(Top Banner Ad)
soda
A2
danh từ A2 Đồ uống, thực phẩm

soda

UK: /ˈsəʊdə/ • US: /ˈsoʊdə/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt so-đa nước giải khát có ga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, carbonated drink.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống ngọt, có ga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a soda with his burger."

    "Anh ấy gọi một cốc soda cùng với bánh mì kẹp thịt."

  • "Do you want a soda?"

    "Bạn có muốn một cốc soda không?"

  • "This soda is too sweet."

    "Cốc soda này quá ngọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soda pop Nước ngọt có ga (thuật ngữ phổ biến ở một số vùng của Mỹ và Canada)
Noun soda water Nước khoáng có ga; nước soda không đường
Noun baking soda Bột nở; natri bicarbonate (dùng trong nấu ăn và làm sạch)
Noun club soda Nước soda có thêm khoáng chất nhẹ, thường dùng pha cocktail

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
suwwād
Medieval Latin
soda
Italian
soda
English
soda

Nguồn Gốc Cây Salsola Soda

Từ 'soda' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'suwwād', tên một loại cây có tên khoa học là Salsola soda. Tro của loại cây này khi đốt cháy chứa natri cacbonat (sodium carbonate) được sử dụng để sản xuất thủy tinh và xà phòng. Đến thời Trung cổ, từ này du nhập vào tiếng Latinh và Ý để chỉ hợp chất kiềm này.

Từ Hóa Chất Đến Đồ Uống

Vào thế kỷ 18, 'soda water' (nước soda) ra đời, là nước có ga được tạo ra bằng cách hòa tan khí CO2 vào nước, ban đầu được quảng cáo vì lợi ích sức khỏe. Dần dần, các loại đồ uống có đường và hương vị cũng sử dụng 'soda' làm thành phần chính và từ 'soda' trở thành tên gọi chung cho nước ngọt có ga.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt có ga nói chung. 'Soda' có thể bao gồm nhiều hương vị khác nhau, thường chứa đường hoặc chất tạo ngọt nhân tạo. Cần phân biệt với 'sparkling water' (nước khoáng có ga) thường không có đường và hương vị.

Prepositions

with for

'With soda' thường dùng để chỉ việc pha trộn đồ uống với soda, ví dụ 'whiskey with soda'. 'For soda' ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh mua hoặc thèm soda, ví dụ 'I'm going to the store for soda'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soda
  • cold cold soda
    (nước ngọt có ga lạnh)
  • diet diet soda
    (nước ngọt có ga ăn kiêng)
  • fizzy fizzy soda
    (nước ngọt có ga sủi bọt)
  • flat flat soda
    (nước ngọt có ga đã mất ga)
Verb + soda
  • drink drink soda
    (uống nước ngọt có ga)
  • have have a soda
    (uống một ly/lon nước ngọt có ga)
  • pour pour soda
    (rót nước ngọt có ga)
soda + Noun
  • can soda can
    (lon nước ngọt có ga)
  • bottle soda bottle
    (chai nước ngọt có ga)
  • fountain soda fountain
    (máy bán/rót nước ngọt có ga tự động (hoặc quầy bán nước ngọt))

Idioms

  • soda pop

    Một thuật ngữ phổ biến, đặc biệt ở Mỹ, để chỉ nước ngọt có ga.

    "Do you want some soda pop with your meal?"

    (Bạn có muốn uống nước ngọt có ga với bữa ăn không?)

  • baking soda

    Natri bicarbonate, một chất bột trắng dùng làm bột nở trong nấu ăn hoặc chất tẩy rửa.

    "Add a teaspoon of baking soda to the cake batter."

    (Thêm một thìa cà phê bột nở vào bột bánh.)

  • soda water

    Nước có ga không đường, thường dùng để pha đồ uống có cồn hoặc làm nước giải khát.

    "He prefers gin and soda water to a sugary mixer."

    (Anh ấy thích gin pha nước soda hơn là đồ uống có đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soda

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống ngọt, có ga.

"He ordered a soda with his burger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corner store, which sells my favorite soda, is always crowded.
Cửa hàng ở góc phố, nơi bán loại soda yêu thích của tôi, luôn đông đúc.
Phủ định
The brand of soda that I usually buy is not available today.
Nhãn hiệu soda mà tôi thường mua hôm nay không có sẵn.
Nghi vấn
Is this the soda that you were talking about, which has no sugar?
Đây có phải là loại soda mà bạn đã nói, loại không đường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been drinking soda for two hours.
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã uống soda được hai tiếng rồi.
Phủ định
They won't have been selling soda at that price for long when the tax increases.
Họ sẽ không bán soda với giá đó được lâu khi thuế tăng đâu.
Nghi vấn
Will you have been serving soda all day by the time the party ends?
Đến khi bữa tiệc kết thúc, bạn sẽ đã phục vụ soda cả ngày sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soda".

Sự Khác Biệt Giữa Anh và Mỹ

Ở Mỹ, 'soda' là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ nước ngọt có ga. Tuy nhiên, ở Anh và một số vùng khác, người ta thường dùng 'fizzy drink' hoặc 'soft drink', trong khi 'pop' cũng phổ biến ở một số vùng của Mỹ và Canada. Sự đa dạng này phản ánh sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa.

Mối Quan Ngại về Sức Khỏe

Nước ngọt có ga ('soda') rất phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Tuy nhiên, do hàm lượng đường cao, việc tiêu thụ soda quá mức đã trở thành một mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng, góp phần gây ra béo phì, tiểu đường và các vấn đề về răng miệng.