metric system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of measurement based on multiples of ten, using units such as meters, kilograms, and seconds.
Vietnamese Meaning
Hệ thống đo lường dựa trên bội số của mười, sử dụng các đơn vị như mét, kilôgam và giây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most countries use the metric system for everyday measurements."
"Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét cho các phép đo hàng ngày."
-
"Scientists use the metric system in their experiments."
"Các nhà khoa học sử dụng hệ mét trong các thí nghiệm của họ."
-
"The recipe calls for ingredients measured in the metric system."
"Công thức yêu cầu các thành phần được đo bằng hệ mét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metric | đơn vị đo lường theo hệ mét |
| Adjective | metrical | thuộc về hệ mét |
| Adverb | metrically | một cách có hệ thống theo hệ mét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ mét là một hệ thống đo lường thập phân tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, trái ngược với hệ thống đo lường Anh-Mỹ (US customary units) sử dụng inch, foot, pound,... Hệ mét được ưa chuộng vì tính logic, dễ chuyển đổi giữa các đơn vị.
Prepositions
*in*: Used to indicate the system used. Example: The length is measured *in* the metric system.
*to*: Used when converting *to* the metric system. Example: Convert inches *to* the metric system.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard metric system (hệ mét tiêu chuẩn)
-
international metric system (hệ mét quốc tế)
-
decimal metric system (hệ mét thập phân)
-
use the metric system (sử dụng hệ mét)
-
adopt the metric system (áp dụng hệ mét)
-
convert to the metric system (chuyển đổi sang hệ mét)
Idioms
-
By the metric system
Theo hệ mét (một cách chính xác và có hệ thống)
"He calculated everything by the metric system."
(Anh ấy tính toán mọi thứ theo hệ mét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metric system
nounHệ thống đo lường dựa trên bội số của mười, sử dụng các đơn vị như mét, kilôgam và giây.
"Most countries use the metric system for everyday measurements."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists should use the metric system for accurate measurements. |
Các nhà khoa học nên sử dụng hệ mét để đo lường chính xác. |
| Phủ định | The project cannot abandon the metric system at this stage. |
Dự án không thể từ bỏ hệ mét ở giai đoạn này. |
| Nghi vấn | Could we implement the metric system in our department? |
Chúng ta có thể triển khai hệ mét trong bộ phận của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metric system".
