square mile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of area equal to a square with sides of one mile.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có cạnh dài một dặm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city covers an area of approximately 10 square miles."
"Thành phố này bao phủ một diện tích xấp xỉ 10 dặm vuông."
-
"The population density is measured in people per square mile."
"Mật độ dân số được đo bằng số người trên một dặm vuông."
-
"The forest extends over 500 square miles."
"Khu rừng trải dài trên 500 dặm vuông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square | hình vuông; quảng trường; khu nhà vuông |
| Verb | square | làm cho vuông; bình phương (một số); dàn xếp (tranh chấp) |
| Adjective | square | vuông; thẳng thắn, ngay thẳng |
| Adverb | squarely | một cách ngay thẳng; trực tiếp; vuông vắn |
| Adjective | squarish | hơi vuông, có vẻ vuông |
| Noun | mile | dặm (đơn vị đo chiều dài, khoảng 1.6 km) |
| Noun | mileage | quãng đường đã đi (tính bằng dặm); số dặm đã đi |
| Noun | miler | vận động viên chạy cự ly một dặm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một đơn vị đo diện tích, thường được sử dụng để đo các khu vực đất rộng lớn như các thành phố, quận, hoặc quốc gia. 'Square mile' nhấn mạnh đến diện tích chứ không phải hình dạng. Ví dụ, một khu vực có thể trải dài và không phải là hình vuông hoàn hảo, nhưng nếu nó có diện tích tương đương một hình vuông một dặm mỗi cạnh, nó vẫn được tính là một dặm vuông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast square mile (một dặm vuông rộng lớn)
-
tiny tiny square mile (một dặm vuông nhỏ bé)
-
densely populated densely populated square mile (một dặm vuông có mật độ dân số đông đúc)
-
every every square mile (mỗi dặm vuông, khắp mọi nơi)
-
cover cover a square mile (bao phủ một dặm vuông)
-
span span a square mile (trải dài trên một dặm vuông)
-
per per square mile (mỗi dặm vuông)
-
within a within a square mile (trong phạm vi một dặm vuông)
Idioms
-
Not within a square mile (of somewhere/something)
Hoàn toàn không có, không ở gần đâu cả (ám chỉ khoảng cách xa hoặc sự vắng mặt)
"There isn't a decent coffee shop within a square mile of this industrial estate."
(Không có một quán cà phê tử tế nào trong phạm vi một dặm vuông quanh khu công nghiệp này cả.)
-
Every square mile
Khắp mọi nơi, mọi ngóc ngách (nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát)
"The police searched every square mile of the forest for the missing hiker."
(Cảnh sát đã lục soát khắp mọi ngóc ngách của khu rừng để tìm người đi bộ bị mất tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square mile
Danh từMột đơn vị diện tích bằng một hình vuông có cạnh dài một dặm.
"The city covers an area of approximately 10 square miles."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city covers 10 square miles. |
Thành phố trải rộng trên 10 dặm vuông. |
| Phủ định | The park does not cover a square mile. |
Công viên không bao phủ một dặm vuông. |
| Nghi vấn | Does the island cover more than one square mile? |
Hòn đảo có diện tích lớn hơn một dặm vuông không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the island were just one square mile larger, it would qualify as a national park. |
Nếu hòn đảo lớn hơn chỉ một dặm vuông, nó sẽ đủ điều kiện để trở thành một công viên quốc gia. |
| Phủ định | If the city weren't only a few square miles in area, it wouldn't feel so crowded. |
Nếu thành phố không chỉ rộng vài dặm vuông, nó sẽ không cảm thấy đông đúc như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if the military base were only a square mile away? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu căn cứ quân sự chỉ cách đó một dặm vuông? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farm covers about one square mile. |
Trang trại rộng khoảng một dặm vuông. |
| Phủ định | Does the national park not cover more than ten square miles? |
Có phải vườn quốc gia không rộng hơn mười dặm vuông? |
| Nghi vấn | Does the city occupy 50 square miles? |
Thành phố chiếm diện tích 50 dặm vuông phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square mile".
