(Top Banner Ad)
si units
B2
Danh từ B2 Vật lý

si units

UK: /ˌɛsˈaɪ ˈjuːnɪts/ • US: /ˌɛsˈaɪ ˈjuːnɪts/

Nghĩa tiếng Việt

hệ đơn vị SI đơn vị đo lường SI
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The International System of Units (SI), the modern form of the metric system, and the world's most widely used system of measurement.

Vietnamese Meaning

Hệ đo lường quốc tế (SI), dạng hiện đại của hệ mét, và là hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists use SI units to ensure consistency in measurements."

    "Các nhà khoa học sử dụng đơn vị SI để đảm bảo tính nhất quán trong các phép đo."

  • "The standard unit of length in SI units is the meter."

    "Đơn vị chuẩn của chiều dài trong hệ đơn vị SI là mét."

  • "It is essential to use SI units in scientific calculations."

    "Việc sử dụng đơn vị SI trong các phép tính khoa học là rất cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit đơn vị
Noun system hệ thống
Noun measurement phép đo lường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
Système International d'Unités
English
International System of Units
English
SI units

Nguồn gốc của SI units

Cụm từ 'SI units' là viết tắt của 'Système International d'Unités' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'Hệ thống Đơn vị Quốc tế'. Hệ thống này được thành lập tại Pháp vào năm 1960 để chuẩn hóa các đơn vị đo lường, giúp các nhà khoa học, kỹ sư và thương mại trên toàn cầu có một ngôn ngữ chung.

Usage Note

SI units là một hệ thống thống nhất các đơn vị đo lường, được xây dựng dựa trên bảy đơn vị cơ bản: mét (m) cho chiều dài, kilogam (kg) cho khối lượng, giây (s) cho thời gian, ampe (A) cho dòng điện, kelvin (K) cho nhiệt độ, mol (mol) cho lượng chất và candela (cd) cho cường độ ánh sáng. Các đơn vị khác, được gọi là đơn vị dẫn xuất, được tạo thành từ các đơn vị cơ bản này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SI units
  • use use SI units
    (sử dụng các đơn vị SI)
  • express in express values in SI units
    (biểu thị giá trị bằng đơn vị SI)
  • convert to convert to SI units
    (chuyển đổi sang đơn vị SI)
Adjective + SI units
  • basic basic SI units
    (các đơn vị SI cơ bản)
  • derived derived SI units
    (các đơn vị SI dẫn xuất)
  • standard standard SI units
    (các đơn vị SI tiêu chuẩn)
Preposition + SI units
  • in in SI units
    (bằng/theo đơn vị SI)

Idioms

  • the International System of Units (SI)

    Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) - tên gọi đầy đủ của hệ thống đo lường SI.

    "The kilogram is defined as the base unit of mass in the International System of Units (SI)."

    (Kilogram được định nghĩa là đơn vị khối lượng cơ bản trong Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI).)

  • base SI units

    các đơn vị SI cơ bản - bảy đơn vị cơ bản làm nền tảng cho hệ thống SI (mét, kilogam, giây, ampe, kelvin, mol, candela).

    "The seven base SI units are fundamental to all scientific measurements."

    (Bảy đơn vị SI cơ bản là nền tảng cho mọi phép đo lường khoa học.)

  • derived SI units

    các đơn vị SI dẫn xuất - các đơn vị được tạo thành từ sự kết hợp của các đơn vị SI cơ bản (ví dụ: mét vuông, newton).

    "Newton is an example of a derived SI unit for force."

    (Newton là một ví dụ về đơn vị SI dẫn xuất dùng để đo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

si units

Danh từ
Lật mặt

Hệ đo lường quốc tế (SI), dạng hiện đại của hệ mét, và là hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

"Scientists use SI units to ensure consistency in measurements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must use SI units in their reports.
Các nhà khoa học phải sử dụng đơn vị SI trong báo cáo của họ.
Phủ định
They should not ignore the importance of SI units.
Họ không nên bỏ qua tầm quan trọng của đơn vị SI.
Nghi vấn
Can we convert these measurements to SI units?
Chúng ta có thể chuyển đổi các phép đo này sang đơn vị SI không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "si units".

Ngôn ngữ chung toàn cầu

Hệ thống SI ra đời nhằm thiết lập một bộ tiêu chuẩn đo lường thống nhất trên toàn thế giới. Điều này giúp các nhà khoa học, kỹ sư và thương mại từ các quốc gia khác nhau có thể giao tiếp, chia sẻ dữ liệu và hợp tác hiệu quả mà không gặp phải sự nhầm lẫn do các hệ thống đo lường địa phương khác nhau gây ra. Nó thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ toàn cầu.

Ngoại lệ đáng chú ý: Hoa Kỳ

Mặc dù hệ SI được hầu hết các quốc gia trên thế giới áp dụng chính thức và bắt buộc trong khoa học và kỹ thuật, Hoa Kỳ là một trong số ít các quốc gia vẫn duy trì hệ thống đo lường Imperial (ví dụ: feet, pound, gallon) trong đời sống hàng ngày. Điều này đôi khi gây ra sự bất tiện hoặc nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc hợp tác quốc tế, mặc dù giới khoa học và công nghiệp của Hoa Kỳ vẫn sử dụng SI.