polynesian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of Polynesia or its people, languages, or culture.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc đặc trưng của Polynesia, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Polynesian navigation skills were highly advanced."
"Kỹ năng hàng hải của người Polynesia rất tiên tiến."
-
"The Polynesian culture is rich in oral traditions."
"Văn hóa Polynesia rất phong phú về truyền thống truyền miệng."
-
"Polynesian tattoos often tell stories."
"Hình xăm Polynesia thường kể những câu chuyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Polynesia | Vùng Polynesia (một khu vực rộng lớn ở Thái Bình Dương gồm nhiều đảo) |
| Adjective | Polynesian | Thuộc về Polynesia; liên quan đến Polynesia |
| Noun | Polynesian | Người Polynesia; tiếng Polynesia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "Polynesian" thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh văn hóa, địa lý, lịch sử hoặc ngôn ngữ liên quan đến Polynesia. Nó bao gồm một khu vực rộng lớn của Thái Bình Dương.
Prepositions
Khi sử dụng "of", nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc trưng: "The Polynesian culture of Hawaii." Khi sử dụng "from", nó chỉ nguồn gốc: "The traditions from Polynesian ancestors."
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Polynesian (Polynesia cổ đại (người, văn hóa...))
-
early early Polynesian (Polynesia sơ khai (người, lịch sử...))
-
Eastern Eastern Polynesian (Polynesia phía Đông)
-
Western Western Polynesian (Polynesia phía Tây)
-
culture Polynesian culture (Văn hóa Polynesia)
-
languages Polynesian languages (Các ngôn ngữ Polynesia)
-
people Polynesian people (Người dân Polynesia)
-
islands Polynesian islands (Các đảo Polynesia)
-
art Polynesian art (Nghệ thuật Polynesia)
-
mythology Polynesian mythology (Thần thoại Polynesia)
Idioms
-
Polynesian Triangle
Tam giác Polynesia (một khu vực địa lý ở Thái Bình Dương với các đỉnh là Hawaii, New Zealand và Đảo Phục Sinh)
"The Polynesian Triangle encompasses a vast area of the Pacific Ocean."
(Tam giác Polynesia bao gồm một khu vực rộng lớn của Thái Bình Dương.)
-
Polynesian way of life
Lối sống Polynesia (phản ánh các giá trị, phong tục và cách sống truyền thống của người Polynesia)
"Many tourists visit to experience the unique Polynesian way of life."
(Nhiều du khách đến thăm để trải nghiệm lối sống Polynesia độc đáo.)
-
Polynesian navigation
Kỹ thuật hàng hải của người Polynesia (phương pháp định hướng trên biển truyền thống bằng cách quan sát sao, sóng, chim...)
"Ancient Polynesian navigation techniques were incredibly sophisticated."
(Các kỹ thuật hàng hải cổ đại của người Polynesia vô cùng tinh vi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polynesian
adjectiveThuộc về hoặc đặc trưng của Polynesia, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.
"Polynesian navigation skills were highly advanced."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Polynesian dancers moved gracefully during the performance. |
Những vũ công Polynesia di chuyển một cách duyên dáng trong suốt buổi biểu diễn. |
| Phủ định | The Polynesian language is not spoken frequently outside of Polynesia. |
Tiếng Polynesia không được nói thường xuyên bên ngoài Polynesia. |
| Nghi vấn | Did the explorer travel extensively throughout the Polynesian islands? |
Nhà thám hiểm có đi nhiều nơi trên khắp các hòn đảo Polynesia không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied Polynesian history, she would have understood the significance of the ancient artifacts. |
Nếu cô ấy đã học lịch sử Polynesia, cô ấy đã hiểu được tầm quan trọng của các hiện vật cổ đại. |
| Phủ định | If they hadn't embraced their Polynesian heritage, they might not have preserved their unique cultural traditions. |
Nếu họ không đón nhận di sản Polynesia của mình, họ có lẽ đã không bảo tồn được những truyền thống văn hóa độc đáo của họ. |
| Nghi vấn | Would they have built such impressive canoes if they had not been skilled Polynesian navigators? |
Liệu họ có xây dựng được những chiếc thuyền canoe ấn tượng như vậy nếu họ không phải là những nhà hàng hải Polynesia lành nghề? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Study the Polynesian culture thoroughly! |
Nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa Polynesia! |
| Phủ định | Don't underestimate the impact of Polynesian navigation on early exploration! |
Đừng đánh giá thấp tác động của việc đi biển của người Polynesia đối với việc khám phá ban đầu! |
| Nghi vấn | Do learn about the beautiful Polynesian dances! |
Hãy học về những điệu nhảy Polynesia xinh đẹp! |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Polynesian. |
Cô ấy là người Polynesia. |
| Phủ định | Isn't he Polynesian? |
Anh ấy không phải là người Polynesia sao? |
| Nghi vấn | Are Polynesian languages similar to Hawaiian? |
Các ngôn ngữ Polynesia có tương đồng với tiếng Hawaii không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polynesian".
