(Top Banner Ad)
military intelligence
C1
Noun C1 Quân sự, Tình báo

military intelligence

UK: /ˈmɪlɪtəri ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˈmɪləˌteri ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

tình báo quân sự cục tình báo quân đội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military organization that gathers and analyzes information about an enemy or potential enemy.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức quân sự thu thập và phân tích thông tin về kẻ thù hoặc đối tượng tiềm tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military intelligence agency is responsible for gathering information about potential threats."

    "Cơ quan tình báo quân sự chịu trách nhiệm thu thập thông tin về các mối đe dọa tiềm tàng."

  • "The report was based on military intelligence."

    "Báo cáo được dựa trên thông tin tình báo quân sự."

  • "He worked in military intelligence for many years."

    "Anh ấy đã làm việc trong ngành tình báo quân sự nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự
Adjective military thuộc về quân đội, quân sự
Noun intelligence trí thông minh, tình báo
Adjective intelligent thông minh

Synonyms

intel (Thông tin tình báo (lóng))

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris
Latin
intelligentia
English
military intelligence

Nguồn gốc của 'military intelligence'

Cụm từ 'military intelligence' kết hợp giữa tính chất quân sự ('military' từ tiếng Latin 'militaris' liên quan đến binh lính) và khả năng thu thập và phân tích thông tin ('intelligence' từ tiếng Latin 'intelligentia' có nghĩa là sự hiểu biết, trí tuệ). Cụm từ này chỉ hoạt động tình báo của quân đội, bao gồm thu thập thông tin về đối phương và môi trường tác chiến để đưa ra quyết định chiến lược.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ cả tổ chức thực hiện công tác tình báo và thông tin mà tổ chức đó thu thập được. Nó bao gồm nhiều hoạt động như thu thập thông tin tình báo, phân tích, đánh giá và phổ biến thông tin liên quan đến các hoạt động quân sự, khả năng của đối phương, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Khác với 'intelligence' chung chung, 'military intelligence' tập trung vào các khía cạnh quân sự.

Prepositions

on about

'on' thường được dùng để chỉ chủ đề cụ thể của tình báo. Ví dụ: 'military intelligence on enemy troop movements' (tình báo quân sự về sự di chuyển của quân địch). 'about' dùng để chỉ thông tin chung về một đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: 'military intelligence about the political situation in the region' (tình báo quân sự về tình hình chính trị trong khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military intelligence
  • foreign foreign military intelligence
    (tình báo quân sự nước ngoài)
  • domestic domestic military intelligence
    (tình báo quân sự trong nước)
  • good good military intelligence
    (tình báo quân sự tốt)
Verb + military intelligence
  • gather gather military intelligence
    (thu thập tình báo quân sự)
  • analyze analyze military intelligence
    (phân tích tình báo quân sự)
  • disseminate disseminate military intelligence
    (phổ biến tình báo quân sự)

Idioms

  • military intelligence (said ironically)

    tình báo quân sự (nói một cách mỉa mai, hàm ý là sự thiếu thông minh hoặc năng lực)

    "That was a real military intelligence operation; they forgot the keys to the gate."

    (Đó đúng là một chiến dịch tình báo quân sự; họ quên cả chìa khóa cổng.)

  • degrade the enemy's military intelligence capabilities

    làm suy yếu khả năng tình báo quân sự của đối phương

    "The goal of the cyber attack was to degrade the enemy's military intelligence capabilities."

    (Mục tiêu của cuộc tấn công mạng là làm suy yếu khả năng tình báo quân sự của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military intelligence

Noun
Lật mặt

Một tổ chức quân sự thu thập và phân tích thông tin về kẻ thù hoặc đối tượng tiềm tàng.

"The military intelligence agency is responsible for gathering information about potential threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military intelligence".

Vai trò của Tình báo Quân sự

Tình báo quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh quốc gia. Nó không chỉ giúp quân đội hiểu rõ về đối phương mà còn hỗ trợ việc đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt, giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công trong các hoạt động quân sự. Nó cũng liên quan đến việc thu thập thông tin về các mối đe dọa phi quân sự như khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia.