(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mezcal
B2

mezcal

noun

Nghĩa tiếng Việt

rượu mezcal rượu agave
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mezcal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống có cồn được làm từ bất kỳ loại cây thùa nào có nguồn gốc từ Mexico.

Definition (English Meaning)

An alcoholic beverage made from any type of agave plant native to Mexico.

Ví dụ Thực tế với 'Mezcal'

  • "He ordered a shot of mezcal at the bar."

    "Anh ấy gọi một ly mezcal tại quán bar."

  • "Mezcal production is a traditional practice in many parts of Mexico."

    "Sản xuất mezcal là một tập quán truyền thống ở nhiều vùng của Mexico."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mezcal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mezcal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tequila(tequila (một loại rượu mạnh khác của Mexico làm từ cây thùa xanh))
pulque(pulque (một loại đồ uống lên men truyền thống của Mexico làm từ cây thùa))

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Văn hóa Mexico

Ghi chú Cách dùng 'Mezcal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mezcal khác với tequila ở chỗ tequila chỉ được làm từ cây thùa xanh (blue agave), trong khi mezcal có thể được làm từ nhiều loại cây thùa khác nhau. Mezcal thường có hương vị khói do quy trình nướng cây thùa dưới lòng đất. Thường được uống nhấm nháp chứ không phải uống nhanh (shot) như tequila.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

* with: Dùng để chỉ đồ ăn hoặc thức uống đi kèm với mezcal. Ví dụ: "Mezcal with orange slices and worm salt."
* of: Dùng để chỉ nguồn gốc của mezcal. Ví dụ: "This is a mezcal of Oaxaca."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mezcal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)