(Top Banner Ad)
middle finger
B2
noun B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Xã hội học

middle finger

UK: /ˈmɪdl ˈfɪŋɡə/ • US: /ˈmɪdəl ˈfɪŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

giơ ngón tay thối chĩa ngón tay giữa cho ngón giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The finger located between the index and ring fingers. More commonly known as an offensive hand gesture.

Vietnamese Meaning

Ngón tay nằm giữa ngón trỏ và ngón đeo nhẫn. Thường được biết đến nhiều hơn như một cử chỉ tay mang tính xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave me the middle finger after I cut him off in traffic."

    "Anh ta giơ ngón tay giữa về phía tôi sau khi tôi vượt mặt anh ta trên đường."

  • "Showing someone the middle finger is considered extremely rude."

    "Việc giơ ngón tay giữa về phía ai đó được coi là cực kỳ khiếm nhã."

  • "She flipped him the middle finger when he started shouting."

    "Cô ta giơ ngón tay giữa về phía anh ta khi anh ta bắt đầu la hét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to middle-finger Giơ ngón giữa (làm hành động giơ ngón giữa để thể hiện sự khinh miệt hoặc tức giận)
Noun middle-fingering Hành động giơ ngón giữa (danh từ hóa từ động từ, chỉ việc thực hiện cử chỉ này)
Adjective middle-fingered Có liên quan đến/có hành động giơ ngón giữa (thường dùng trong cụm như 'middle-fingered gesture')

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*midla-
Old English
middel
Modern English
middle
Proto-Germanic
*fingraz
Old English
finger
Modern English
finger

Ngón giữa: Tên gọi đơn giản và ý nghĩa phức tạp

Từ 'middle' (giữa) và 'finger' (ngón tay) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, đơn giản mô tả vị trí của ngón tay này trên bàn tay. Tuy nhiên, qua hàng nghìn năm, cử chỉ giơ ngón giữa đã phát triển thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự thách thức và khinh miệt trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'middle finger' thường được dùng để chỉ ngón tay giữa, nhưng trong phần lớn trường hợp, nó ám chỉ hành động giơ ngón tay giữa lên như một hành động xúc phạm, thô tục. Hành động này mang ý nghĩa thách thức, phỉ báng, hoặc thể hiện sự khinh miệt. Nó được coi là một cử chỉ rất khiếm nhã và nên tránh trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + middle finger
  • give give the middle finger
    (giơ ngón giữa (hành động thể hiện sự xúc phạm, tức giận))
  • flip flip the middle finger
    (búng ngón giữa (giơ nhanh và dứt khoát ngón giữa để xúc phạm))
  • raise raise the middle finger
    (giơ cao ngón giữa)
  • show show the middle finger
    (chỉ/cho thấy ngón giữa)
Noun + middle finger
  • gesture a middle finger gesture
    (một cử chỉ ngón giữa)
  • salute a middle finger salute
    (một kiểu chào bằng ngón giữa (mang tính xúc phạm))

Idioms

  • give someone the middle finger

    giơ ngón giữa với ai đó (để thể hiện sự khinh miệt, tức giận hoặc thách thức)

    "He gave the driver the middle finger after the near-miss."

    (Anh ta giơ ngón giữa với tài xế sau vụ suýt va chạm.)

  • flip someone the bird

    giơ ngón giữa với ai đó (thành ngữ lóng, mang nghĩa xúc phạm)

    "Don't flip me the bird; it's rude!"

    (Đừng có giơ ngón giữa với tôi; điều đó thật thô lỗ!)

  • shoot someone the finger

    giơ ngón giữa với ai đó (thành ngữ lóng, mang nghĩa xúc phạm)

    "She shot him the finger when he cut her off in traffic."

    (Cô ấy giơ ngón giữa với anh ta khi anh ta tạt đầu xe cô trong lúc kẹt xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle finger

noun
Lật mặt

Ngón tay nằm giữa ngón trỏ và ngón đeo nhẫn. Thường được biết đến nhiều hơn như một cử chỉ tay mang tính xúc phạm.

"He gave me the middle finger after I cut him off in traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle finger".

Lịch sử lâu đời của một cử chỉ thô tục

Cử chỉ giơ ngón giữa (hay còn gọi là 'digit impudicus' - ngón tay vô liêm sỉ) đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại và Hy Lạp. Nó được sử dụng như một biểu tượng của sự phỉ báng, thách thức và khinh bỉ. Ngày nay, ở hầu hết các nước phương Tây, đây là một cử chỉ cực kỳ thô lỗ và mang tính xúc phạm, thể hiện sự tức giận hoặc coi thường đối với người khác, và có thể dẫn đến xung đột.

Ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, giơ ngón giữa thường được liên tưởng đến sự nổi loạn, chống đối và bất tuân. Nó xuất hiện nhiều trong âm nhạc, phim ảnh và các hình thức biểu đạt nghệ thuật khác để truyền tải thông điệp về sự tức giận, thất vọng hoặc từ chối tuân thủ các quy tắc xã hội. Mặc dù vậy, hành động này vẫn luôn được coi là không đứng đắn và có thể gây ra những hậu quả tiêu cực trong giao tiếp xã hội.