soda
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sweet, carbonated drink.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống ngọt, có ga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a soda with his burger."
"Anh ấy gọi một cốc soda cùng với bánh mì kẹp thịt."
-
"Do you want a soda?"
"Bạn có muốn một cốc soda không?"
-
"This soda is too sweet."
"Cốc soda này quá ngọt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soda pop | Nước ngọt có ga (thuật ngữ phổ biến ở một số vùng của Mỹ và Canada) |
| Noun | soda water | Nước khoáng có ga; nước soda không đường |
| Noun | baking soda | Bột nở; natri bicarbonate (dùng trong nấu ăn và làm sạch) |
| Noun | club soda | Nước soda có thêm khoáng chất nhẹ, thường dùng pha cocktail |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt có ga nói chung. 'Soda' có thể bao gồm nhiều hương vị khác nhau, thường chứa đường hoặc chất tạo ngọt nhân tạo. Cần phân biệt với 'sparkling water' (nước khoáng có ga) thường không có đường và hương vị.
Prepositions
'With soda' thường dùng để chỉ việc pha trộn đồ uống với soda, ví dụ 'whiskey with soda'. 'For soda' ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh mua hoặc thèm soda, ví dụ 'I'm going to the store for soda'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold soda (nước ngọt có ga lạnh)
-
diet diet soda (nước ngọt có ga ăn kiêng)
-
fizzy fizzy soda (nước ngọt có ga sủi bọt)
-
flat flat soda (nước ngọt có ga đã mất ga)
-
drink drink soda (uống nước ngọt có ga)
-
have have a soda (uống một ly/lon nước ngọt có ga)
-
pour pour soda (rót nước ngọt có ga)
-
can soda can (lon nước ngọt có ga)
-
bottle soda bottle (chai nước ngọt có ga)
-
fountain soda fountain (máy bán/rót nước ngọt có ga tự động (hoặc quầy bán nước ngọt))
Idioms
-
soda pop
Một thuật ngữ phổ biến, đặc biệt ở Mỹ, để chỉ nước ngọt có ga.
"Do you want some soda pop with your meal?"
(Bạn có muốn uống nước ngọt có ga với bữa ăn không?)
-
baking soda
Natri bicarbonate, một chất bột trắng dùng làm bột nở trong nấu ăn hoặc chất tẩy rửa.
"Add a teaspoon of baking soda to the cake batter."
(Thêm một thìa cà phê bột nở vào bột bánh.)
-
soda water
Nước có ga không đường, thường dùng để pha đồ uống có cồn hoặc làm nước giải khát.
"He prefers gin and soda water to a sugary mixer."
(Anh ấy thích gin pha nước soda hơn là đồ uống có đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soda
danh từMột loại đồ uống ngọt, có ga.
"He ordered a soda with his burger."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The corner store, which sells my favorite soda, is always crowded. |
Cửa hàng ở góc phố, nơi bán loại soda yêu thích của tôi, luôn đông đúc. |
| Phủ định | The brand of soda that I usually buy is not available today. |
Nhãn hiệu soda mà tôi thường mua hôm nay không có sẵn. |
| Nghi vấn | Is this the soda that you were talking about, which has no sugar? |
Đây có phải là loại soda mà bạn đã nói, loại không đường không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have been drinking soda for two hours. |
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã uống soda được hai tiếng rồi. |
| Phủ định | They won't have been selling soda at that price for long when the tax increases. |
Họ sẽ không bán soda với giá đó được lâu khi thuế tăng đâu. |
| Nghi vấn | Will you have been serving soda all day by the time the party ends? |
Đến khi bữa tiệc kết thúc, bạn sẽ đã phục vụ soda cả ngày sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soda".
