subway
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Subway'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tuyến đường sắt điện ngầm.
Definition (English Meaning)
Ví dụ Thực tế với 'Subway'
-
"I take the subway to work every day."
"Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày."
-
"The New York City subway is one of the largest in the world."
"Tàu điện ngầm Thành phố New York là một trong những hệ thống lớn nhất trên thế giới."
-
"The subway was crowded during rush hour."
"Tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Subway'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: subway
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Subway'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'subway' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ (đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada) để chỉ hệ thống tàu điện ngầm. Ở các quốc gia khác, các từ như 'underground' (Anh) hoặc 'metro' (nhiều quốc gia) có thể phổ biến hơn. 'Subway' nhấn mạnh vào việc nó là một con đường (way) bên dưới (sub) mặt đất, giúp hình dung rõ hơn về vị trí của nó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể trong ga tàu (ví dụ: at the subway station). 'on' dùng khi nói về việc đi tàu điện ngầm (ví dụ: on the subway). 'to' dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: go to the subway).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Subway'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I lived in New York City, I would take the subway to work every day.
|
Nếu tôi sống ở Thành phố New York, tôi sẽ đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày. |
| Phủ định |
If there weren't a subway system, the city wouldn't be able to handle the traffic.
|
Nếu không có hệ thống tàu điện ngầm, thành phố sẽ không thể xử lý được giao thông. |
| Nghi vấn |
Would you feel safer if the subway had more security cameras?
|
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu tàu điện ngầm có nhiều camera an ninh hơn không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time we arrive, the city will have completed the new subway line.
|
Khi chúng ta đến, thành phố sẽ hoàn thành xong tuyến tàu điện ngầm mới. |
| Phủ định |
By next year, they won't have extended the subway to the airport.
|
Đến năm sau, họ sẽ vẫn chưa mở rộng tuyến tàu điện ngầm đến sân bay. |
| Nghi vấn |
Will they have finished building the subway station by the end of the month?
|
Liệu họ đã hoàn thành việc xây dựng nhà ga tàu điện ngầm vào cuối tháng chưa? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are building a new subway line downtown.
|
Họ đang xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định |
She isn't taking the subway to work today.
|
Hôm nay cô ấy không đi tàu điện ngầm để đi làm. |
| Nghi vấn |
Are you waiting for the subway?
|
Bạn đang đợi tàu điện ngầm phải không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have taken the subway to work many times this month.
|
Tôi đã đi tàu điện ngầm đến chỗ làm nhiều lần trong tháng này. |
| Phủ định |
She has not used the subway since the accident.
|
Cô ấy đã không sử dụng tàu điện ngầm kể từ sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn |
Have you ever ridden the subway in New York City?
|
Bạn đã bao giờ đi tàu điện ngầm ở thành phố New York chưa? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The subway's entrance was crowded during rush hour.
|
Lối vào tàu điện ngầm đông đúc trong giờ cao điểm. |
| Phủ định |
The subway's delay wasn't due to mechanical issues.
|
Sự chậm trễ của tàu điện ngầm không phải do sự cố máy móc. |
| Nghi vấn |
Is this the subway's fastest route to downtown?
|
Đây có phải là tuyến tàu điện ngầm nhanh nhất đến trung tâm thành phố không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish the subway weren't so crowded during rush hour.
|
Tôi ước gì tàu điện ngầm không đông đúc đến vậy trong giờ cao điểm. |
| Phủ định |
If only there weren't a subway strike, I wouldn't be late for work.
|
Giá mà không có cuộc đình công tàu điện ngầm thì tôi đã không bị trễ làm. |
| Nghi vấn |
If only the government would invest more in the subway system, would it solve some of the traffic issues?
|
Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào hệ thống tàu điện ngầm, liệu nó có giải quyết được một số vấn đề giao thông không? |