milk secretion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or product of secreting milk from the mammary glands.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc sản phẩm tiết sữa từ tuyến vú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper nutrition is essential for adequate milk secretion in lactating mothers."
"Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để tiết sữa đầy đủ ở các bà mẹ đang cho con bú."
-
"The study investigated the effects of different diets on milk secretion in dairy cows."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của các chế độ ăn khác nhau đối với sự tiết sữa ở bò sữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học hoặc nông nghiệp để mô tả sự sản xuất và bài tiết sữa ở động vật có vú. 'Secretion' ở đây nhấn mạnh quá trình sinh lý phức tạp liên quan đến việc tổng hợp và giải phóng sữa. So với 'milk production', 'milk secretion' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của sữa, ví dụ: 'milk secretion of a cow' (sữa tiết ra từ một con bò).
Collocations (Từ đi kèm)
-
increased increased milk secretion (sự bài tiết sữa tăng lên)
-
decreased decreased milk secretion (sự bài tiết sữa giảm xuống)
-
mammary mammary milk secretion (sự bài tiết sữa ở tuyến vú)
-
abnormal abnormal milk secretion (sự bài tiết sữa bất thường)
-
stimulate to stimulate milk secretion (kích thích sự bài tiết sữa)
-
inhibit to inhibit milk secretion (ức chế sự bài tiết sữa)
-
regulate to regulate milk secretion (điều hòa sự bài tiết sữa)
-
affect to affect milk secretion (ảnh hưởng đến sự bài tiết sữa)
-
rate of rate of milk secretion (tốc độ bài tiết sữa)
-
onset of onset of milk secretion (khởi đầu của sự bài tiết sữa)
-
cessation of cessation of milk secretion (sự ngừng bài tiết sữa)
Idioms
-
Hormonal regulation of milk secretion
Sự điều hòa nội tiết tố của quá trình bài tiết sữa (Đây là một cụm từ khoa học phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"The study focused on the hormonal regulation of milk secretion in mammals."
(Nghiên cứu tập trung vào sự điều hòa nội tiết tố của quá trình bài tiết sữa ở động vật có vú.)
-
Physiology of milk secretion
Sinh lý học của sự bài tiết sữa (Một cụm từ khoa học mô tả lĩnh vực nghiên cứu)
"Understanding the physiology of milk secretion is crucial for dairy farming."
(Hiểu rõ sinh lý học của sự bài tiết sữa là rất quan trọng đối với ngành chăn nuôi bò sữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milk secretion
Danh từQuá trình hoặc sản phẩm tiết sữa từ tuyến vú.
"Proper nutrition is essential for adequate milk secretion in lactating mothers."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She observed the cow's milk secretion carefully. |
Cô ấy quan sát sự tiết sữa của con bò một cách cẩn thận. |
| Phủ định | They did not analyze the milk secretion for its composition. |
Họ đã không phân tích sự tiết sữa để biết thành phần của nó. |
| Nghi vấn | Did you notice any changes in the rate of milk secretion? |
Bạn có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong tốc độ tiết sữa không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient's milk secretion had decreased significantly. |
Bác sĩ nói rằng sự tiết sữa của bệnh nhân đã giảm đáng kể. |
| Phủ định | She said that the medication did not affect her milk secretion. |
Cô ấy nói rằng thuốc không ảnh hưởng đến sự tiết sữa của cô ấy. |
| Nghi vấn | The nurse asked if the mother's milk secretion was sufficient for the baby. |
Y tá hỏi liệu sự tiết sữa của người mẹ có đủ cho em bé hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk secretion".
