(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shake
A2

shake

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

lắc run lay động sự rung chuyển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shake'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng những chuyển động ngắn, nhanh và mạnh.

Definition (English Meaning)

To move or cause to move with short, quick, forceful movements.

Ví dụ Thực tế với 'Shake'

  • "I shook the bottle before opening it."

    "Tôi lắc chai trước khi mở nó."

  • "The dog shook its head to get rid of the water."

    "Con chó lắc đầu để rũ nước."

  • "They shook hands after the meeting."

    "Họ bắt tay nhau sau cuộc họp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shake'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Shake'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'shake' thường mang ý nghĩa của sự chuyển động nhanh, không đều và thường là mạnh mẽ. Nó khác với 'stir' (khuấy) vốn mang tính nhẹ nhàng và liên tục hơn, hoặc 'vibrate' (rung) vốn mang tính chất lặp đi lặp lại và thường ở tần số cao. 'Tremble' cũng có nghĩa là run nhưng thường liên quan đến sự sợ hãi, lo lắng hoặc lạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with at from

'Shake with': thường diễn tả việc run rẩy hoặc lắc lư vì một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một lý do thể chất. Ví dụ: 'He shook with laughter.' ('Anh ấy run lên vì cười.') 'Shake at': ít phổ biến hơn, có thể diễn tả việc lắc đầu hoặc vẫy tay để bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý. Ví dụ: 'She shook her head at the suggestion.' ('Cô ấy lắc đầu trước gợi ý đó.') 'Shake from': diễn tả việc loại bỏ cái gì đó bằng cách lắc. Ví dụ: 'Shake the water from your umbrella.' ('Rũ nước khỏi ô của bạn.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shake'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)