(Top Banner Ad)
military drawdown
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chính trị

military drawdown

UK: /ˈmɪlɪtəri ˈdrɔːdaʊn/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈdrɔˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm quân số rút quân giảm bớt lực lượng quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the number of military forces or equipment in a particular area or situation.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm số lượng lực lượng hoặc thiết bị quân sự ở một khu vực hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military drawdown in Afghanistan has raised concerns about security."

    "Việc cắt giảm quân đội ở Afghanistan đã làm dấy lên lo ngại về an ninh."

  • "The president announced a significant military drawdown over the next year."

    "Tổng thống đã tuyên bố một đợt cắt giảm quân sự đáng kể trong năm tới."

  • "The military drawdown is expected to save the government billions of dollars."

    "Việc cắt giảm quân sự dự kiến sẽ giúp chính phủ tiết kiệm hàng tỷ đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, lực lượng vũ trang
Adjective military thuộc về quân đội, quân sự
Adverb militarily về mặt quân sự
Verb draw down rút bớt, giảm bớt (lực lượng, nguồn lực)
Noun drawdown sự rút bớt, sự giảm bớt (của một thứ gì đó)

Synonyms

troop reduction (sự giảm quân số)de-escalation (sự giảm leo thang)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Old French
militaire
Middle English
militerie
English
military
Old English
dragan
English
draw
Old English
dūn
English
down

Từ 'Lính' đến 'Rút Quân': Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'military drawdown' là một kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'military' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miles' (người lính), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ lực lượng quân đội hoặc những gì liên quan đến chiến tranh. Còn 'drawdown' là một danh từ hóa của cụm động từ 'draw down', nghĩa đen là 'kéo xuống' hoặc 'rút xuống'. Ban đầu, 'drawdown' thường được dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ việc rút bớt tiền hoặc giảm mức đầu tư. Khi ghép lại với 'military', nó mang ý nghĩa 'rút quân', tức là giảm bớt số lượng binh sĩ, trang thiết bị quân sự sau một cuộc xung đột hoặc như một phần của sự thay đổi chiến lược.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc rút quân đội hoặc trang thiết bị quân sự sau một cuộc xung đột hoặc khi tình hình an ninh được cải thiện. Nó nhấn mạnh đến quá trình giảm bớt, rút lui có kế hoạch chứ không phải một sự rút lui vội vã, hỗn loạn. Khác với 'withdrawal', 'drawdown' mang tính chiến lược và có tổ chức hơn.

Prepositions

of in

'drawdown of' (cắt giảm cái gì): Ví dụ: 'a drawdown of troops'. 'drawdown in' (cắt giảm ở đâu): Ví dụ: 'a drawdown in the region'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + military drawdown
  • plan plan a military drawdown
    (lên kế hoạch rút quân)
  • announce announce a military drawdown
    (công bố việc rút quân)
  • conduct conduct a military drawdown
    (tiến hành rút quân)
  • begin begin a military drawdown
    (bắt đầu rút quân)
  • complete complete a military drawdown
    (hoàn tất việc rút quân)
  • accelerate accelerate the military drawdown
    (đẩy nhanh việc rút quân)
  • oversee oversee a military drawdown
    (giám sát việc rút quân)
Adjective + military drawdown
  • significant a significant military drawdown
    (một đợt rút quân đáng kể)
  • gradual a gradual military drawdown
    (một đợt rút quân từ từ)
  • substantial a substantial military drawdown
    (một đợt rút quân lớn)
  • rapid a rapid military drawdown
    (một đợt rút quân nhanh chóng)
  • planned a planned military drawdown
    (một đợt rút quân theo kế hoạch)
  • controversial a controversial military drawdown
    (một đợt rút quân gây tranh cãi)
  • massive a massive military drawdown
    (một đợt rút quân quy mô lớn)
Other common phrases
  • after after a military drawdown
    (sau khi rút quân)
  • impact the impact of a military drawdown
    (tác động của việc rút quân)
  • efforts military drawdown efforts
    (các nỗ lực rút quân)

Idioms

  • A phased military drawdown

    Việc rút quân theo từng giai đoạn

    "The government announced a phased military drawdown from the region over the next two years."

    (Chính phủ công bố việc rút quân theo từng giai đoạn khỏi khu vực trong hai năm tới.)

  • To oversee a military drawdown

    Giám sát/đảm nhiệm việc rút quân

    "A special task force was created to oversee the military drawdown and ensure a smooth transition."

    (Một đội đặc nhiệm được thành lập để giám sát việc rút quân và đảm bảo quá trình chuyển giao suôn sẻ.)

  • The implications of a military drawdown

    Những hệ lụy/tác động của việc rút quân

    "Experts are debating the long-term implications of a military drawdown for regional stability."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về những hệ lụy lâu dài của việc rút quân đối với sự ổn định khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military drawdown

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt giảm số lượng lực lượng hoặc thiết bị quân sự ở một khu vực hoặc tình huống cụ thể.

"The military drawdown in Afghanistan has raised concerns about security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military drawdown".

Tác Động Kinh Tế và Xã Hội

Việc rút quân thường có tác động đáng kể đến kinh tế và xã hội, đặc biệt là tại các cộng đồng gần căn cứ quân sự. Nó có thể dẫn đến mất việc làm cho nhân viên dân sự, giảm doanh thu cho các doanh nghiệp địa phương và cần có kế hoạch hỗ trợ tái hòa nhập cho quân nhân trở về đời sống dân sự. Chính phủ thường phải đối mặt với thách thức quản lý những thay đổi này.

Thay Đổi Cán Cân Quyền Lực

Trong bối cảnh quốc tế, việc rút quân có thể báo hiệu sự thay đổi trong chính sách đối ngoại hoặc chiến lược an ninh của một quốc gia. Nó có thể tạo ra 'khoảng trống quyền lực' (power vacuum) ở những khu vực nhạy cảm, có khả năng ảnh hưởng đến sự ổn định khu vực và cán cân quyền lực giữa các quốc gia. Các đồng minh và đối thủ đều theo dõi chặt chẽ những động thái này.