(Top Banner Ad)
mile squared
B1
Danh từ B1 Toán học, Đo lường

mile squared

UK: /ˈmaɪl skweəd/ • US: /ˈmaɪl skwerd/

Nghĩa tiếng Việt

dặm vuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to the area of a square with sides of one mile.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích tương đương với diện tích của một hình vuông có cạnh dài một dặm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has a land area of approximately 3.8 million miles squared."

    "Đất nước này có diện tích đất khoảng 3,8 triệu dặm vuông."

  • "The farm covers an area of 5 miles squared."

    "Trang trại bao phủ một diện tích 5 dặm vuông."

  • "The forest extends over 200 miles squared."

    "Khu rừng trải rộng trên 200 dặm vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mile dặm (đơn vị đo chiều dài, khoảng 1.609 km)
Noun mileage số dặm đã đi, quãng đường tính bằng dặm
Noun miler vận động viên chạy dặm (thường là 1 dặm)
Verb square bình phương (nhân một số với chính nó, ví dụ 2 bình phương là 4); làm cho vuông
Adjective square hình vuông, vuông vắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille passus
Old English
mīl
Middle English
mile
Old French
esquare
Middle English
squaren
English
mile squared

Nguồn gốc 'mile' (dặm)

Từ 'mile' có nguồn gốc từ cụm từ 'mille passus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một ngàn bước chân'. Đây là đơn vị đo chiều dài mà binh lính La Mã cổ đại đã sử dụng, tương đương khoảng 1.609 mét ngày nay. Nó tượng trưng cho quãng đường mà một người lính có thể đi được trong một ngàn bước đôi (hai bước chân tính là một).

Nguồn gốc 'squared' (bình phương)

Từ 'square' (vuông) xuất phát từ 'esquare' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là tạo hình vuông hoặc đo bằng thước vuông. Khi dùng 'squared' (thường dùng trong 'X squared' hoặc 'X bình phương'), nó mang ý nghĩa là diện tích của một hình vuông có cạnh là X đơn vị. Trong 'mile squared', nó chỉ diện tích của một hình vuông có cạnh dài một dặm.

Usage Note

Chỉ đơn vị diện tích, thường được sử dụng để đo diện tích các khu vực địa lý, thành phố, quốc gia. Lưu ý rằng 'squared' ở đây biểu thị việc nhân một đơn vị đo với chính nó, trong trường hợp này là dặm x dặm.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ khu vực được đo (ví dụ: 'The city covers an area of 100 square miles' - Thành phố bao phủ diện tích 100 dặm vuông). Sử dụng 'of' để nói về thuộc tính diện tích (ví dụ: 'an area of 100 square miles' - một diện tích 100 dặm vuông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mile squared
  • vast vast miles squared
    (diện tích rộng lớn hàng dặm vuông)
  • enormous enormous miles squared
    (diện tích khổng lồ hàng dặm vuông)
  • countless countless miles squared
    (vô số dặm vuông)
Verb + mile squared
  • cover cover X miles squared
    (bao phủ X dặm vuông)
  • span span X miles squared
    (trải rộng X dặm vuông)
  • measure measure X miles squared
    (đo được X dặm vuông)
  • occupy occupy X miles squared
    (chiếm giữ X dặm vuông)
Quantifier + mile squared
  • thousands of thousands of miles squared
    (hàng ngàn dặm vuông)
  • millions of millions of miles squared
    (hàng triệu dặm vuông)
  • hundreds of hundreds of miles squared
    (hàng trăm dặm vuông)

Idioms

  • an area of X miles squared

    một khu vực có diện tích X dặm vuông

    "The national park covers an area of 2,000 miles squared."

    (Công viên quốc gia bao phủ một khu vực có diện tích 2.000 dặm vuông.)

  • tens of thousands of miles squared

    hàng chục ngàn dặm vuông (diễn tả một diện tích rất lớn)

    "The Amazon rainforest spans tens of thousands of miles squared."

    (Rừng mưa Amazon trải dài trên hàng chục ngàn dặm vuông.)

  • population density per mile squared

    mật độ dân số trên mỗi dặm vuông

    "The island has a population density of 150 people per mile squared."

    (Hòn đảo có mật độ dân số 150 người trên mỗi dặm vuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mile squared

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị diện tích tương đương với diện tích của một hình vuông có cạnh dài một dặm.

"The country has a land area of approximately 3.8 million miles squared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mile squared".

Hệ thống đo lường: Dặm vuông và Kilomet vuông

Dặm vuông ('mile squared' hay 'square mile') là một đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường Imperial (Hoàng gia Anh) và hệ đo lường thông thường của Hoa Kỳ. Một dặm vuông tương đương với khoảng 2.59 kilomet vuông (2.58999 km²). Tại Việt Nam và hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng hệ mét, kilomet vuông là đơn vị đo diện tích tiêu chuẩn. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng khi đọc các tài liệu từ các nước sử dụng hệ Imperial.

Dặm vuông trong quy hoạch đất đai Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, 'dặm vuông' có một ý nghĩa lịch sử đặc biệt trong quy hoạch đất đai. Một dặm vuông (tương đương 640 mẫu Anh - acres) thường được gọi là 'section' và là đơn vị cơ bản trong Hệ thống khảo sát đất đai công cộng (Public Land Survey System - PLSS) được sử dụng để chia và quản lý đất đai ở phần lớn miền Tây và Trung Tây Hoa Kỳ. Điều này giúp dễ dàng xác định ranh giới tài sản và phân chia đất nông nghiệp một cách có hệ thống.