mile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of length, equal to 5,280 feet or 1,760 yards (approximately 1.6 kilometers).
Vietnamese Meaning
Một đơn vị chiều dài, bằng 5.280 feet hoặc 1.760 yard (khoảng 1,6 kilômét).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is three miles away."
"Thành phố cách đây ba dặm."
-
"He ran a mile in under four minutes."
"Anh ấy chạy một dặm dưới bốn phút."
-
"The nearest gas station is a mile down the road."
"Trạm xăng gần nhất cách đây một dặm đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mile thường được sử dụng để đo khoảng cách trên đường bộ và trong thể thao (ví dụ: chạy bộ). Có nhiều loại mile khác nhau, ví dụ như 'nautical mile' (hải lý) được dùng trong hàng hải và hàng không.
Prepositions
- 'away': Diễn tả khoảng cách. Ví dụ: 'It's a mile away.' (Nó cách đây một dặm).
- 'from': Diễn tả khoảng cách từ một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'The school is a mile from my house.' (Trường học cách nhà tôi một dặm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long mile (một dặm dài (ngụ ý đường xa và mệt mỏi))
-
good a good mile (một dặm tròn trĩnh (ngụ ý khoảng cách đáng kể, không ít hơn))
-
square square mile (dặm vuông)
-
nautical nautical mile (hải lý (dặm biển, tương đương 1.852 mét))
-
walk walk a mile (đi bộ một dặm)
-
travel travel a mile (đi một dặm)
-
run run a mile (chạy một dặm)
-
for for miles (nhiều dặm, rất xa (về khoảng cách))
-
by by a mile (xa hơn rất nhiều (ám chỉ sự vượt trội rõ rệt))
Idioms
-
go the extra mile
nỗ lực hết mình, làm nhiều hơn mong đợi hoặc yêu cầu
"Our team always goes the extra mile to ensure customer satisfaction."
(Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)
-
a mile a minute
rất nhanh, liên tục không ngừng (thường dùng để mô tả tốc độ nói hoặc suy nghĩ)
"She talks a mile a minute when she's nervous."
(Cô ấy nói rất nhanh khi lo lắng.)
-
miss by a mile
trượt xa, sai hoàn toàn, không đạt được mục tiêu chút nào
"His prediction for the election results missed by a mile."
(Dự đoán của anh ấy về kết quả bầu cử đã sai hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mile
nounMột đơn vị chiều dài, bằng 5.280 feet hoặc 1.760 yard (khoảng 1,6 kilômét).
"The city is three miles away."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the race is a mile long is good for beginners. |
Việc cuộc đua dài một dặm rất tốt cho người mới bắt đầu. |
| Phủ định | Whether the hike was a mile or more wasn't important to them. |
Việc đi bộ đường dài có phải là một dặm trở lên hay không không quan trọng đối với họ. |
| Nghi vấn | Whether the school is a mile away is what concerns me. |
Việc trường học có cách xa một dặm hay không là điều khiến tôi lo lắng. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, it's a mile away! |
Ồ, nó cách đây một dặm! |
| Phủ định | Gosh, it isn't even a mile to the store. |
Chà, nó thậm chí không đến một dặm đến cửa hàng. |
| Nghi vấn | Hey, is it really a mile from here? |
Này, có thực sự là một dặm từ đây không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to walk a mile to school every day. |
Ông tôi đã từng đi bộ một dặm đến trường mỗi ngày. |
| Phủ định | She didn't use to think a mile was a long distance. |
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng một dặm là một khoảng cách dài. |
| Nghi vấn | Did they use to run a mile in under six minutes? |
Họ đã từng chạy một dặm dưới sáu phút phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mile".
