middle finger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The finger located between the index and ring fingers. More commonly known as an offensive hand gesture.
Vietnamese Meaning
Ngón tay nằm giữa ngón trỏ và ngón đeo nhẫn. Thường được biết đến nhiều hơn như một cử chỉ tay mang tính xúc phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave me the middle finger after I cut him off in traffic."
"Anh ta giơ ngón tay giữa về phía tôi sau khi tôi vượt mặt anh ta trên đường."
-
"Showing someone the middle finger is considered extremely rude."
"Việc giơ ngón tay giữa về phía ai đó được coi là cực kỳ khiếm nhã."
-
"She flipped him the middle finger when he started shouting."
"Cô ta giơ ngón tay giữa về phía anh ta khi anh ta bắt đầu la hét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to middle-finger | Giơ ngón giữa (làm hành động giơ ngón giữa để thể hiện sự khinh miệt hoặc tức giận) |
| Noun | middle-fingering | Hành động giơ ngón giữa (danh từ hóa từ động từ, chỉ việc thực hiện cử chỉ này) |
| Adjective | middle-fingered | Có liên quan đến/có hành động giơ ngón giữa (thường dùng trong cụm như 'middle-fingered gesture') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'middle finger' thường được dùng để chỉ ngón tay giữa, nhưng trong phần lớn trường hợp, nó ám chỉ hành động giơ ngón tay giữa lên như một hành động xúc phạm, thô tục. Hành động này mang ý nghĩa thách thức, phỉ báng, hoặc thể hiện sự khinh miệt. Nó được coi là một cử chỉ rất khiếm nhã và nên tránh trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give the middle finger (giơ ngón giữa (hành động thể hiện sự xúc phạm, tức giận))
-
flip flip the middle finger (búng ngón giữa (giơ nhanh và dứt khoát ngón giữa để xúc phạm))
-
raise raise the middle finger (giơ cao ngón giữa)
-
show show the middle finger (chỉ/cho thấy ngón giữa)
-
gesture a middle finger gesture (một cử chỉ ngón giữa)
-
salute a middle finger salute (một kiểu chào bằng ngón giữa (mang tính xúc phạm))
Idioms
-
give someone the middle finger
giơ ngón giữa với ai đó (để thể hiện sự khinh miệt, tức giận hoặc thách thức)
"He gave the driver the middle finger after the near-miss."
(Anh ta giơ ngón giữa với tài xế sau vụ suýt va chạm.)
-
flip someone the bird
giơ ngón giữa với ai đó (thành ngữ lóng, mang nghĩa xúc phạm)
"Don't flip me the bird; it's rude!"
(Đừng có giơ ngón giữa với tôi; điều đó thật thô lỗ!)
-
shoot someone the finger
giơ ngón giữa với ai đó (thành ngữ lóng, mang nghĩa xúc phạm)
"She shot him the finger when he cut her off in traffic."
(Cô ấy giơ ngón giữa với anh ta khi anh ta tạt đầu xe cô trong lúc kẹt xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle finger
nounNgón tay nằm giữa ngón trỏ và ngón đeo nhẫn. Thường được biết đến nhiều hơn như một cử chỉ tay mang tính xúc phạm.
"He gave me the middle finger after I cut him off in traffic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle finger".
