(Top Banner Ad)
micronesian
B2
noun B2 Địa lý, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

micronesian

UK: /ˌmaɪ.krəˈniː.zi.ən/ • US: /ˌmaɪ.kroʊˈniː.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Micronesia người Micronesia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Micronesia; a person of Micronesian descent.

Vietnamese Meaning

Người bản địa hoặc cư dân của Micronesia; người gốc Micronesia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a collection of artifacts from Micronesian culture."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật từ văn hóa Micronesia."

  • "She is a Micronesian citizen."

    "Cô ấy là một công dân Micronesia."

  • "The Micronesian economy relies heavily on tourism."

    "Nền kinh tế Micronesia phụ thuộc nhiều vào du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Micronesia Vùng Micronesia (tên một khu vực địa lý ở châu Đại Dương, bao gồm hàng nghìn hòn đảo nhỏ)
Adjective Micronesian Thuộc về hoặc liên quan đến Micronesia, người Micronesia, hoặc ngôn ngữ Micronesia
Noun Micronesian Người dân Micronesia (số ít hoặc số nhiều); nhóm ngôn ngữ Micronesia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
mikros (nhỏ)
Hy Lạp cổ
nesos (đảo)
Tân Latinh
Micronesia (quần đảo nhỏ)
Tiếng Anh
Micronesian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Micronesian' bắt nguồn từ 'Micronesia', một thuật ngữ Tân Latinh do nhà hàng hải người Pháp Jules Dumont d'Urville đặt ra vào thế kỷ 19. Tên gọi này được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'mikros' (nghĩa là 'nhỏ') và 'nesos' (nghĩa là 'đảo'). Vì vậy, 'Micronesia' có nghĩa đen là 'những hòn đảo nhỏ', mô tả chính xác đặc điểm địa lý của khu vực này ở Thái Bình Dương.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ người thuộc các dân tộc bản địa của Micronesia, một khu vực ở Thái Bình Dương. Nó có thể được sử dụng như một thuật ngữ chung, hoặc để chỉ một dân tộc cụ thể trong khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Micronesian
  • ancient ancient Micronesian culture
    (văn hóa Micronesia cổ đại)
  • traditional traditional Micronesian navigation
    (kỹ thuật hàng hải truyền thống của Micronesia)
  • diverse diverse Micronesian languages
    (các ngôn ngữ Micronesia đa dạng)
Micronesian + Danh từ
  • islands Micronesian islands
    (các đảo Micronesia)
  • people Micronesian people
    (người dân Micronesia)
  • culture Micronesian culture
    (văn hóa Micronesia)
  • language Micronesian language
    (tiếng Micronesia (một ngôn ngữ trong nhóm))
Danh từ + of + Micronesian
  • descent people of Micronesian descent
    (những người gốc Micronesia)

Idioms

  • Micronesian islands

    các quần đảo Micronesia (ám chỉ khu vực địa lý)

    "The Micronesian islands are scattered across a vast expanse of the Pacific Ocean."

    (Các quần đảo Micronesia nằm rải rác trên một vùng rộng lớn của Thái Bình Dương.)

  • Micronesian culture

    văn hóa Micronesia (ám chỉ tổng thể các nét văn hóa đặc trưng)

    "Visitors can experience the rich Micronesian culture through its traditional dances and art."

    (Du khách có thể trải nghiệm văn hóa Micronesia phong phú qua các điệu múa và nghệ thuật truyền thống của nó.)

  • Micronesian languages

    các ngôn ngữ Micronesia (ám chỉ nhóm ngôn ngữ được nói trong khu vực)

    "Many distinct Micronesian languages are spoken throughout the region, reflecting its diverse heritage."

    (Nhiều ngôn ngữ Micronesia riêng biệt được nói trên khắp khu vực, phản ánh di sản đa dạng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micronesian

noun
Lật mặt

Người bản địa hoặc cư dân của Micronesia; người gốc Micronesia.

"The museum has a collection of artifacts from Micronesian culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This Micronesian fabric is as colorful as the one from Fiji.
Loại vải Micronesia này sặc sỡ như loại vải đến từ Fiji.
Phủ định
His Micronesian dance was less energetic than his Samoan performance.
Điệu nhảy Micronesia của anh ấy ít năng lượng hơn so với màn trình diễn Samoan của anh ấy.
Nghi vấn
Is Micronesian cuisine the most diverse in the Pacific?
Ẩm thực Micronesia có phải là đa dạng nhất ở Thái Bình Dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micronesian".

Địa lý đặc trưng

Micronesia nổi tiếng với địa lý độc đáo, bao gồm hàng nghìn hòn đảo nhỏ bé (atoll và đảo núi lửa) trải rộng trên một khu vực rộng lớn của Thái Bình Dương. Sự phân tán địa lý này đã định hình nên sự đa dạng về môi trường và văn hóa giữa các đảo.

Kỹ thuật hàng hải cổ xưa

Người Micronesia cổ đại là những nhà hàng hải bậc thầy. Họ đã phát triển các kỹ thuật định vị phức tạp như đọc sao, sóng biển và các dấu hiệu tự nhiên khác để di chuyển giữa các đảo xa xôi mà không cần các công cụ hiện đại, thể hiện kiến thức sâu sắc về đại dương và bầu trời.