underground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc hoạt động dưới bề mặt trái đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The underground railway is a fast way to travel around the city."
"Đường sắt ngầm là một cách nhanh chóng để di chuyển quanh thành phố."
-
"They built an underground bunker to protect themselves."
"Họ đã xây dựng một boongke ngầm để bảo vệ bản thân."
-
"The underground press published dissenting opinions."
"Báo chí ngầm đã xuất bản những ý kiến bất đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | underground | nằm dưới mặt đất, bí mật, không chính thống |
| Noun | underground | hệ thống tàu điện ngầm, thế giới ngầm, phong trào bí mật |
| Adverb | underground | dưới lòng đất, một cách bí mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các công trình xây dựng, hệ thống giao thông, hoặc các hoạt động bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the underground scene (giới underground)
-
an underground movement (một phong trào ngầm)
-
the underground economy (nền kinh tế ngầm)
-
go underground (hoạt động bí mật, đi vào hoạt động ngầm)
-
drive underground (buộc phải hoạt động bí mật)
Idioms
-
go underground
ẩn náu, trốn tránh (thường là để tránh bị bắt hoặc bị phát hiện)
"After the scandal, he went underground."
(Sau vụ bê bối, anh ta đã trốn biệt.)
-
underground railroad
mạng lưới bí mật giúp nô lệ Mỹ trốn thoát vào thế kỷ 19
"The Underground Railroad helped many slaves escape to freedom."
(Mạng lưới 'Underground Railroad' đã giúp nhiều nô lệ trốn thoát đến tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground
Tính từNằm hoặc hoạt động dưới bề mặt trái đất.
"The underground railway is a fast way to travel around the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground".
