the bird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A warm-blooded vertebrate animal of a class distinguished by having feathers, wings, typically being able to fly, and laying eggs.
Vietnamese Meaning
Một động vật có xương sống máu nóng thuộc một lớp được phân biệt bởi có lông vũ, cánh, thường có khả năng bay và đẻ trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird flew out of the window."
"Con chim bay ra khỏi cửa sổ."
-
"She keeps a bird in a cage."
"Cô ấy nuôi một con chim trong lồng."
-
"Birds sing beautifully in the morning."
"Chim hót rất hay vào buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birdsong | Tiếng chim hót |
| Noun | birdseed | Thức ăn cho chim |
| Noun | birdwatcher | Người ngắm chim |
| Adjective | birdlike | Giống chim, có đặc điểm như chim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bird' là một từ rất phổ biến và quen thuộc, thường được dùng để chỉ chung các loài chim. Tuy nhiên, cần phân biệt với các từ chỉ các loài chim cụ thể hơn như 'eagle' (đại bàng), 'sparrow' (chim sẻ), 'pigeon' (chim bồ câu), v.v.
Prepositions
Khi dùng 'bird about', nó thường mang nghĩa 'chim bay lượn quanh'. Khi dùng 'bird of', nó thường được dùng để chỉ một loài chim cụ thể nào đó, ví dụ: 'bird of prey' (chim săn mồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feed feed the bird (Cho chim ăn)
-
watch watch the bird (Ngắm con chim đó)
-
release release the bird (Thả con chim đó)
-
beautiful the beautiful bird (Con chim xinh đẹp đó)
-
rare the rare bird (Con chim quý hiếm đó)
-
migratory the migratory bird (Con chim di cư đó)
Idioms
-
The early bird catches the worm.
Người nào dậy sớm/hành động sớm sẽ có lợi thế.
"You need to submit your application quickly; the early bird catches the worm."
(Bạn cần nộp đơn nhanh chóng; người đến sớm sẽ được lợi.)
-
Give someone the bird.
Giơ ngón giữa để thể hiện sự khinh bỉ, tức giận hoặc phản đối (một cử chỉ thô lỗ).
"He got angry and gave the other driver the bird."
(Anh ta tức giận và giơ ngón giữa với người lái xe kia.)
-
The bird has flown.
Người đó đã biến mất, đã trốn thoát hoặc đã rời đi (thường ám chỉ việc không còn có thể bắt được hoặc tìm thấy).
"We searched everywhere for the suspect, but the bird has flown."
(Chúng tôi tìm khắp nơi nhưng nghi phạm đã biến mất rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the bird
danh từMột động vật có xương sống máu nóng thuộc một lớp được phân biệt bởi có lông vũ, cánh, thường có khả năng bay và đẻ trứng.
"The bird flew out of the window."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the bird".
