(Top Banner Ad)
shake
A2
Động từ A2

shake

UK: /ʃeɪk/ • US: /ʃeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lắc run lay động sự rung chuyển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or cause to move with short, quick, forceful movements.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng những chuyển động ngắn, nhanh và mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I shook the bottle before opening it."

    "Tôi lắc chai trước khi mở nó."

  • "The dog shook its head to get rid of the water."

    "Con chó lắc đầu để rũ nước."

  • "They shook hands after the meeting."

    "Họ bắt tay nhau sau cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shaker Bình lắc (đồ uống); người lắc
Adjective shaky Rung rẩy, lung lay; không vững chắc
Adverb shakily Một cách rung rẩy, không vững vàng
Adjective unshaken Không hề nao núng, không bị lung lay (tinh thần)
Noun shaking Sự rung lắc, sự run rẩy (thường là sự việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skeg-
Proto-Germanic
*skakaną
Old English
scacan
Modern English
shake

Nguồn gốc của 'Shake'

Từ 'shake' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *skakaną, có nghĩa là 'di chuyển nhanh' hoặc 'rung lắc'. Gốc rễ xa hơn của nó nằm ở tiếng Proto-Indo-European *skeg-, cũng mang ý nghĩa tương tự. Điều này cho thấy ý niệm về sự chuyển động rung lắc đã tồn tại rất lâu trong ngôn ngữ loài người, thể hiện sự liên kết giữa các ngôn ngữ cổ và hiện đại.

Usage Note

Từ 'shake' thường mang ý nghĩa của sự chuyển động nhanh, không đều và thường là mạnh mẽ. Nó khác với 'stir' (khuấy) vốn mang tính nhẹ nhàng và liên tục hơn, hoặc 'vibrate' (rung) vốn mang tính chất lặp đi lặp lại và thường ở tần số cao. 'Tremble' cũng có nghĩa là run nhưng thường liên quan đến sự sợ hãi, lo lắng hoặc lạnh.

Prepositions

with at from

'Shake with': thường diễn tả việc run rẩy hoặc lắc lư vì một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một lý do thể chất. Ví dụ: 'He shook with laughter.' ('Anh ấy run lên vì cười.') 'Shake at': ít phổ biến hơn, có thể diễn tả việc lắc đầu hoặc vẫy tay để bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý. Ví dụ: 'She shook her head at the suggestion.' ('Cô ấy lắc đầu trước gợi ý đó.') 'Shake from': diễn tả việc loại bỏ cái gì đó bằng cách lắc. Ví dụ: 'Shake the water from your umbrella.' ('Rũ nước khỏi ô của bạn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shake
  • slight a slight shake
    (một cái lắc nhẹ)
  • good a good shake
    (một cái lắc mạnh/đều)
  • violent a violent shake
    (một cái lắc dữ dội)
Verb + shake
  • give give a shake
    (lắc một cái)
  • feel feel a shake
    (cảm thấy rung lắc)
  • make make something shake
    (làm cho cái gì đó rung lắc)
Shake + Noun/Prepositional Phrase
  • hands shake hands
    (bắt tay)
  • head shake one's head
    (lắc đầu (tỏ ý không đồng ý/từ chối))
  • off shake something off
    (rũ bỏ, loại bỏ cái gì đó (ví dụ: bệnh tật, cảm giác tiêu cực))
  • up shake things up
    (khuấy động tình hình, tạo ra sự thay đổi lớn)

Idioms

  • shake a leg

    Nhanh lên, vội vã lên!

    "Come on, shake a leg! We're going to be late for the movie."

    (Nhanh lên nào! Chúng ta sẽ bị muộn phim mất.)

  • shake like a leaf

    Run cầm cập (vì sợ hãi, lạnh, hoặc lo lắng)

    "After the car nearly hit them, she was shaking like a leaf."

    (Sau khi chiếc xe suýt tông vào họ, cô ấy run cầm cập.)

  • a fair shake

    Một cơ hội công bằng; một sự đối xử công bằng

    "All I'm asking for is a fair shake and a chance to prove myself."

    (Tất cả những gì tôi yêu cầu chỉ là một cơ hội công bằng và cơ hội để chứng tỏ bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shake

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển bằng những chuyển động ngắn, nhanh và mạnh.

"I shook the bottle before opening it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shake".

Bắt tay - Nét văn hóa toàn cầu

Hành động bắt tay ('shaking hands') là một cử chỉ chào hỏi hoặc thỏa thuận phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng, lòng tin và thiện chí. Cách bắt tay (mạnh hay nhẹ, lâu hay chóng) có thể truyền tải nhiều thông điệp khác nhau, từ sự tự tin đến sự khiêm tốn.

'Shake It Off' - Phản ứng với tiêu cực

Cụm từ 'shake it off' đã trở nên rất phổ biến, đặc biệt qua bài hát nổi tiếng cùng tên của Taylor Swift. Nó mang ý nghĩa gạt bỏ những điều tiêu cực, những lời chỉ trích hoặc thất bại để tiếp tục tiến lên một cách tích cực, không để những điều đó ảnh hưởng đến bản thân. Đây là một thông điệp mạnh mẽ về tinh thần lạc quan và kiên cường, thường được dùng để động viên.