metro
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Metro'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hệ thống đường sắt ngầm trong một thành phố; tàu điện ngầm.
Definition (English Meaning)
An underground railway system in a city.
Ví dụ Thực tế với 'Metro'
-
"I take the metro to work every day."
"Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày."
-
"The Paris Metro is very efficient."
"Tàu điện ngầm Paris rất hiệu quả."
-
"The city is planning to expand its metro system."
"Thành phố đang lên kế hoạch mở rộng hệ thống tàu điện ngầm của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Metro'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: metro
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Metro'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'metro' thường được sử dụng để chỉ các hệ thống đường sắt ngầm đô thị, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Nó tương đương với 'subway' (chủ yếu ở Bắc Mỹ) và 'underground' (chủ yếu ở Anh). 'Metro' có xu hướng mang sắc thái hiện đại hơn và thường được sử dụng trong tên chính thức của các hệ thống này.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'in the metro' (ở trong tàu điện ngầm, nhấn mạnh việc ở trong hệ thống), 'on the metro' (ở trên tàu điện ngầm, nhấn mạnh việc sử dụng phương tiện này).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Metro'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long day at work, the metro, a convenient option, was surprisingly crowded.
|
Sau một ngày dài làm việc, tàu điện ngầm, một lựa chọn tiện lợi, lại đông bất ngờ. |
| Phủ định |
Unlike buses and taxis, the metro, while efficient, isn't always accessible in suburban areas.
|
Không giống như xe buýt và taxi, tàu điện ngầm, tuy hiệu quả, không phải lúc nào cũng có sẵn ở khu vực ngoại ô. |
| Nghi vấn |
Excuse me, is this, by any chance, the metro line that goes to the central station?
|
Xin lỗi, đây có phải, nhân tiện, là tuyến tàu điện ngầm đi đến ga trung tâm không? |