military drawdown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reduction in the number of military forces or equipment in a particular area or situation.
Vietnamese Meaning
Sự cắt giảm số lượng lực lượng hoặc thiết bị quân sự ở một khu vực hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military drawdown in Afghanistan has raised concerns about security."
"Việc cắt giảm quân đội ở Afghanistan đã làm dấy lên lo ngại về an ninh."
-
"The president announced a significant military drawdown over the next year."
"Tổng thống đã tuyên bố một đợt cắt giảm quân sự đáng kể trong năm tới."
-
"The military drawdown is expected to save the government billions of dollars."
"Việc cắt giảm quân sự dự kiến sẽ giúp chính phủ tiết kiệm hàng tỷ đô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc rút quân đội hoặc trang thiết bị quân sự sau một cuộc xung đột hoặc khi tình hình an ninh được cải thiện. Nó nhấn mạnh đến quá trình giảm bớt, rút lui có kế hoạch chứ không phải một sự rút lui vội vã, hỗn loạn. Khác với 'withdrawal', 'drawdown' mang tính chiến lược và có tổ chức hơn.
Prepositions
'drawdown of' (cắt giảm cái gì): Ví dụ: 'a drawdown of troops'. 'drawdown in' (cắt giảm ở đâu): Ví dụ: 'a drawdown in the region'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan plan a military drawdown (lên kế hoạch rút quân)
-
announce announce a military drawdown (công bố việc rút quân)
-
conduct conduct a military drawdown (tiến hành rút quân)
-
begin begin a military drawdown (bắt đầu rút quân)
-
complete complete a military drawdown (hoàn tất việc rút quân)
-
accelerate accelerate the military drawdown (đẩy nhanh việc rút quân)
-
oversee oversee a military drawdown (giám sát việc rút quân)
-
significant a significant military drawdown (một đợt rút quân đáng kể)
-
gradual a gradual military drawdown (một đợt rút quân từ từ)
-
substantial a substantial military drawdown (một đợt rút quân lớn)
-
rapid a rapid military drawdown (một đợt rút quân nhanh chóng)
-
planned a planned military drawdown (một đợt rút quân theo kế hoạch)
-
controversial a controversial military drawdown (một đợt rút quân gây tranh cãi)
-
massive a massive military drawdown (một đợt rút quân quy mô lớn)
-
after after a military drawdown (sau khi rút quân)
-
impact the impact of a military drawdown (tác động của việc rút quân)
-
efforts military drawdown efforts (các nỗ lực rút quân)
Idioms
-
A phased military drawdown
Việc rút quân theo từng giai đoạn
"The government announced a phased military drawdown from the region over the next two years."
(Chính phủ công bố việc rút quân theo từng giai đoạn khỏi khu vực trong hai năm tới.)
-
To oversee a military drawdown
Giám sát/đảm nhiệm việc rút quân
"A special task force was created to oversee the military drawdown and ensure a smooth transition."
(Một đội đặc nhiệm được thành lập để giám sát việc rút quân và đảm bảo quá trình chuyển giao suôn sẻ.)
-
The implications of a military drawdown
Những hệ lụy/tác động của việc rút quân
"Experts are debating the long-term implications of a military drawdown for regional stability."
(Các chuyên gia đang tranh luận về những hệ lụy lâu dài của việc rút quân đối với sự ổn định khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military drawdown
Danh từSự cắt giảm số lượng lực lượng hoặc thiết bị quân sự ở một khu vực hoặc tình huống cụ thể.
"The military drawdown in Afghanistan has raised concerns about security."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military drawdown".
