agave spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ cây thùa, thường ở Mexico.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tequila is a type of agave spirit."
"Tequila là một loại rượu agave."
-
"Many bars now stock a range of agave spirits."
"Nhiều quán bar hiện nay có một loạt các loại rượu agave."
-
"The agave spirit has a smoky flavor."
"Rượu agave này có hương vị khói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agave | Cây thùa (loại cây dùng để sản xuất rượu tequila và mezcal) |
| Noun | tequila | Rượu tequila (một loại agave spirit nổi tiếng) |
| Noun | mezcal | Rượu mezcal (một loại agave spirit truyền thống khác) |
| Verb | distill | Chưng cất |
| Noun | distillation | Sự chưng cất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "agave spirit" là một thuật ngữ chung cho các loại đồ uống có cồn được làm từ cây thùa. Các loại phổ biến nhất là tequila và mezcal, tuy nhiên, không phải tất cả các loại rượu agave đều có thể được gọi là tequila (phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt) hoặc mezcal (phải được làm theo phương pháp truyền thống nhất định). Rượu agave có nhiều hương vị, từ ngọt và trái cây đến khói và đất.
Prepositions
"Agave spirit from agave plant" - rượu agave được làm từ cây thùa. Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của rượu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aged aged agave spirit (rượu agave ủ lâu năm)
-
artisanal artisanal agave spirit (rượu agave thủ công/truyền thống)
-
premium premium agave spirit (rượu agave cao cấp)
-
potent potent agave spirit (rượu agave mạnh)
-
sip sip the agave spirit slowly (nhấm nháp rượu agave từ từ)
-
distill distill agave spirit (chưng cất rượu agave)
-
mix mix the agave spirit into a cocktail (pha rượu agave vào cocktail)
-
production agave spirit production (sản xuất rượu agave)
-
bottle of a bottle of fine agave spirit (một chai rượu agave hảo hạng)
Idioms
-
The heart of the agave spirit tradition
Cốt lõi/Trái tim của truyền thống rượu agave (ý chỉ các phương pháp sản xuất cổ xưa và văn hóa tiêu thụ)
"Mezcal is often called the heart of the agave spirit tradition."
(Mezcal thường được gọi là trái tim của truyền thống rượu agave.)
-
A warming agave spirit
Một loại rượu agave làm ấm lòng (dùng để mô tả cảm giác khi uống rượu mạnh)
"After a long hike, a warming agave spirit was exactly what we needed."
(Sau chuyến đi bộ dài, một ly rượu agave làm ấm lòng chính xác là thứ chúng tôi cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agave spirit
Danh từMột loại đồ uống có cồn được chưng cất từ cây thùa, thường ở Mexico.
"Tequila is a type of agave spirit."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Agave spirit is a popular choice for celebrations. |
Rượu Agave là một lựa chọn phổ biến cho các lễ kỷ niệm. |
| Phủ định | Is agave spirit not a traditional drink in this region? |
Có phải rượu Agave không phải là một loại đồ uống truyền thống ở khu vực này? |
| Nghi vấn | Do you enjoy drinking agave spirit with lime? |
Bạn có thích uống rượu Agave với chanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agave spirit".
