(Top Banner Ad)
milk secretion
B2
Danh từ B2 Sinh học, Y học, Nông nghiệp

milk secretion

UK: /mɪlk sɪˈkriːʃən/ • US: /mɪlk sɪˈkriːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiết sữa quá trình tiết sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or product of secreting milk from the mammary glands.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc sản phẩm tiết sữa từ tuyến vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nutrition is essential for adequate milk secretion in lactating mothers."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để tiết sữa đầy đủ ở các bà mẹ đang cho con bú."

  • "The study investigated the effects of different diets on milk secretion in dairy cows."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của các chế độ ăn khác nhau đối với sự tiết sữa ở bò sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk Sữa
Verb to milk Vắt sữa
Adjective milky Giống sữa, có màu sữa
Noun milker Người vắt sữa, máy vắt sữa
Verb to secrete Bài tiết, tiết ra
Noun secretion Sự bài tiết, chất bài tiết
Adjective secretory (Thuộc về) bài tiết, có chức năng bài tiết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melg-
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meoluc
Middle English
milk
Modern English
milk
Latin
sēcernere (to separate)
Latin
sēcrētiō (a separating, division)
Old French
secrétion
Modern English
secretion
Modern English (Compound)
milk secretion

Nguồn gốc của 'Milk'

Từ 'milk' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*h₂melg-', mang nghĩa 'vắt sữa'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó dần phát triển thành 'milk' như ngày nay, giữ nguyên nghĩa là chất lỏng màu trắng được tạo ra bởi động vật có vú.

Nguồn gốc của 'Secretion'

Từ 'secretion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sēcernere', nghĩa là 'tách ra' hoặc 'phân chia'. Sau đó, nó phát triển thành 'sēcrētiō', dùng để chỉ hành động phân tách. Trong tiếng Anh, 'secretion' được dùng để chỉ quá trình hoặc sản phẩm của việc các tế bào hoặc tuyến tạo ra và giải phóng chất.

Sự kết hợp 'Milk Secrection'

Cụm từ 'milk secretion' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập, mô tả một quá trình sinh học cụ thể: quá trình cơ thể động vật có vú tạo ra và giải phóng sữa. Đây là một thuật ngữ khoa học, y tế dùng để chỉ sự bài tiết sữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học hoặc nông nghiệp để mô tả sự sản xuất và bài tiết sữa ở động vật có vú. 'Secretion' ở đây nhấn mạnh quá trình sinh lý phức tạp liên quan đến việc tổng hợp và giải phóng sữa. So với 'milk production', 'milk secretion' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của sữa, ví dụ: 'milk secretion of a cow' (sữa tiết ra từ một con bò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk secretion
  • increased increased milk secretion
    (sự bài tiết sữa tăng lên)
  • decreased decreased milk secretion
    (sự bài tiết sữa giảm xuống)
  • mammary mammary milk secretion
    (sự bài tiết sữa ở tuyến vú)
  • abnormal abnormal milk secretion
    (sự bài tiết sữa bất thường)
Verb + milk secretion
  • stimulate to stimulate milk secretion
    (kích thích sự bài tiết sữa)
  • inhibit to inhibit milk secretion
    (ức chế sự bài tiết sữa)
  • regulate to regulate milk secretion
    (điều hòa sự bài tiết sữa)
  • affect to affect milk secretion
    (ảnh hưởng đến sự bài tiết sữa)
Noun + of + milk secretion
  • rate of rate of milk secretion
    (tốc độ bài tiết sữa)
  • onset of onset of milk secretion
    (khởi đầu của sự bài tiết sữa)
  • cessation of cessation of milk secretion
    (sự ngừng bài tiết sữa)

Idioms

  • Hormonal regulation of milk secretion

    Sự điều hòa nội tiết tố của quá trình bài tiết sữa (Đây là một cụm từ khoa học phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "The study focused on the hormonal regulation of milk secretion in mammals."

    (Nghiên cứu tập trung vào sự điều hòa nội tiết tố của quá trình bài tiết sữa ở động vật có vú.)

  • Physiology of milk secretion

    Sinh lý học của sự bài tiết sữa (Một cụm từ khoa học mô tả lĩnh vực nghiên cứu)

    "Understanding the physiology of milk secretion is crucial for dairy farming."

    (Hiểu rõ sinh lý học của sự bài tiết sữa là rất quan trọng đối với ngành chăn nuôi bò sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk secretion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc sản phẩm tiết sữa từ tuyến vú.

"Proper nutrition is essential for adequate milk secretion in lactating mothers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She observed the cow's milk secretion carefully.
Cô ấy quan sát sự tiết sữa của con bò một cách cẩn thận.
Phủ định
They did not analyze the milk secretion for its composition.
Họ đã không phân tích sự tiết sữa để biết thành phần của nó.
Nghi vấn
Did you notice any changes in the rate of milk secretion?
Bạn có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong tốc độ tiết sữa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's milk secretion had decreased significantly.
Bác sĩ nói rằng sự tiết sữa của bệnh nhân đã giảm đáng kể.
Phủ định
She said that the medication did not affect her milk secretion.
Cô ấy nói rằng thuốc không ảnh hưởng đến sự tiết sữa của cô ấy.
Nghi vấn
The nurse asked if the mother's milk secretion was sufficient for the baby.
Y tá hỏi liệu sự tiết sữa của người mẹ có đủ cho em bé hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk secretion".

Tầm quan trọng của sữa mẹ

Sự bài tiết sữa mẹ (lactation) là một quá trình sinh học tự nhiên và vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh. Trong nhiều nền văn hóa, việc cho con bú sữa mẹ được coi là hành động thiêng liêng, mang lại lợi ích sức khỏe và tạo mối gắn kết sâu sắc giữa mẹ và con. Các tổ chức y tế toàn cầu cũng khuyến khích việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu đời.

Sữa trong ẩm thực và văn hóa

Mặc dù 'milk secretion' là thuật ngữ khoa học, sản phẩm của nó – sữa – đã đóng vai trò trung tâm trong chế độ ăn uống và văn hóa của con người hàng thiên niên kỷ. Từ việc chăn nuôi gia súc lấy sữa cho đến các sản phẩm từ sữa như phô mai, sữa chua, sữa không chỉ là nguồn dinh dưỡng quan trọng mà còn là biểu tượng của sự nuôi dưỡng, thuần khiết và thịnh vượng trong nhiều xã hội.