(Top Banner Ad)
mildly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

mildly

UK: /ˈmaɪldli/ • US: /ˈmaɪldli/

Nghĩa tiếng Việt

hơi một chút nhẹ nhàng có phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a mild manner or to a mild degree; slightly.

Vietnamese Meaning

Một cách nhẹ nhàng hoặc ở một mức độ nhẹ; hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was mildly surprised to see him there."

    "Tôi hơi ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó."

  • "She was mildly annoyed by his comments."

    "Cô ấy hơi khó chịu bởi những bình luận của anh ta."

  • "The soup was mildly flavored with herbs."

    "Món súp có hương vị nhẹ nhàng của các loại thảo mộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mild nhẹ, dịu, ôn hòa
Noun mildness sự nhẹ nhàng, sự dịu dàng, sự ôn hòa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meldʰ-
Proto-Germanic
*mildiz
Old English
milde
Middle English
milde
English
mild
English
mildly

Nguồn Gốc Của Sự Dịu Nhẹ

Từ 'mildly' mang ý nghĩa 'một cách nhẹ nhàng, vừa phải', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'milde'. Từ này lại xuất phát từ gốc German cổ '*mildiz' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*meldʰ-' có nghĩa là 'mềm mại, dịu dàng'. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự nhẹ nhàng, không gay gắt đã được bảo toàn qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ, từ những khái niệm về sự mềm mại, dịu dàng ban đầu.

Usage Note

"Mildly" thường được dùng để diễn tả mức độ nhẹ của một cảm xúc, hành động, hoặc tính chất nào đó. Nó cho thấy sự giảm nhẹ, không quá mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng. So với các trạng từ như "slightly," "a little," hoặc "somewhat," "mildly" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, nhưng về cơ bản, chúng đều diễn tả ý tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective)
  • surprised mildly surprised
    (hơi ngạc nhiên)
  • amused mildly amused
    (hơi buồn cười, hơi thích thú)
  • irritated mildly irritated
    (hơi khó chịu, hơi bực mình)
  • sweet mildly sweet
    (ngọt nhẹ)
  • warm mildly warm
    (ấm nhẹ)
  • offensive mildly offensive
    (hơi xúc phạm, hơi khó nghe)
Động từ + Trạng từ (Verb + Adverb)
  • react react mildly
    (phản ứng nhẹ nhàng)
  • affect affect mildly
    (ảnh hưởng nhẹ)
  • object object mildly
    (phản đối nhẹ nhàng)
  • punish punish mildly
    (trừng phạt nhẹ)

Idioms

  • to put it mildly

    nói giảm nói tránh; nói nhẹ đi (thường ám chỉ tình hình thực tế tệ hơn nhiều)

    "The situation was a disaster, to put it mildly."

    (Tình hình là một thảm họa, nói giảm nói tránh là vậy.)

  • mildly interesting

    khá thú vị (nhưng không đến mức hấp dẫn hay gây ấn tượng mạnh)

    "The documentary was mildly interesting, but I wouldn't watch it again."

    (Bộ phim tài liệu khá thú vị, nhưng tôi sẽ không xem lại nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mildly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhẹ nhàng hoặc ở một mức độ nhẹ; hơi.

