(Top Banner Ad)
square mile
B1
Danh từ B1 Đo lường, Địa lý

square mile

UK: /skweə maɪl/ • US: /skwer maɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dặm vuông mi vuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to a square with sides of one mile.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có cạnh dài một dặm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city covers an area of approximately 10 square miles."

    "Thành phố này bao phủ một diện tích xấp xỉ 10 dặm vuông."

  • "The population density is measured in people per square mile."

    "Mật độ dân số được đo bằng số người trên một dặm vuông."

  • "The forest extends over 500 square miles."

    "Khu rừng trải dài trên 500 dặm vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square hình vuông; quảng trường; khu nhà vuông
Verb square làm cho vuông; bình phương (một số); dàn xếp (tranh chấp)
Adjective square vuông; thẳng thắn, ngay thẳng
Adverb squarely một cách ngay thẳng; trực tiếp; vuông vắn
Adjective squarish hơi vuông, có vẻ vuông
Noun mile dặm (đơn vị đo chiều dài, khoảng 1.6 km)
Noun mileage quãng đường đã đi (tính bằng dặm); số dặm đã đi
Noun miler vận động viên chạy cự ly một dặm

Related Words

Subject Area

Đo lường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Vulgar Latin
*exquadrare*
Old French
esquarre
English
square
Latin
milia passuum
Old English
mīl
English
mile

Nguồn gốc của 'square' và 'mile'

Từ 'square' (vuông) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrus' (có bốn cạnh), qua tiếng Pháp cổ 'esquarre' rồi vào tiếng Anh. Từ 'mile' (dặm) xuất phát từ tiếng Latin 'milia passuum', có nghĩa là 'một ngàn bước đi' của người lính La Mã, và đi vào tiếng Anh từ tiếng Anh cổ 'mīl'. Khi kết hợp lại, 'square mile' dùng để chỉ một đơn vị đo diện tích, biểu thị một khu vực hình vuông có mỗi cạnh dài một dặm.

Usage Note

Đây là một đơn vị đo diện tích, thường được sử dụng để đo các khu vực đất rộng lớn như các thành phố, quận, hoặc quốc gia. 'Square mile' nhấn mạnh đến diện tích chứ không phải hình dạng. Ví dụ, một khu vực có thể trải dài và không phải là hình vuông hoàn hảo, nhưng nếu nó có diện tích tương đương một hình vuông một dặm mỗi cạnh, nó vẫn được tính là một dặm vuông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + square mile
  • vast vast square mile
    (một dặm vuông rộng lớn)
  • tiny tiny square mile
    (một dặm vuông nhỏ bé)
  • densely populated densely populated square mile
    (một dặm vuông có mật độ dân số đông đúc)
  • every every square mile
    (mỗi dặm vuông, khắp mọi nơi)
Verb + square mile
  • cover cover a square mile
    (bao phủ một dặm vuông)
  • span span a square mile
    (trải dài trên một dặm vuông)
Preposition + square mile
  • per per square mile
    (mỗi dặm vuông)
  • within a within a square mile
    (trong phạm vi một dặm vuông)

Idioms

  • Not within a square mile (of somewhere/something)

    Hoàn toàn không có, không ở gần đâu cả (ám chỉ khoảng cách xa hoặc sự vắng mặt)

    "There isn't a decent coffee shop within a square mile of this industrial estate."

    (Không có một quán cà phê tử tế nào trong phạm vi một dặm vuông quanh khu công nghiệp này cả.)

  • Every square mile

    Khắp mọi nơi, mọi ngóc ngách (nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát)

    "The police searched every square mile of the forest for the missing hiker."

    (Cảnh sát đã lục soát khắp mọi ngóc ngách của khu rừng để tìm người đi bộ bị mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square mile

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có cạnh dài một dặm.

"The city covers an area of approximately 10 square miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city covers 10 square miles.
Thành phố trải rộng trên 10 dặm vuông.
Phủ định
The park does not cover a square mile.
Công viên không bao phủ một dặm vuông.
Nghi vấn
Does the island cover more than one square mile?
Hòn đảo có diện tích lớn hơn một dặm vuông không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the island were just one square mile larger, it would qualify as a national park.
Nếu hòn đảo lớn hơn chỉ một dặm vuông, nó sẽ đủ điều kiện để trở thành một công viên quốc gia.
Phủ định
If the city weren't only a few square miles in area, it wouldn't feel so crowded.
Nếu thành phố không chỉ rộng vài dặm vuông, nó sẽ không cảm thấy đông đúc như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if the military base were only a square mile away?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu căn cứ quân sự chỉ cách đó một dặm vuông?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm covers about one square mile.
Trang trại rộng khoảng một dặm vuông.
Phủ định
Does the national park not cover more than ten square miles?
Có phải vườn quốc gia không rộng hơn mười dặm vuông?
Nghi vấn
Does the city occupy 50 square miles?
Thành phố chiếm diện tích 50 dặm vuông phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square mile".

Đơn vị đo lường diện tích

'Square mile' (dặm vuông) là một đơn vị đo diện tích trong hệ thống đo lường imperial (đế quốc) và US customary units (đơn vị thông dụng của Hoa Kỳ). Nó được sử dụng phổ biến ở các nước nói tiếng Anh như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Một dặm vuông tương đương với khoảng 2.59 km² (kilômét vuông) trong hệ mét, hoặc khoảng 640 mẫu Anh.

The Square Mile: Trái tim tài chính của London

Ở Vương quốc Anh, cụm từ 'The Square Mile' thường được dùng để chỉ Thành phố Luân Đôn (City of London), một khu vực lịch sử và là trung tâm tài chính quan trọng của thế giới. Mặc dù tên gọi là 'Square Mile', diện tích thực tế của nó chỉ hơn một chút so với một dặm vuông (khoảng 2.9 km²), nhưng nó đã trở thành biệt danh quen thuộc cho khu vực kinh doanh sầm uất này.