(Top Banner Ad)
mic
A2
danh từ A2 Công nghệ âm thanh, Truyền thông

mic

UK: /maɪk/ • US: /maɪk/

Nghĩa tiếng Việt

micro mic
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short form of microphone.

Vietnamese Meaning

Dạng viết tắt của từ microphone (micro).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please speak clearly into the mic."

    "Làm ơn nói rõ vào micro."

  • "She dropped the mic after her performance."

    "Cô ấy thả mic sau màn trình diễn của mình."

  • "Is the mic working?"

    "Micro có hoạt động không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microphone micro, thiết bị thu âm
Verb mic up Gắn micro cho ai đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός)
English
microphone
English
mic

Nguồn gốc của 'mic'

Từ 'mic' là một dạng rút gọn phổ biến của 'microphone'. 'Microphone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mikros', nghĩa là 'nhỏ', kết hợp với 'phone', nghĩa là 'âm thanh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một thiết bị khuếch đại âm thanh yếu ớt.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. 'Mic' gần gũi và thông dụng hơn 'microphone'.

Prepositions

on into

* 'On the mic': ám chỉ việc đang sử dụng micro để nói hoặc hát. * 'Into the mic': ám chỉ hành động nói hoặc hát vào micro.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mic
  • wireless mic
    (micro không dây)
  • condenser mic
    (micro tụ điện)
  • lapel mic
    (micro cài áo)
Verb + mic
  • use a mic
    (sử dụng micro)
  • test the mic
    (kiểm tra micro)
  • turn on the mic
    (bật micro)

Idioms

  • drop the mic

    Kết thúc một bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn một cách ấn tượng, thường là để thể hiện sự tự tin hoặc chiến thắng.

    "He finished his speech and dropped the mic."

    (Anh ấy kết thúc bài phát biểu của mình và 'drop the mic'.)

  • mic check

    Kiểm tra micro (trước khi sử dụng).

    "Mic check, one two, one two."

    (Kiểm tra mic, một hai, một hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mic

danh từ
Lật mặt

Dạng viết tắt của từ microphone (micro).

"Please speak clearly into the mic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mic".

Sử dụng micro trong biểu diễn

Trong văn hóa phương Tây, micro đóng vai trò quan trọng trong các buổi biểu diễn âm nhạc, diễn thuyết và các sự kiện công cộng. Việc sử dụng micro giúp khuếch đại âm thanh, đảm bảo mọi người trong khán giả đều có thể nghe rõ.

Mic trong thu âm chuyên nghiệp

Microphones là thiết bị quan trọng trong việc thu âm chuyên nghiệp tại các studio. Chất lượng của mic có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng âm thanh cuối cùng của bản thu.