(Top Banner Ad)
polynesian
B2
adjective B2 Văn hóa, Địa lý, Dân tộc học

polynesian

UK: /ˌpɒl.ɪˈniː.zi.ən/ • US: /ˌpɑː.ləˈniː.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

người Polynesia thuộc về Polynesia văn hóa Polynesia ngôn ngữ Polynesia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of Polynesia or its people, languages, or culture.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc đặc trưng của Polynesia, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polynesian navigation skills were highly advanced."

    "Kỹ năng hàng hải của người Polynesia rất tiên tiến."

  • "The Polynesian culture is rich in oral traditions."

    "Văn hóa Polynesia rất phong phú về truyền thống truyền miệng."

  • "Polynesian tattoos often tell stories."

    "Hình xăm Polynesia thường kể những câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Polynesia Vùng Polynesia (một khu vực rộng lớn ở Thái Bình Dương gồm nhiều đảo)
Adjective Polynesian Thuộc về Polynesia; liên quan đến Polynesia
Noun Polynesian Người Polynesia; tiếng Polynesia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Địa lý, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polys (πολύς) - many
Greek
nēsos (νῆσος) - island
Neo-Latin
Polynesia
English
Polynesian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Polynesian' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Polys' có nghĩa là 'nhiều' và 'nēsos' có nghĩa là 'đảo'. Vì vậy, Polynesia nghĩa đen là 'nhiều đảo', mô tả chính xác khu vực rộng lớn này ở Thái Bình Dương, bao gồm hàng ngàn hòn đảo.

Usage Note

Tính từ "Polynesian" thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh văn hóa, địa lý, lịch sử hoặc ngôn ngữ liên quan đến Polynesia. Nó bao gồm một khu vực rộng lớn của Thái Bình Dương.

Prepositions

of from

Khi sử dụng "of", nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc trưng: "The Polynesian culture of Hawaii." Khi sử dụng "from", nó chỉ nguồn gốc: "The traditions from Polynesian ancestors."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Polynesian
  • ancient ancient Polynesian
    (Polynesia cổ đại (người, văn hóa...))
  • early early Polynesian
    (Polynesia sơ khai (người, lịch sử...))
  • Eastern Eastern Polynesian
    (Polynesia phía Đông)
  • Western Western Polynesian
    (Polynesia phía Tây)
Polynesian + Noun
  • culture Polynesian culture
    (Văn hóa Polynesia)
  • languages Polynesian languages
    (Các ngôn ngữ Polynesia)
  • people Polynesian people
    (Người dân Polynesia)
  • islands Polynesian islands
    (Các đảo Polynesia)
  • art Polynesian art
    (Nghệ thuật Polynesia)
  • mythology Polynesian mythology
    (Thần thoại Polynesia)

Idioms

  • Polynesian Triangle

    Tam giác Polynesia (một khu vực địa lý ở Thái Bình Dương với các đỉnh là Hawaii, New Zealand và Đảo Phục Sinh)

    "The Polynesian Triangle encompasses a vast area of the Pacific Ocean."

    (Tam giác Polynesia bao gồm một khu vực rộng lớn của Thái Bình Dương.)

  • Polynesian way of life

    Lối sống Polynesia (phản ánh các giá trị, phong tục và cách sống truyền thống của người Polynesia)

    "Many tourists visit to experience the unique Polynesian way of life."

    (Nhiều du khách đến thăm để trải nghiệm lối sống Polynesia độc đáo.)

  • Polynesian navigation

    Kỹ thuật hàng hải của người Polynesia (phương pháp định hướng trên biển truyền thống bằng cách quan sát sao, sóng, chim...)

    "Ancient Polynesian navigation techniques were incredibly sophisticated."

    (Các kỹ thuật hàng hải cổ đại của người Polynesia vô cùng tinh vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polynesian

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc đặc trưng của Polynesia, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.

"Polynesian navigation skills were highly advanced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Polynesian dancers moved gracefully during the performance.
Những vũ công Polynesia di chuyển một cách duyên dáng trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
The Polynesian language is not spoken frequently outside of Polynesia.
Tiếng Polynesia không được nói thường xuyên bên ngoài Polynesia.
Nghi vấn
Did the explorer travel extensively throughout the Polynesian islands?
Nhà thám hiểm có đi nhiều nơi trên khắp các hòn đảo Polynesia không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied Polynesian history, she would have understood the significance of the ancient artifacts.
Nếu cô ấy đã học lịch sử Polynesia, cô ấy đã hiểu được tầm quan trọng của các hiện vật cổ đại.
Phủ định
If they hadn't embraced their Polynesian heritage, they might not have preserved their unique cultural traditions.
Nếu họ không đón nhận di sản Polynesia của mình, họ có lẽ đã không bảo tồn được những truyền thống văn hóa độc đáo của họ.
Nghi vấn
Would they have built such impressive canoes if they had not been skilled Polynesian navigators?
Liệu họ có xây dựng được những chiếc thuyền canoe ấn tượng như vậy nếu họ không phải là những nhà hàng hải Polynesia lành nghề?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Study the Polynesian culture thoroughly!
Nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa Polynesia!
Phủ định
Don't underestimate the impact of Polynesian navigation on early exploration!
Đừng đánh giá thấp tác động của việc đi biển của người Polynesia đối với việc khám phá ban đầu!
Nghi vấn
Do learn about the beautiful Polynesian dances!
Hãy học về những điệu nhảy Polynesia xinh đẹp!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Polynesian.
Cô ấy là người Polynesia.
Phủ định
Isn't he Polynesian?
Anh ấy không phải là người Polynesia sao?
Nghi vấn
Are Polynesian languages similar to Hawaiian?
Các ngôn ngữ Polynesia có tương đồng với tiếng Hawaii không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polynesian".

Kỹ năng hàng hải phi thường

Người Polynesia cổ đại nổi tiếng với kỹ năng hàng hải phi thường, đã khám phá và định cư trên hàng ngàn hòn đảo xa xôi khắp Thái Bình Dương. Họ sử dụng các phương pháp độc đáo như quan sát sao, sóng biển, và hướng bay của chim để định hướng.

Nghệ thuật xăm hình truyền thống (Tatau)

Xăm hình (Tatau) là một phần quan trọng của văn hóa Polynesia, mang ý nghĩa sâu sắc về danh tính, địa vị xã hội, và nguồn gốc. Mỗi hình xăm kể một câu chuyện và được thực hiện bằng các công cụ và kỹ thuật truyền thống.