc đẩy việc chuyển đổi sang hệ mét ở Canada trong những năm 1970.)

  • resistance to metrication

    sự phản đối, chống lại việc chuyển đổi sang hệ mét

    "Despite government efforts, there was considerable public resistance to metrication in the UK."

    (Mặc dù có những nỗ lực của chính phủ, đã có sự phản đối đáng kể của công chúng đối với việc chuyển đổi sang hệ mét ở Vương quốc Anh.)

  • full metrication

    sự chuyển đổi hoàn toàn sang hệ mét

    "Many countries have achieved full metrication, but the USA has not."

    (Nhiều quốc gia đã hoàn tất việc chuyển đổi sang hệ mét, nhưng Hoa Kỳ thì chưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metrication

noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi sang hệ mét trong đo lường.

"The metrication of the United States has been a slow and ongoing process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metrication".

Hoa Kỳ và Hệ mét

Mặc dù Hệ mét là hệ thống đo lường tiêu chuẩn trên hầu hết thế giới, Hoa Kỳ vẫn chủ yếu sử dụng Hệ thống đo lường Anh (Imperial System) cho các mục đích hàng ngày. Điều này đôi khi gây ra sự phức tạp trong thương mại quốc tế, khoa học và kỹ thuật, khi hàng hóa và dữ liệu cần được chuyển đổi giữa hai hệ thống.

Nguồn gốc của Hệ mét

Hệ mét được phát triển ở Pháp vào cuối thế kỷ 18, trong thời kỳ Cách mạng Pháp. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống đo lường hợp lý, phổ quát và dễ sử dụng, dựa trên các hằng số tự nhiên (như chu vi Trái đất) thay vì các đơn vị truyền thống thường không nhất quán và khó chuyển đổi.