(Top Banner Ad)
underground
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Giao thông

underground

UK: /ˈʌndəɡraʊnd/ • US: /ˈʌndərɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

dưới lòng đất tàu điện ngầm bí mật ngầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or operating below the surface of the earth.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc hoạt động dưới bề mặt trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underground railway is a fast way to travel around the city."

    "Đường sắt ngầm là một cách nhanh chóng để di chuyển quanh thành phố."

  • "They built an underground bunker to protect themselves."

    "Họ đã xây dựng một boongke ngầm để bảo vệ bản thân."

  • "The underground press published dissenting opinions."

    "Báo chí ngầm đã xuất bản những ý kiến bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underground nằm dưới mặt đất, bí mật, không chính thống
Noun underground hệ thống tàu điện ngầm, thế giới ngầm, phong trào bí mật
Adverb underground dưới lòng đất, một cách bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
undergrund
English
underground

Nguồn gốc của 'Underground'

Từ 'underground' trong tiếng Anh cổ 'undergrund' đơn giản chỉ mô tả cái gì đó nằm dưới mặt đất. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những thứ bí mật, không chính thống, hoặc nằm ngoài dòng chảy chính của xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các công trình xây dựng, hệ thống giao thông, hoặc các hoạt động bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground
  • the underground scene
    (giới underground)
  • an underground movement
    (một phong trào ngầm)
  • the underground economy
    (nền kinh tế ngầm)
Verb + underground
  • go underground
    (hoạt động bí mật, đi vào hoạt động ngầm)
  • drive underground
    (buộc phải hoạt động bí mật)

Idioms

  • go underground

    ẩn náu, trốn tránh (thường là để tránh bị bắt hoặc bị phát hiện)

    "After the scandal, he went underground."

    (Sau vụ bê bối, anh ta đã trốn biệt.)

  • underground railroad

    mạng lưới bí mật giúp nô lệ Mỹ trốn thoát vào thế kỷ 19

    "The Underground Railroad helped many slaves escape to freedom."

    (Mạng lưới 'Underground Railroad' đã giúp nhiều nô lệ trốn thoát đến tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground

Tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc hoạt động dưới bề mặt trái đất.

"The underground railway is a fast way to travel around the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground".

Văn hóa Underground

Trong văn hóa phương Tây, 'underground' thường liên quan đến các phong trào nghệ thuật, âm nhạc hoặc chính trị đi ngược lại các giá trị chủ đạo của xã hội. Nó thường đại diện cho sự sáng tạo, nổi loạn và không tuân thủ các quy tắc truyền thống.

Tàu điện ngầm (Underground)

Ở nhiều thành phố lớn như London, 'underground' dùng để chỉ hệ thống tàu điện ngầm, một phương tiện giao thông công cộng quan trọng giúp mọi người di chuyển nhanh chóng dưới lòng đất.