micronesian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Micronesia; a person of Micronesian descent.
Vietnamese Meaning
Người bản địa hoặc cư dân của Micronesia; người gốc Micronesia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a collection of artifacts from Micronesian culture."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật từ văn hóa Micronesia."
-
"She is a Micronesian citizen."
"Cô ấy là một công dân Micronesia."
-
"The Micronesian economy relies heavily on tourism."
"Nền kinh tế Micronesia phụ thuộc nhiều vào du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Micronesia | Vùng Micronesia (tên một khu vực địa lý ở châu Đại Dương, bao gồm hàng nghìn hòn đảo nhỏ) |
| Adjective | Micronesian | Thuộc về hoặc liên quan đến Micronesia, người Micronesia, hoặc ngôn ngữ Micronesia |
| Noun | Micronesian | Người dân Micronesia (số ít hoặc số nhiều); nhóm ngôn ngữ Micronesia |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ người thuộc các dân tộc bản địa của Micronesia, một khu vực ở Thái Bình Dương. Nó có thể được sử dụng như một thuật ngữ chung, hoặc để chỉ một dân tộc cụ thể trong khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Micronesian culture (văn hóa Micronesia cổ đại)
-
traditional traditional Micronesian navigation (kỹ thuật hàng hải truyền thống của Micronesia)
-
diverse diverse Micronesian languages (các ngôn ngữ Micronesia đa dạng)
-
islands Micronesian islands (các đảo Micronesia)
-
people Micronesian people (người dân Micronesia)
-
culture Micronesian culture (văn hóa Micronesia)
-
language Micronesian language (tiếng Micronesia (một ngôn ngữ trong nhóm))
-
descent people of Micronesian descent (những người gốc Micronesia)
Idioms
-
Micronesian islands
các quần đảo Micronesia (ám chỉ khu vực địa lý)
"The Micronesian islands are scattered across a vast expanse of the Pacific Ocean."
(Các quần đảo Micronesia nằm rải rác trên một vùng rộng lớn của Thái Bình Dương.)
-
Micronesian culture
văn hóa Micronesia (ám chỉ tổng thể các nét văn hóa đặc trưng)
"Visitors can experience the rich Micronesian culture through its traditional dances and art."
(Du khách có thể trải nghiệm văn hóa Micronesia phong phú qua các điệu múa và nghệ thuật truyền thống của nó.)
-
Micronesian languages
các ngôn ngữ Micronesia (ám chỉ nhóm ngôn ngữ được nói trong khu vực)
"Many distinct Micronesian languages are spoken throughout the region, reflecting its diverse heritage."
(Nhiều ngôn ngữ Micronesia riêng biệt được nói trên khắp khu vực, phản ánh di sản đa dạng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
micronesian
nounNgười bản địa hoặc cư dân của Micronesia; người gốc Micronesia.
"The museum has a collection of artifacts from Micronesian culture."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This Micronesian fabric is as colorful as the one from Fiji. |
Loại vải Micronesia này sặc sỡ như loại vải đến từ Fiji. |
| Phủ định | His Micronesian dance was less energetic than his Samoan performance. |
Điệu nhảy Micronesia của anh ấy ít năng lượng hơn so với màn trình diễn Samoan của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is Micronesian cuisine the most diverse in the Pacific? |
Ẩm thực Micronesia có phải là đa dạng nhất ở Thái Bình Dương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micronesian".
