(Top Banner Ad)
cubic centimeter
B1
Noun B1 Vật lý, Toán học, Hóa học, Kỹ thuật

cubic centimeter

UK: /ˈkjuːbɪk ˈsɛntɪˌmiːtə/ • US: /ˈkjuːbɪk ˈsɛntɪˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

centimet khối cm³
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of volume in the metric system, equal to the volume of a cube with edges 1 centimeter long. It is equivalent to one milliliter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 centimet. Nó tương đương với một mililit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine displacement is 1600 cubic centimeters."

    "Dung tích động cơ là 1600 centimet khối."

  • "The syringe holds 5 cubic centimeters of liquid."

    "Ống tiêm chứa 5 centimet khối chất lỏng."

  • "We need to measure the volume in cubic centimeters."

    "Chúng ta cần đo thể tích bằng centimet khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube khối lập phương, hình khối
Adjective cubic (thuộc) hình khối, (đo lường) khối
Noun centimeter xen-ti-mét, xăng-ti-mét
Noun meter mét
Adjective metric thuộc hệ mét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύβος (kúbos) + μέτρον (métron)
Latin
cubus + centum
French
centimètre cubique
English
cubic centimeter

Nguồn Gốc từ Xúc Xắc

Từ 'cubic' (hình khối) bắt nguồn từ 'kybos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là một con xúc xắc. Người Hy Lạp cổ đại đã thấy mối liên hệ giữa hình dạng của con xúc xắc và khái niệm về một khối lập phương hoàn hảo.

Cuộc Cách Mạng của Hệ Mét

Từ 'centimeter' ra đời trong cuộc Cách mạng Pháp, khi các nhà khoa học muốn tạo ra một hệ thống đo lường hợp lý. Họ kết hợp 'centi-' (một phần trăm trong tiếng Latin) và 'mètre' (đo lường trong tiếng Hy Lạp) để tạo ra đơn vị 'centimeter', một phần trăm của một mét.

Usage Note

Cubic centimeter (cm³) thường được sử dụng để đo thể tích của chất lỏng và chất rắn nhỏ. Nó tương đương với cc (viết tắt của 'cubic centimetre'), ml (mililit), và đôi khi được dùng thay thế cho nhau, dù ml là đơn vị SI chính thức. Trong các ứng dụng y tế và ô tô (động cơ), 'cc' vẫn thường được sử dụng phổ biến.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The volume *in* cubic centimeters' (thể tích tính bằng centimet khối) ám chỉ đơn vị đo. 'A cube *of* 1 cubic centimeter' (một khối lập phương có thể tích 1 centimet khối) ám chỉ thể tích của vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Number / Quantifier + cubic centimeter
  • 500 cubic centimeters of water
    (500 xen-ti-mét khối nước)
  • a few cubic centimeters
    (một vài xen-ti-mét khối)
  • thousands of cubic centimeters
    (hàng nghìn xen-ti-mét khối)
Verb + ... + cubic centimeter
  • measure 10 cubic centimeters
    (đo được 10 xen-ti-mét khối)
  • hold 250 cubic centimeters
    (chứa được 250 xen-ti-mét khối)
  • displace a volume of 20 cubic centimeters
    (làm choán một thể tích 20 xen-ti-mét khối)

Idioms

  • engine size in cubic centimeters (cc)

    Dung tích động cơ tính bằng xen-ti-mét khối (còn gọi là phân khối).

    "My scooter has a 125 cubic centimeter engine."

    (Chiếc xe tay ga của tôi có động cơ 125 phân khối.)

  • every cubic centimeter of...

    Từng chút một, mọi ngóc ngách của... (dùng để nhấn mạnh sự lấp đầy hoặc bao phủ hoàn toàn).

    "The small apartment utilized every cubic centimeter of space."

    (Căn hộ nhỏ đã tận dụng từng xen-ti-mét khối không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubic centimeter

Noun
Lật mặt

Một đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 centimet. Nó tương đương với một mililit.

"The engine displacement is 1600 cubic centimeters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic centimeter".

'CC' - Chữ Viết Tắt Đa Năng

Trong tiếng Anh, 'cubic centimeter' thường được viết tắt là 'cc'. Bạn sẽ thấy 'cc' rất phổ biến trong hai lĩnh vực: y tế (ví dụ: 'inject 5cc of saline' - tiêm 5cc nước muối) và kỹ thuật ô tô, xe máy để chỉ dung tích xi lanh (ví dụ: 'a 150cc motorcycle' - xe máy 150 phân khối). Đây là một từ viết tắt rất hữu ích cần biết.

Xen-ti-mét Khối (cm³) và Mi-li-lít (mL): Anh Em Song Sinh

Một sự thật khoa học quan trọng là 1 xen-ti-mét khối (1 cm³) hoàn toàn bằng 1 mi-li-lít (1 mL). Điều này rất hữu ích vì nó kết nối phép đo thể tích của vật rắn với thể tích chất lỏng. Trong nấu ăn hoặc khoa học, 'mL' thường được dùng cho chất lỏng, trong khi 'cm³' phổ biến hơn cho vật rắn.