pacific islander
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native inhabitant of the Pacific Islands.
Vietnamese Meaning
Người bản địa sinh sống tại các đảo Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Pacific Islanders are concerned about the effects of climate change on their homelands."
"Nhiều người dân đảo Thái Bình Dương lo ngại về tác động của biến đổi khí hậu đối với quê hương của họ."
-
"She is a proud Pacific Islander, representing her heritage at cultural events."
"Cô ấy là một người dân đảo Thái Bình Dương đầy tự hào, đại diện cho di sản của mình tại các sự kiện văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ người có nguồn gốc từ các đảo thuộc Thái Bình Dương, bao gồm Melanesia, Micronesia và Polynesia. Lưu ý rằng cách sử dụng thuật ngữ này có thể mang tính nhạy cảm về mặt văn hóa, vì vậy cần sử dụng một cách tôn trọng và cân nhắc. Nên ưu tiên sử dụng các thuật ngữ tự gọi (self-identified terms) khi có thể.
Prepositions
‘from’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc địa lý: 'He is from a Pacific Island.' (Anh ấy đến từ một hòn đảo Thái Bình Dương). ‘of’ thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm: 'The culture of Pacific Islanders is rich and diverse.' (Văn hóa của người dân đảo Thái Bình Dương rất phong phú và đa dạng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
native native Pacific Islander (người dân đảo Thái Bình Dương bản địa)
-
young young Pacific Islander (thanh niên/người trẻ tuổi là người dân đảo Thái Bình Dương)
-
indigenous indigenous Pacific Islander (người dân đảo Thái Bình Dương thổ dân)
-
identify as identify as a Pacific Islander (tự nhận là người dân đảo Thái Bình Dương)
-
descend from descend from Pacific Islanders (có nguồn gốc từ người dân đảo Thái Bình Dương)
-
community community of Pacific Islanders (cộng đồng người dân đảo Thái Bình Dương)
-
people people of Pacific Islander descent (những người gốc dân đảo Thái Bình Dương)
Idioms
-
Pacific Islander heritage
di sản văn hóa của người dân đảo Thái Bình Dương
"She is proud of her Pacific Islander heritage."
(Cô ấy tự hào về di sản văn hóa của người dân đảo Thái Bình Dương của mình.)
-
Pacific Islander culture
văn hóa của người dân đảo Thái Bình Dương
"The festival celebrates the rich Pacific Islander culture."
(Lễ hội này tôn vinh nền văn hóa phong phú của người dân đảo Thái Bình Dương.)
-
Pacific Islander traditions
các truyền thống của người dân đảo Thái Bình Dương
"Many Pacific Islander traditions are passed down through generations."
(Nhiều truyền thống của người dân đảo Thái Bình Dương được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacific islander
danh từNgười bản địa sinh sống tại các đảo Thái Bình Dương.
"Many Pacific Islanders are concerned about the effects of climate change on their homelands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacific islander".
