(Top Banner Ad)
mile
A2
noun A2 Đo lường, Địa lý

mile

UK: /maɪl/ • US: /maɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dặm (Anh) dặm (Mỹ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length, equal to 5,280 feet or 1,760 yards (approximately 1.6 kilometers).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị chiều dài, bằng 5.280 feet hoặc 1.760 yard (khoảng 1,6 kilômét).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is three miles away."

    "Thành phố cách đây ba dặm."

  • "He ran a mile in under four minutes."

    "Anh ấy chạy một dặm dưới bốn phút."

  • "The nearest gas station is a mile down the road."

    "Trạm xăng gần nhất cách đây một dặm đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mileage quãng đường đã đi; mức tiêu thụ nhiên liệu (tính trên mỗi dặm)
Noun milestone cột mốc (trên đường); sự kiện quan trọng, bước ngoặt
Noun miler vận động viên chạy cự ly dặm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
milia passuum
Old English
mīl
Middle English
mile
Modern English
mile

Nguồn Gốc Từ La Mã Cổ Đại

Từ 'mile' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'milia passuum', có nghĩa là 'một ngàn bước chân'. Đây là đơn vị đo lường được sử dụng bởi lính La Mã khi họ hành quân, tương đương với khoảng 1.609 mét ngày nay. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'mīl' và phát triển thành 'mile' như chúng ta biết.

Usage Note

Mile thường được sử dụng để đo khoảng cách trên đường bộ và trong thể thao (ví dụ: chạy bộ). Có nhiều loại mile khác nhau, ví dụ như 'nautical mile' (hải lý) được dùng trong hàng hải và hàng không.

Prepositions

away from

- 'away': Diễn tả khoảng cách. Ví dụ: 'It's a mile away.' (Nó cách đây một dặm).
- 'from': Diễn tả khoảng cách từ một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'The school is a mile from my house.' (Trường học cách nhà tôi một dặm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mile
  • long a long mile
    (một dặm dài (ngụ ý đường xa và mệt mỏi))
  • good a good mile
    (một dặm tròn trĩnh (ngụ ý khoảng cách đáng kể, không ít hơn))
  • square square mile
    (dặm vuông)
  • nautical nautical mile
    (hải lý (dặm biển, tương đương 1.852 mét))
Verb + mile
  • walk walk a mile
    (đi bộ một dặm)
  • travel travel a mile
    (đi một dặm)
  • run run a mile
    (chạy một dặm)
Preposition + mile
  • for for miles
    (nhiều dặm, rất xa (về khoảng cách))
  • by by a mile
    (xa hơn rất nhiều (ám chỉ sự vượt trội rõ rệt))

Idioms

  • go the extra mile

    nỗ lực hết mình, làm nhiều hơn mong đợi hoặc yêu cầu

    "Our team always goes the extra mile to ensure customer satisfaction."

    (Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)

  • a mile a minute

    rất nhanh, liên tục không ngừng (thường dùng để mô tả tốc độ nói hoặc suy nghĩ)

    "She talks a mile a minute when she's nervous."

    (Cô ấy nói rất nhanh khi lo lắng.)

  • miss by a mile

    trượt xa, sai hoàn toàn, không đạt được mục tiêu chút nào

    "His prediction for the election results missed by a mile."

    (Dự đoán của anh ấy về kết quả bầu cử đã sai hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mile

noun
Lật mặt

Một đơn vị chiều dài, bằng 5.280 feet hoặc 1.760 yard (khoảng 1,6 kilômét).

"The city is three miles away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the race is a mile long is good for beginners.
Việc cuộc đua dài một dặm rất tốt cho người mới bắt đầu.
Phủ định
Whether the hike was a mile or more wasn't important to them.
Việc đi bộ đường dài có phải là một dặm trở lên hay không không quan trọng đối với họ.
Nghi vấn
Whether the school is a mile away is what concerns me.
Việc trường học có cách xa một dặm hay không là điều khiến tôi lo lắng.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's a mile away!
Ồ, nó cách đây một dặm!
Phủ định
Gosh, it isn't even a mile to the store.
Chà, nó thậm chí không đến một dặm đến cửa hàng.
Nghi vấn
Hey, is it really a mile from here?
Này, có thực sự là một dặm từ đây không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to walk a mile to school every day.
Ông tôi đã từng đi bộ một dặm đến trường mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to think a mile was a long distance.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng một dặm là một khoảng cách dài.
Nghi vấn
Did they use to run a mile in under six minutes?
Họ đã từng chạy một dặm dưới sáu phút phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mile".

Hệ Thống Đo Lường Anh và Dặm

Dặm (mile) là đơn vị đo chiều dài phổ biến trong hệ thống đo lường Anh (imperial system), vẫn được sử dụng chính thức ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Trong khi đó, hầu hết thế giới đã chuyển sang hệ mét (mét, kilômét). Một dặm đường bộ tương đương 1.609,34 mét.

Ý Nghĩa Của Cột Mốc (Milestone)

Trong lịch sử, 'milestone' (cột dặm) là những cột đá đánh dấu khoảng cách dọc theo các con đường La Mã cổ đại. Ngày nay, từ này còn mang ý nghĩa ẩn dụ là một sự kiện hoặc bước phát triển quan trọng trong cuộc đời, sự nghiệp hoặc một dự án, tượng trưng cho những cột mốc đáng nhớ đã đạt được.