(Top Banner Ad)
agave spirit
B2
Danh từ B2 Đồ uống, Thực phẩm và Đồ uống

agave spirit

UK: /əˈɡɑːveɪ ˈspɪrɪt/ • US: /əˈɡɑːveɪ ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rượu agave rượu chưng cất từ cây thùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic spirit distilled from the agave plant, typically in Mexico.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ cây thùa, thường ở Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tequila is a type of agave spirit."

    "Tequila là một loại rượu agave."

  • "Many bars now stock a range of agave spirits."

    "Nhiều quán bar hiện nay có một loạt các loại rượu agave."

  • "The agave spirit has a smoky flavor."

    "Rượu agave này có hương vị khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agave Cây thùa (loại cây dùng để sản xuất rượu tequila và mezcal)
Noun tequila Rượu tequila (một loại agave spirit nổi tiếng)
Noun mezcal Rượu mezcal (một loại agave spirit truyền thống khác)
Verb distill Chưng cất
Noun distillation Sự chưng cất

Synonyms

agave liquor (rượu thùa)

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀγαύη (Agavḗ)
Latin
Agave
English (1753)
Agave (plant name)
English (Compound Noun)
agave spirit

Nguồn gốc 'Agave'

Từ 'Agave' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, Ἀγαύη (Agavḗ), có nghĩa là 'cao quý' hoặc 'đáng ngưỡng mộ'. Nhà thực vật học Linnaeus đã đặt tên cho loài cây này vào năm 1753 vì ông cho rằng hình dáng và vẻ ngoài của nó vô cùng tráng lệ và đáng kính.

Ý nghĩa của 'Spirit'

Trong ngữ cảnh đồ uống, 'spirit' (rượu mạnh, rượu chưng cất) có nguồn gốc từ từ Latin 'spiritus' (hơi thở, linh hồn). Nó được dùng để chỉ chất lỏng chưng cất vì người xưa tin rằng hơi nước bay lên và ngưng tụ chính là 'linh hồn' tinh túy của chất lỏng ban đầu.

Usage Note

Cụm từ "agave spirit" là một thuật ngữ chung cho các loại đồ uống có cồn được làm từ cây thùa. Các loại phổ biến nhất là tequila và mezcal, tuy nhiên, không phải tất cả các loại rượu agave đều có thể được gọi là tequila (phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt) hoặc mezcal (phải được làm theo phương pháp truyền thống nhất định). Rượu agave có nhiều hương vị, từ ngọt và trái cây đến khói và đất.

Prepositions

from

"Agave spirit from agave plant" - rượu agave được làm từ cây thùa. Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Agave Spirit
  • aged aged agave spirit
    (rượu agave ủ lâu năm)
  • artisanal artisanal agave spirit
    (rượu agave thủ công/truyền thống)
  • premium premium agave spirit
    (rượu agave cao cấp)
  • potent potent agave spirit
    (rượu agave mạnh)
Verb + Agave Spirit
  • sip sip the agave spirit slowly
    (nhấm nháp rượu agave từ từ)
  • distill distill agave spirit
    (chưng cất rượu agave)
  • mix mix the agave spirit into a cocktail
    (pha rượu agave vào cocktail)
Noun + Agave Spirit (Context)
  • production agave spirit production
    (sản xuất rượu agave)
  • bottle of a bottle of fine agave spirit
    (một chai rượu agave hảo hạng)

Idioms

  • The heart of the agave spirit tradition

    Cốt lõi/Trái tim của truyền thống rượu agave (ý chỉ các phương pháp sản xuất cổ xưa và văn hóa tiêu thụ)

    "Mezcal is often called the heart of the agave spirit tradition."

    (Mezcal thường được gọi là trái tim của truyền thống rượu agave.)

  • A warming agave spirit

    Một loại rượu agave làm ấm lòng (dùng để mô tả cảm giác khi uống rượu mạnh)

    "After a long hike, a warming agave spirit was exactly what we needed."

    (Sau chuyến đi bộ dài, một ly rượu agave làm ấm lòng chính xác là thứ chúng tôi cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agave spirit

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ cây thùa, thường ở Mexico.

"Tequila is a type of agave spirit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Agave spirit is a popular choice for celebrations.
Rượu Agave là một lựa chọn phổ biến cho các lễ kỷ niệm.
Phủ định
Is agave spirit not a traditional drink in this region?
Có phải rượu Agave không phải là một loại đồ uống truyền thống ở khu vực này?
Nghi vấn
Do you enjoy drinking agave spirit with lime?
Bạn có thích uống rượu Agave với chanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agave spirit".

Bản sắc Mexico

Agave spirits, đặc biệt là Tequila và Mezcal, là biểu tượng văn hóa và kinh tế quan trọng của Mexico. Chúng đều phải tuân thủ các quy tắc Chỉ dẫn Địa lý (Denomination of Origin – DO), quy định chặt chẽ về khu vực trồng trọt và phương pháp sản xuất, nhằm bảo vệ chất lượng và nguồn gốc.

Sự khác biệt trong sản xuất

Trong khi Tequila thường được hấp bằng hơi nước trong lò công nghiệp, thì Mezcal truyền thống (cũng là một loại agave spirit) lại sử dụng các lò nướng dưới lòng đất. Quá trình nướng này tạo ra hương vị khói đặc trưng, làm cho Mezcal có mùi vị mạnh mẽ và khác biệt hơn hẳn so với Tequila.