shake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng những chuyển động ngắn, nhanh và mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I shook the bottle before opening it."
"Tôi lắc chai trước khi mở nó."
-
"The dog shook its head to get rid of the water."
"Con chó lắc đầu để rũ nước."
-
"They shook hands after the meeting."
"Họ bắt tay nhau sau cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shake' thường mang ý nghĩa của sự chuyển động nhanh, không đều và thường là mạnh mẽ. Nó khác với 'stir' (khuấy) vốn mang tính nhẹ nhàng và liên tục hơn, hoặc 'vibrate' (rung) vốn mang tính chất lặp đi lặp lại và thường ở tần số cao. 'Tremble' cũng có nghĩa là run nhưng thường liên quan đến sự sợ hãi, lo lắng hoặc lạnh.
Prepositions
'Shake with': thường diễn tả việc run rẩy hoặc lắc lư vì một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một lý do thể chất. Ví dụ: 'He shook with laughter.' ('Anh ấy run lên vì cười.') 'Shake at': ít phổ biến hơn, có thể diễn tả việc lắc đầu hoặc vẫy tay để bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý. Ví dụ: 'She shook her head at the suggestion.' ('Cô ấy lắc đầu trước gợi ý đó.') 'Shake from': diễn tả việc loại bỏ cái gì đó bằng cách lắc. Ví dụ: 'Shake the water from your umbrella.' ('Rũ nước khỏi ô của bạn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight shake (một cái lắc nhẹ)
-
good a good shake (một cái lắc mạnh/đều)
-
violent a violent shake (một cái lắc dữ dội)
-
give give a shake (lắc một cái)
-
feel feel a shake (cảm thấy rung lắc)
-
make make something shake (làm cho cái gì đó rung lắc)
-
hands shake hands (bắt tay)
-
head shake one's head (lắc đầu (tỏ ý không đồng ý/từ chối))
-
off shake something off (rũ bỏ, loại bỏ cái gì đó (ví dụ: bệnh tật, cảm giác tiêu cực))
-
up shake things up (khuấy động tình hình, tạo ra sự thay đổi lớn)
Idioms
-
shake a leg
Nhanh lên, vội vã lên!
"Come on, shake a leg! We're going to be late for the movie."
(Nhanh lên nào! Chúng ta sẽ bị muộn phim mất.)
-
shake like a leaf
Run cầm cập (vì sợ hãi, lạnh, hoặc lo lắng)
"After the car nearly hit them, she was shaking like a leaf."
(Sau khi chiếc xe suýt tông vào họ, cô ấy run cầm cập.)
-
a fair shake
Một cơ hội công bằng; một sự đối xử công bằng
"All I'm asking for is a fair shake and a chance to prove myself."
(Tất cả những gì tôi yêu cầu chỉ là một cơ hội công bằng và cơ hội để chứng tỏ bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shake
Động từDi chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng những chuyển động ngắn, nhanh và mạnh.
"I shook the bottle before opening it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shake".