"I was mildly surprised to see him there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys being mildly sarcastic during debates.
Anh ấy thích tỏ ra hơi mỉa mai trong các cuộc tranh luận.
Phủ định
I don't appreciate mildly criticizing someone without knowing the full story.
Tôi không đánh giá cao việc chỉ trích ai đó một cách nhẹ nhàng mà không biết toàn bộ câu chuyện.
Nghi vấn
Do you mind speaking mildly when you are giving feedbacks?
Bạn có ngại nói nhẹ nhàng khi bạn đưa ra phản hồi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was mildly surprised by the gift.
Anh ấy hơi ngạc nhiên về món quà.
Phủ định
They weren't mildly interested in the presentation.
Họ không mấy hứng thú với bài thuyết trình.
Nghi vấn
Was she mildly annoyed by his constant questions?
Cô ấy có hơi khó chịu bởi những câu hỏi liên tục của anh ấy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was mildly surprised by the unexpected gift.
Cô ấy hơi ngạc nhiên bởi món quà bất ngờ.
Phủ định
He wasn't mildly annoyed; he was furious.
Anh ấy không chỉ hơi khó chịu; anh ấy đã rất tức giận.
Nghi vấn
Was she mildly interested in the topic?
Cô ấy có hơi hứng thú với chủ đề này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After some hesitation, he, mildly surprised, accepted the offer.
Sau một chút do dự, anh ấy, hơi ngạc nhiên, đã chấp nhận lời đề nghị.
Phủ định
Initially reluctant, she, mildly put off by the long commute, didn't accept the job.
Ban đầu miễn cưỡng, cô ấy, hơi khó chịu bởi quãng đường đi làm dài, đã không chấp nhận công việc.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was he, mildly speaking, being unreasonable?
Xét hoàn cảnh, anh ta, nói một cách nhẹ nhàng, có vô lý không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the instructions better, I would be mildly annoyed by the extra work.
Nếu tôi hiểu rõ hướng dẫn hơn, tôi sẽ hơi khó chịu vì công việc phát sinh.
Phủ định
If she weren't mildly interested in art, she wouldn't spend so much time at the museum.
Nếu cô ấy không hơi quan tâm đến nghệ thuật, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian ở viện bảo tàng như vậy.
Nghi vấn
Would you be mildly surprised if he suddenly announced his retirement?
Bạn có hơi ngạc nhiên không nếu anh ấy đột ngột tuyên bố nghỉ hưu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was mildly protesting the decision while the manager was explaining it.
Cô ấy đang phản đối nhẹ quyết định trong khi người quản lý đang giải thích nó.
Phủ định
They were not being mildly surprised by the sudden change in plans; they were shocked.
Họ không chỉ hơi ngạc nhiên trước sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch; họ đã bị sốc.
Nghi vấn
Was he mildly amused by the comedian's jokes, or did he find them genuinely hilarious?
Anh ta có thấy hơi buồn cười với những trò đùa của diễn viên hài, hay anh ta thấy chúng thực sự vui nhộn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had mildly suggested a different approach before the meeting started.
Cô ấy đã nhẹ nhàng đề xuất một cách tiếp cận khác trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
He had not mildly criticized her performance; he was quite harsh.
Anh ấy đã không chỉ trích nhẹ nhàng màn trình diễn của cô ấy; anh ấy khá gay gắt.
Nghi vấn
Had he mildly hinted at his dissatisfaction before he quit?
Anh ấy đã nhẹ nhàng ám chỉ sự không hài lòng của mình trước khi anh ấy nghỉ việc phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been mildly protesting the new rules since they were announced.
Cô ấy đã phản đối nhẹ nhàng các quy tắc mới kể từ khi chúng được công bố.
Phủ định
They haven't been mildly surprised by the outcome, considering the circumstances.
Họ đã không ngạc nhiên một chút nào về kết quả, xét đến hoàn cảnh.
Nghi vấn
Has he been mildly irritating you with his constant questions?
Anh ấy có làm bạn hơi khó chịu với những câu hỏi liên tục của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the task more mildly than her colleague.
Cô ấy tiếp cận công việc một cách ôn hòa hơn so với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
He didn't react to the criticism as mildly as I expected.
Anh ấy đã không phản ứng với lời chỉ trích một cách nhẹ nhàng như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did she speak to him more mildly than she spoke to me?
Cô ấy đã nói chuyện với anh ấy ôn tồn hơn so với tôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mildly".

Văn hóa nói giảm nói tránh (Understatement)

Trong giao tiếp ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, người ta thường có xu hướng sử dụng cách nói giảm nói tránh (understatement) để thể hiện sự lịch sự hoặc tránh gây ấn tượng quá mạnh. Việc dùng 'mildly' (một cách nhẹ nhàng, vừa phải) thay vì những từ mạnh hơn là một ví dụ điển hình cho thói quen này, giúp câu nói trở nên tinh tế và ít trực diện hơn, thể hiện sự khiêm tốn hoặc không muốn cường điệu hóa vấn đề.

Diễn tả mức độ ôn hòa

Từ 'mildly' thường được dùng để mô tả các mức độ cảm giác, hương vị, hoặc thời tiết một cách tinh tế, cho thấy một trạng thái không quá mạnh mẽ hay cực đoan. Ví dụ, 'mildly spicy' (hơi cay), 'mildly warm' (ấm nhẹ), 'mildly acidic' (hơi chua). Điều này giúp người nói diễn tả chính xác hơn các sắc thái trung bình, ôn hòa, tránh nhầm lẫn với các trạng thái cực đoan như 'very spicy' hay 'boiling hot'.