smoothie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống đặc, lạnh được làm từ trái cây xay nhuyễn với kem, sữa chua hoặc sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She makes a delicious smoothie with spinach, banana, and almond milk."
"Cô ấy làm một món smoothie rất ngon với rau bina, chuối và sữa hạnh nhân."
-
"I had a smoothie for breakfast this morning."
"Tôi đã ăn một ly smoothie vào bữa sáng sáng nay."
-
"This smoothie is packed with vitamins and minerals."
"Ly smoothie này chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smooth | mịn màng, trơn tru, êm ái |
| Verb | smooth | làm mịn, làm phẳng, làm trơn tru |
| Noun | smoothness | sự mịn màng, sự trơn tru |
| Adverb | smoothly | một cách suôn sẻ, trôi chảy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Smoothie thường được xem là một thức uống lành mạnh, bổ dưỡng, thích hợp để dùng vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Nó khác với milkshake ở chỗ milkshake thường có thành phần chính là sữa và kem, còn smoothie chú trọng vào trái cây và các nguyên liệu lành mạnh hơn. So với juice (nước ép), smoothie đặc hơn và chứa nhiều chất xơ hơn do sử dụng toàn bộ phần trái cây.
Prepositions
'Smoothie with [nguyên liệu]' để chỉ smoothie được làm với nguyên liệu đó. Ví dụ: 'a smoothie with berries'. 'Smoothie of [trái cây]' để chỉ smoothie có vị trái cây đó. Ví dụ: 'a banana smoothie of choice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fruit fruit smoothie (sinh tố trái cây)
-
green green smoothie (sinh tố rau xanh)
-
healthy healthy smoothie (sinh tố tốt cho sức khỏe)
-
creamy creamy smoothie (sinh tố béo ngậy/mịn kem)
-
berry berry smoothie (sinh tố dâu/việt quất/mâm xôi)
-
protein protein smoothie (sinh tố protein)
-
make make a smoothie (làm/pha một ly sinh tố)
-
drink drink a smoothie (uống một ly sinh tố)
-
blend blend a smoothie (xay một ly sinh tố)
-
enjoy enjoy a smoothie (thưởng thức một ly sinh tố)
-
breakfast breakfast smoothie (sinh tố bữa sáng)
-
detox detox smoothie (sinh tố thải độc)
Idioms
-
He's a real smoothie.
Anh ta là một gã quyến rũ, ngọt ngào nhưng có thể không chân thành/chỉ biết nịnh nọt.
"Be careful, he's a real smoothie, always flattering people to get what he wants."
(Coi chừng, anh ta là một gã 'smoothie' chính hiệu đấy, luôn nịnh hót người khác để đạt được điều mình muốn.)
-
Grab a smoothie.
Đi lấy/mua nhanh một ly sinh tố (để uống).
"Let's grab a smoothie on the way to the gym."
(Chúng ta ghé mua nhanh một ly sinh tố trên đường đến phòng gym nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smoothie
danh từMột loại đồ uống đặc, lạnh được làm từ trái cây xay nhuyễn với kem, sữa chua hoặc sữa.
"She makes a delicious smoothie with spinach, banana, and almond milk."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy a fruit smoothie every morning. |
Tôi thích một ly sinh tố trái cây vào mỗi buổi sáng. |
| Phủ định | She doesn't like the green smoothie because it has spinach in it. |
Cô ấy không thích sinh tố xanh vì nó có rau bina. |
| Nghi vấn | What kind of smoothie did you order at the cafe? |
Bạn đã gọi loại sinh tố nào ở quán cà phê? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothie".
