(Top Banner Ad)
flipping the bird
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Văn hóa

flipping the bird

UK: /ˈflɪpɪŋ ðə bɜːd/ • US: /ˈflɪpɪŋ ðə bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

giơ ngón tay thối chĩa ngón giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make an obscene hand gesture in which the middle finger is extended upwards.

Vietnamese Meaning

Ra hiệu ngón tay giữa, một hành động thô tục dùng để thể hiện sự khinh bỉ hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flipped the bird at the driver who cut him off."

    "Anh ta giơ ngón tay giữa về phía người lái xe đã tạt đầu xe của anh ta."

  • "The protester was arrested for flipping the bird at the police officer."

    "Người biểu tình bị bắt vì giơ ngón tay giữa về phía viên cảnh sát."

  • "I can't believe he flipped the bird at his boss during the meeting!"

    "Tôi không thể tin được là anh ta lại giơ ngón tay giữa với sếp của mình trong cuộc họp!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip búng, lật, giở
Noun bird chim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Rome
obscenus gestus
Modern English
flipping the bird

Nguồn gốc của hành động 'flipping the bird'

Hành động 'flipping the bird' có thể bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, nơi ngón tay giữa được sử dụng như một biểu tượng xúc phạm. Nó được xem như là một cách để chế nhạo và hạ nhục người khác. Biểu tượng này đã lan rộng qua các nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau, và ngày nay nó vẫn được sử dụng rộng rãi như một hành động thiếu tôn trọng.

Usage Note

Thành ngữ này mang tính chất rất xúc phạm và nên tránh sử dụng ở những nơi công cộng hoặc trong các tình huống trang trọng. Hành động này được coi là cực kỳ bất lịch sự và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So với các cách thể hiện sự tức giận khác như chửi thề, 'flipping the bird' nhấn mạnh vào sự khinh thường và coi thường đối phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flipping the bird
  • Give give someone flipping the bird
    (cho ai đó thấy ngón giữa, lăng mạ ai đó)
  • Receive receive flipping the bird
    (nhận được ngón giữa, bị lăng mạ)
Adverb + flipping the bird
  • Casually casually flipping the bird
    (thản nhiên giơ ngón giữa)
  • Angrily angrily flipping the bird
    (tức giận giơ ngón giữa)

Idioms

  • Give someone the finger

    lăng mạ ai đó bằng cách giơ ngón giữa

    "He gave me the finger when I cut him off in traffic."

    (Anh ta lăng mạ tôi bằng cách giơ ngón giữa khi tôi cắt mặt anh ta trên đường.)

  • The bird

    ngón tay giữa (biểu tượng của sự lăng mạ)

    "She flipped him the bird after he insulted her."

    (Cô ấy đã giơ ngón giữa với anh ta sau khi anh ta xúc phạm cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flipping the bird

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Ra hiệu ngón tay giữa, một hành động thô tục dùng để thể hiện sự khinh bỉ hoặc xúc phạm.

"He flipped the bird at the driver who cut him off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flipping the bird".

Mức độ xúc phạm

Hành động 'flipping the bird' được coi là rất xúc phạm ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh. Mức độ nghiêm trọng của hành động này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan. Tuy nhiên, nhìn chung, nó được xem là một hành động thô lỗ và thiếu tôn trọng.

Hậu quả pháp lý

Ở một số quốc gia, 'flipping the bird' có thể dẫn đến hậu quả pháp lý, đặc biệt nếu nó được coi là quấy rối hoặc gây rối trật tự công cộng. Mức phạt có thể bao gồm tiền phạt hoặc thậm chí là bắt giữ. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng hành động này ở những nơi công cộng.