(Top Banner Ad)
smoothie
A2
danh từ A2 Ẩm thực

smoothie

UK: /ˈsmuːði/ • US: /ˈsmuːði/

Nghĩa tiếng Việt

sinh tố đồ uống xay nhuyễn từ trái cây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, cold beverage made of fruit pureed with ice cream, yogurt, or milk.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống đặc, lạnh được làm từ trái cây xay nhuyễn với kem, sữa chua hoặc sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She makes a delicious smoothie with spinach, banana, and almond milk."

    "Cô ấy làm một món smoothie rất ngon với rau bina, chuối và sữa hạnh nhân."

  • "I had a smoothie for breakfast this morning."

    "Tôi đã ăn một ly smoothie vào bữa sáng sáng nay."

  • "This smoothie is packed with vitamins and minerals."

    "Ly smoothie này chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth mịn màng, trơn tru, êm ái
Verb smooth làm mịn, làm phẳng, làm trơn tru
Noun smoothness sự mịn màng, sự trơn tru
Adverb smoothly một cách suôn sẻ, trôi chảy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
smooth
American English
smoothie

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'smoothie' xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó là sự kết hợp của tính từ 'smooth' (mịn, trơn) và hậu tố '-ie' mang nghĩa nhỏ bé/thân mật. Cái tên này mô tả hoàn hảo đặc tính quan trọng của đồ uống: một kết cấu đặc, sánh mịn và không hề lợn cợn.

Usage Note

Smoothie thường được xem là một thức uống lành mạnh, bổ dưỡng, thích hợp để dùng vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Nó khác với milkshake ở chỗ milkshake thường có thành phần chính là sữa và kem, còn smoothie chú trọng vào trái cây và các nguyên liệu lành mạnh hơn. So với juice (nước ép), smoothie đặc hơn và chứa nhiều chất xơ hơn do sử dụng toàn bộ phần trái cây.

Prepositions

with of

'Smoothie with [nguyên liệu]' để chỉ smoothie được làm với nguyên liệu đó. Ví dụ: 'a smoothie with berries'. 'Smoothie of [trái cây]' để chỉ smoothie có vị trái cây đó. Ví dụ: 'a banana smoothie of choice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoothie
  • fruit fruit smoothie
    (sinh tố trái cây)
  • green green smoothie
    (sinh tố rau xanh)
  • healthy healthy smoothie
    (sinh tố tốt cho sức khỏe)
  • creamy creamy smoothie
    (sinh tố béo ngậy/mịn kem)
  • berry berry smoothie
    (sinh tố dâu/việt quất/mâm xôi)
  • protein protein smoothie
    (sinh tố protein)
Verb + smoothie
  • make make a smoothie
    (làm/pha một ly sinh tố)
  • drink drink a smoothie
    (uống một ly sinh tố)
  • blend blend a smoothie
    (xay một ly sinh tố)
  • enjoy enjoy a smoothie
    (thưởng thức một ly sinh tố)
Noun + smoothie
  • breakfast breakfast smoothie
    (sinh tố bữa sáng)
  • detox detox smoothie
    (sinh tố thải độc)

Idioms

  • He's a real smoothie.

    Anh ta là một gã quyến rũ, ngọt ngào nhưng có thể không chân thành/chỉ biết nịnh nọt.

    "Be careful, he's a real smoothie, always flattering people to get what he wants."

    (Coi chừng, anh ta là một gã 'smoothie' chính hiệu đấy, luôn nịnh hót người khác để đạt được điều mình muốn.)

  • Grab a smoothie.

    Đi lấy/mua nhanh một ly sinh tố (để uống).

    "Let's grab a smoothie on the way to the gym."

    (Chúng ta ghé mua nhanh một ly sinh tố trên đường đến phòng gym nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoothie

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống đặc, lạnh được làm từ trái cây xay nhuyễn với kem, sữa chua hoặc sữa.

"She makes a delicious smoothie with spinach, banana, and almond milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy a fruit smoothie every morning.
Tôi thích một ly sinh tố trái cây vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
She doesn't like the green smoothie because it has spinach in it.
Cô ấy không thích sinh tố xanh vì nó có rau bina.
Nghi vấn
What kind of smoothie did you order at the cafe?
Bạn đã gọi loại sinh tố nào ở quán cà phê?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothie".

Phong trào sức khỏe và Sinh tố

Smoothie trở nên cực kỳ phổ biến như một phần của phong trào sức khỏe và lối sống lành mạnh ở phương Tây. Chúng thường được dùng làm bữa sáng nhanh gọn, món ăn nhẹ bổ dưỡng sau khi tập thể dục, hoặc là một phần của các chế độ ăn kiêng thanh lọc cơ thể (detox).

Sự đa dạng và cá nhân hóa

Một điểm đặc biệt của smoothie là sự linh hoạt. Người ta có thể tùy chỉnh vô số nguyên liệu từ trái cây, rau xanh, sữa chua, sữa hạt, bột protein đến các loại hạt và siêu thực phẩm, tạo ra thức uống phù hợp với khẩu vị và nhu cầu dinh dưỡng riêng. 'Smoothie bowl' (sinh tố ăn bằng bát, thường được trang trí đẹp mắt với topping) cũng là một biến thể phổ biến gần đây.