(Top Banner Ad)
metro
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

metro

UK: /ˈmetrəʊ/ • US: /ˈmɛtroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tàu điện ngầm hệ thống tàu điện ngầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underground railway system in a city.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đường sắt ngầm trong một thành phố; tàu điện ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take the metro to work every day."

    "Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày."

  • "The Paris Metro is very efficient."

    "Tàu điện ngầm Paris rất hiệu quả."

  • "The city is planning to expand its metro system."

    "Thành phố đang lên kế hoạch mở rộng hệ thống tàu điện ngầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metropolis Đô thị lớn, trung tâm kinh tế, văn hóa
Adjective metropolitan Thuộc về đô thị, liên quan đến đô thị lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

French
métropolitain
French
métro

Nguồn gốc từ 'Métropolitain'

Từ 'metro' xuất phát từ 'Chemin de fer métropolitain', nghĩa là 'đường sắt đô thị' trong tiếng Pháp. Hệ thống tàu điện ngầm đầu tiên được xây dựng ở Paris, Pháp, và từ đó 'métro' trở thành từ thông dụng để chỉ tàu điện ngầm ở nhiều nước trên thế giới. Ban đầu, nó chỉ các hệ thống đường sắt dưới lòng đất phục vụ các thành phố lớn.

Usage Note

Từ 'metro' thường được sử dụng để chỉ các hệ thống đường sắt ngầm đô thị, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Nó tương đương với 'subway' (chủ yếu ở Bắc Mỹ) và 'underground' (chủ yếu ở Anh). 'Metro' có xu hướng mang sắc thái hiện đại hơn và thường được sử dụng trong tên chính thức của các hệ thống này.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'in the metro' (ở trong tàu điện ngầm, nhấn mạnh việc ở trong hệ thống), 'on the metro' (ở trên tàu điện ngầm, nhấn mạnh việc sử dụng phương tiện này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metro
  • busy busy metro
    (metro đông đúc)
  • underground underground metro
    (metro ngầm)
  • efficient efficient metro
    (metro hiệu quả)
Verb + metro
  • take take the metro
    (đi metro)
  • ride ride the metro
    (đi metro)
  • miss miss the metro
    (lỡ chuyến metro)

Idioms

  • Metro card

    Vé tàu điện ngầm

    "I need to buy a metro card to get around the city."

    (Tôi cần mua một vé tàu điện ngầm để đi lại trong thành phố.)

  • Peak metro hours

    Giờ cao điểm tàu điện ngầm

    "The metro is incredibly crowded during peak metro hours."

    (Tàu điện ngầm cực kỳ đông đúc trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metro

danh từ
Lật mặt

Hệ thống đường sắt ngầm trong một thành phố; tàu điện ngầm.

"I take the metro to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day at work, the metro, a convenient option, was surprisingly crowded.
Sau một ngày dài làm việc, tàu điện ngầm, một lựa chọn tiện lợi, lại đông bất ngờ.
Phủ định
Unlike buses and taxis, the metro, while efficient, isn't always accessible in suburban areas.
Không giống như xe buýt và taxi, tàu điện ngầm, tuy hiệu quả, không phải lúc nào cũng có sẵn ở khu vực ngoại ô.
Nghi vấn
Excuse me, is this, by any chance, the metro line that goes to the central station?
Xin lỗi, đây có phải, nhân tiện, là tuyến tàu điện ngầm đi đến ga trung tâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metro".

Metro Systems and Urban Life

Hệ thống metro đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống đô thị hiện đại, giúp giảm ùn tắc giao thông và cung cấp phương tiện di chuyển công cộng hiệu quả cho hàng triệu người mỗi ngày. Nó phản ánh nhịp sống hối hả của các thành phố lớn.