(Top Banner Ad)
subway
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

subway

UK: /ˈsʌbweɪ/ • US: /ˈsʌbˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tàu điện ngầm đường tàu điện ngầm hệ thống tàu điện ngầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underground electric railroad.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường sắt điện ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take the subway to work every day."

    "Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày."

  • "The New York City subway is one of the largest in the world."

    "Tàu điện ngầm Thành phố New York là một trong những hệ thống lớn nhất trên thế giới."

  • "The subway was crowded during rush hour."

    "Tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subway system Hệ thống tàu điện ngầm
Noun subway station Ga tàu điện ngầm
Noun subway car Toa tàu điện ngầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
sub-
English
way
English
subway

Nguồn gốc từ 'subway'

Từ 'subway' là sự kết hợp của hai yếu tố tiếng Anh: 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'way' có nghĩa là 'đường' hoặc 'lối đi'. Khi ghép lại, nó tạo thành 'đường hầm dưới lòng đất' hoặc 'đường sắt ngầm', miêu tả chính xác chức năng của nó là một hệ thống giao thông chạy bên dưới mặt đất.

Usage Note

Từ 'subway' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ (đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada) để chỉ hệ thống tàu điện ngầm. Ở các quốc gia khác, các từ như 'underground' (Anh) hoặc 'metro' (nhiều quốc gia) có thể phổ biến hơn. 'Subway' nhấn mạnh vào việc nó là một con đường (way) bên dưới (sub) mặt đất, giúp hình dung rõ hơn về vị trí của nó.

Prepositions

at on to

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể trong ga tàu (ví dụ: at the subway station). 'on' dùng khi nói về việc đi tàu điện ngầm (ví dụ: on the subway). 'to' dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: go to the subway).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subway
  • crowded crowded subway
    (tàu điện ngầm đông đúc)
  • efficient efficient subway system
    (hệ thống tàu điện ngầm hiệu quả)
Verb + subway
  • take take the subway
    (đi tàu điện ngầm)
  • ride ride the subway
    (đi tàu điện ngầm (thường dùng tương tự 'take'))
  • wait for wait for the subway
    (chờ tàu điện ngầm)
Subway + Noun
  • map subway map
    (bản đồ tàu điện ngầm)
  • fare subway fare
    (giá vé tàu điện ngầm)

Idioms

  • take the subway

    đi tàu điện ngầm

    "I take the subway to work every day."

    (Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.)

  • on the subway

    trên tàu điện ngầm

    "I saw him reading a book on the subway."

    (Tôi thấy anh ấy đọc sách trên tàu điện ngầm.)

  • catch the subway

    bắt kịp tàu điện ngầm

    "We need to hurry if we want to catch the subway."

    (Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn bắt kịp tàu điện ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subway

danh từ
Lật mặt

Một tuyến đường sắt điện ngầm.

"I take the subway to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in New York City, I would take the subway to work every day.
Nếu tôi sống ở Thành phố New York, tôi sẽ đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.
Phủ định
If there weren't a subway system, the city wouldn't be able to handle the traffic.
Nếu không có hệ thống tàu điện ngầm, thành phố sẽ không thể xử lý được giao thông.
Nghi vấn
Would you feel safer if the subway had more security cameras?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu tàu điện ngầm có nhiều camera an ninh hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she took the subway to work every day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.
Phủ định
He said that he did not take the subway because it was too crowded.
Anh ấy nói rằng anh ấy không đi tàu điện ngầm vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
She asked if I had taken the subway to the museum.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi tàu điện ngầm đến bảo tàng không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the city will have completed the new subway line.
Khi chúng ta đến, thành phố sẽ hoàn thành xong tuyến tàu điện ngầm mới.
Phủ định
By next year, they won't have extended the subway to the airport.
Đến năm sau, họ sẽ vẫn chưa mở rộng tuyến tàu điện ngầm đến sân bay.
Nghi vấn
Will they have finished building the subway station by the end of the month?
Liệu họ đã hoàn thành việc xây dựng nhà ga tàu điện ngầm vào cuối tháng chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are building a new subway line downtown.
Họ đang xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
She isn't taking the subway to work today.
Hôm nay cô ấy không đi tàu điện ngầm để đi làm.
Nghi vấn
Are you waiting for the subway?
Bạn đang đợi tàu điện ngầm phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have taken the subway to work many times this month.
Tôi đã đi tàu điện ngầm đến chỗ làm nhiều lần trong tháng này.
Phủ định
She has not used the subway since the accident.
Cô ấy đã không sử dụng tàu điện ngầm kể từ sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Have you ever ridden the subway in New York City?
Bạn đã bao giờ đi tàu điện ngầm ở thành phố New York chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subway's entrance was crowded during rush hour.
Lối vào tàu điện ngầm đông đúc trong giờ cao điểm.
Phủ định
The subway's delay wasn't due to mechanical issues.
Sự chậm trễ của tàu điện ngầm không phải do sự cố máy móc.
Nghi vấn
Is this the subway's fastest route to downtown?
Đây có phải là tuyến tàu điện ngầm nhanh nhất đến trung tâm thành phố không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the subway weren't so crowded during rush hour.
Tôi ước gì tàu điện ngầm không đông đúc đến vậy trong giờ cao điểm.
Phủ định
If only there weren't a subway strike, I wouldn't be late for work.
Giá mà không có cuộc đình công tàu điện ngầm thì tôi đã không bị trễ làm.
Nghi vấn
If only the government would invest more in the subway system, would it solve some of the traffic issues?
Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào hệ thống tàu điện ngầm, liệu nó có giải quyết được một số vấn đề giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subway".

Huyết mạch đô thị và sự đa dạng

Tại nhiều thành phố lớn trên thế giới như New York, London hay Tokyo, tàu điện ngầm không chỉ là phương tiện giao thông mà còn là huyết mạch đô thị. Nó kết nối các khu vực khác nhau, cho phép hàng triệu người di chuyển nhanh chóng và hiệu quả. Bạn có thể thấy đủ mọi tầng lớp xã hội, từ doanh nhân đến nghệ sĩ đường phố, cùng nhau chia sẻ không gian này.

Văn hóa đọc sách và giải trí

Thời gian di chuyển trên tàu điện ngầm thường được nhiều người tận dụng để đọc sách, nghe nhạc, xem phim hoặc làm việc nhẹ. Điều này đã tạo nên một phần văn hóa độc đáo của người đi lại ở các thành phố lớn, nơi sự bận rộn không ngăn cản việc tiếp thu kiến thức hay thư giãn.