(Top Banner Ad)
metric system
B1
noun B1 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

metric system

UK: /ˈmɛtrɪk ˈsɪstəm/ • US: /ˈmɛtrɪk ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ mét hệ đo lường mét hệ đo lường quốc tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of measurement based on multiples of ten, using units such as meters, kilograms, and seconds.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đo lường dựa trên bội số của mười, sử dụng các đơn vị như mét, kilôgam và giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most countries use the metric system for everyday measurements."

    "Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét cho các phép đo hàng ngày."

  • "Scientists use the metric system in their experiments."

    "Các nhà khoa học sử dụng hệ mét trong các thí nghiệm của họ."

  • "The recipe calls for ingredients measured in the metric system."

    "Công thức yêu cầu các thành phần được đo bằng hệ mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metric đơn vị đo lường theo hệ mét
Adjective metrical thuộc về hệ mét
Adverb metrically một cách có hệ thống theo hệ mét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
métrique
Greek
métron
English
metric

Nguồn gốc của hệ mét

Hệ mét ra đời vào cuối thế kỷ 18 ở Pháp, với mục tiêu tạo ra một hệ thống đo lường thống nhất và dễ sử dụng hơn dựa trên cơ sở thập phân. Trước đó, mỗi vùng miền lại có hệ đo lường riêng, gây ra nhiều bất tiện trong thương mại và khoa học.

Usage Note

Hệ mét là một hệ thống đo lường thập phân tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, trái ngược với hệ thống đo lường Anh-Mỹ (US customary units) sử dụng inch, foot, pound,... Hệ mét được ưa chuộng vì tính logic, dễ chuyển đổi giữa các đơn vị.

Prepositions

in to

*in*: Used to indicate the system used. Example: The length is measured *in* the metric system.
*to*: Used when converting *to* the metric system. Example: Convert inches *to* the metric system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metric system
  • standard metric system
    (hệ mét tiêu chuẩn)
  • international metric system
    (hệ mét quốc tế)
  • decimal metric system
    (hệ mét thập phân)
Verb + metric system
  • use the metric system
    (sử dụng hệ mét)
  • adopt the metric system
    (áp dụng hệ mét)
  • convert to the metric system
    (chuyển đổi sang hệ mét)

Idioms

  • By the metric system

    Theo hệ mét (một cách chính xác và có hệ thống)

    "He calculated everything by the metric system."

    (Anh ấy tính toán mọi thứ theo hệ mét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metric system

noun
Lật mặt

Hệ thống đo lường dựa trên bội số của mười, sử dụng các đơn vị như mét, kilôgam và giây.

"Most countries use the metric system for everyday measurements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists should use the metric system for accurate measurements.
Các nhà khoa học nên sử dụng hệ mét để đo lường chính xác.
Phủ định
The project cannot abandon the metric system at this stage.
Dự án không thể từ bỏ hệ mét ở giai đoạn này.
Nghi vấn
Could we implement the metric system in our department?
Chúng ta có thể triển khai hệ mét trong bộ phận của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metric system".

Sự chấp nhận hệ mét trên toàn cầu

Hầu hết các quốc gia trên thế giới đã chấp nhận và sử dụng hệ mét như một hệ thống đo lường chính thức. Tuy nhiên, vẫn còn một số quốc gia, như Hoa Kỳ, vẫn sử dụng hệ đo lường Anh (customary units) song song.