(Top Banner Ad)
tequila
B1
noun B1 Đồ uống, Văn hóa Mexico

tequila

UK: /təˈkiːlə/ • US: /təˈkiːlə/

Nghĩa tiếng Việt

rượu tequila
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Mexican liquor made from the blue agave plant.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh của Mexico được làm từ cây thùa xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a shot of tequila with lime and salt."

    "Anh ấy gọi một ly tequila với chanh và muối."

  • "Tequila is a popular drink in Mexico."

    "Tequila là một thức uống phổ biến ở Mexico."

  • "She mixed a delicious margarita with tequila, lime juice, and orange liqueur."

    "Cô ấy pha một ly margarita ngon tuyệt với tequila, nước cốt chanh và rượu mùi cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tequila Rượu tequila (một loại rượu mạnh truyền thống của Mexico, được chưng cất từ cây thùa xanh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa Mexico

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Tequillan
Spanish
Tequila
English
tequila

Nguồn gốc từ Mexico

Tequila là một loại rượu mạnh chưng cất được làm từ cây thùa xanh (blue agave), chủ yếu ở vùng lân cận thành phố Tequila thuộc bang Jalisco, Mexico. Tên gọi 'tequila' bắt nguồn từ chính tên thành phố này, ban đầu là tên một thị trấn cổ của người bản địa Nahuatl.

Usage Note

Tequila thường được uống nguyên chất, với muối và chanh, hoặc được sử dụng làm thành phần trong các loại cocktail như margarita và tequila sunrise. Chất lượng tequila khác nhau tùy thuộc vào quá trình sản xuất và loại agave được sử dụng. Các loại tequila cao cấp thường được ủ trong thùng gỗ sồi.

Prepositions

with in

* **with:** Chỉ sự đi kèm khi thưởng thức tequila (ví dụ: tequila with lime and salt).
* **in:** Chỉ tequila là một thành phần của thức uống khác (ví dụ: tequila in margaritas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tequila
  • strong strong tequila
    (rượu tequila mạnh)
  • smooth smooth tequila
    (rượu tequila êm dịu)
  • golden golden tequila
    (rượu tequila vàng (thường là loại Reposado hoặc Añejo))
  • silver silver tequila
    (rượu tequila bạc (thường là loại Blanco, không ủ hoặc ủ rất ít))
  • authentic authentic tequila
    (rượu tequila chính hiệu)
Verb + tequila
  • drink drink tequila
    (uống tequila)
  • order order tequila
    (gọi tequila (trong nhà hàng, quán bar))
  • pour pour tequila
    (rót tequila)
  • mix mix tequila
    (pha tequila (để làm cocktail))
Noun + tequila
  • shot a shot of tequila
    (một ly tequila nhỏ (kiểu shot))
  • bottle a bottle of tequila
    (một chai tequila)
  • glass a glass of tequila
    (một ly tequila (thường là ly lớn hơn shot))
  • sunrise Tequila Sunrise
    (cocktail Tequila Sunrise (một loại cocktail nổi tiếng))
  • bar tequila bar
    (quán bar chuyên về tequila)

Idioms

  • tequila shot

    Một ly rượu tequila nhỏ được uống một hơi (thường kèm muối và chanh).

    "Let's do a tequila shot to celebrate!"

    (Chúng ta hãy làm một ly tequila shot để ăn mừng nào!)

  • Tequila Sunrise

    Tên một loại cocktail nổi tiếng, thường được pha từ tequila, nước cam và siro grenadine, có màu sắc giống bình minh.

    "I'll have a Tequila Sunrise, please, it's my favorite summer drink."

    (Làm ơn cho tôi một ly Tequila Sunrise, đó là thức uống mùa hè yêu thích của tôi.)

  • One tequila, two tequila, three tequila, floor

    Một câu nói đùa phổ biến ám chỉ việc uống quá nhiều tequila sẽ khiến bạn say xỉn và mất thăng bằng, cuối cùng là ngã lăn ra sàn.

    "After her fifth shot, she was definitely in 'one tequila, two tequila, three tequila, floor' territory."

    (Sau ly shot thứ năm, cô ấy chắc chắn đã ở trong tình trạng 'một ly tequila, hai ly tequila, ba ly tequila, lăn ra sàn'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tequila

noun
Lật mặt

Một loại rượu mạnh của Mexico được làm từ cây thùa xanh.

"He ordered a shot of tequila with lime and salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't drunk so much tequila last night, I wouldn't feel so sick now.
Nếu tối qua tôi không uống quá nhiều tequila, bây giờ tôi đã không cảm thấy tệ như vậy.
Phủ định
If she weren't such a lightweight, she wouldn't have thrown up after just one shot of tequila.
Nếu cô ấy không phải là người tửu lượng kém như vậy, cô ấy đã không nôn sau chỉ một ly tequila.
Nghi vấn
If they hadn't run out of beer, would you have switched to tequila last night?
Nếu họ không hết bia, tối qua bạn có chuyển sang uống tequila không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tequila".

Nguồn gốc từ cây thùa xanh

Tequila là thức uống quốc hồn quốc túy của Mexico, được sản xuất độc quyền từ cây thùa xanh (blue agave). Để được gọi là 'tequila', sản phẩm phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về nguồn gốc và quy trình sản xuất, chủ yếu ở bang Jalisco và một số vùng lân cận.

Cách uống truyền thống với muối và chanh

Một trong những cách thưởng thức tequila phổ biến nhất là uống shot kèm muối và chanh (hoặc chanh tây). Người uống thường liếm muối trên tay, sau đó uống hết ly tequila một hơi và cắn miếng chanh. Trình tự này giúp cân bằng và làm dịu vị rượu mạnh.

Các loại Tequila và hương vị

Tequila được phân loại theo thời gian ủ. Các loại phổ biến gồm Blanco (không ủ hoặc ủ ít, vị mạnh, tươi), Reposado (ủ từ 2 tháng đến 1 năm trong thùng gỗ sồi, vị êm dịu hơn với chút hương gỗ), và Añejo (ủ từ 1 đến 3 năm, hương vị phức tạp và phong phú hơn).