cubic centimeter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of volume in the metric system, equal to the volume of a cube with edges 1 centimeter long. It is equivalent to one milliliter.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 centimet. Nó tương đương với một mililit.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine displacement is 1600 cubic centimeters."
"Dung tích động cơ là 1600 centimet khối."
-
"The syringe holds 5 cubic centimeters of liquid."
"Ống tiêm chứa 5 centimet khối chất lỏng."
-
"We need to measure the volume in cubic centimeters."
"Chúng ta cần đo thể tích bằng centimet khối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cube | khối lập phương, hình khối |
| Adjective | cubic | (thuộc) hình khối, (đo lường) khối |
| Noun | centimeter | xen-ti-mét, xăng-ti-mét |
| Noun | meter | mét |
| Adjective | metric | thuộc hệ mét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cubic centimeter (cm³) thường được sử dụng để đo thể tích của chất lỏng và chất rắn nhỏ. Nó tương đương với cc (viết tắt của 'cubic centimetre'), ml (mililit), và đôi khi được dùng thay thế cho nhau, dù ml là đơn vị SI chính thức. Trong các ứng dụng y tế và ô tô (động cơ), 'cc' vẫn thường được sử dụng phổ biến.
Prepositions
Ví dụ: 'The volume *in* cubic centimeters' (thể tích tính bằng centimet khối) ám chỉ đơn vị đo. 'A cube *of* 1 cubic centimeter' (một khối lập phương có thể tích 1 centimet khối) ám chỉ thể tích của vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
500 cubic centimeters of water (500 xen-ti-mét khối nước)
-
a few cubic centimeters (một vài xen-ti-mét khối)
-
thousands of cubic centimeters (hàng nghìn xen-ti-mét khối)
-
measure 10 cubic centimeters (đo được 10 xen-ti-mét khối)
-
hold 250 cubic centimeters (chứa được 250 xen-ti-mét khối)
-
displace a volume of 20 cubic centimeters (làm choán một thể tích 20 xen-ti-mét khối)
Idioms
-
engine size in cubic centimeters (cc)
Dung tích động cơ tính bằng xen-ti-mét khối (còn gọi là phân khối).
"My scooter has a 125 cubic centimeter engine."
(Chiếc xe tay ga của tôi có động cơ 125 phân khối.)
-
every cubic centimeter of...
Từng chút một, mọi ngóc ngách của... (dùng để nhấn mạnh sự lấp đầy hoặc bao phủ hoàn toàn).
"The small apartment utilized every cubic centimeter of space."
(Căn hộ nhỏ đã tận dụng từng xen-ti-mét khối không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cubic centimeter
NounMột đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 centimet. Nó tương đương với một mililit.
"The engine displacement is 1600 cubic centimeters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic centimeter".
