milonga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social event or location for tango dancing; also, a style of tango music and dance characterized by a faster tempo and more lively rhythm than the traditional tango.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện xã hội hoặc địa điểm để khiêu vũ tango; ngoài ra, một phong cách âm nhạc và vũ điệu tango đặc trưng bởi nhịp độ nhanh hơn và nhịp điệu sôi động hơn so với tango truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a milonga last night and danced until dawn."
"Chúng tôi đã đến một buổi milonga tối qua và khiêu vũ đến bình minh."
-
"The milonga was packed with dancers from all over the world."
"Buổi milonga chật kín vũ công từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Milonga có thể đề cập đến buổi khiêu vũ tango (nơi mọi người gặp gỡ và khiêu vũ tango), thể loại nhạc tango (nhanh hơn và sôi động hơn tango thông thường), hoặc điệu nhảy tango (một biến thể nhanh hơn của tango). Sự khác biệt chính so với tango thông thường nằm ở tốc độ và sự vui tươi.
Prepositions
'At a milonga' nghĩa là tại một sự kiện milonga. 'In a milonga' có thể được sử dụng để chỉ sự tham gia vào không khí hoặc hoạt động của milonga.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional milonga (milonga truyền thống)
-
lively lively milonga (milonga sôi động)
-
dance dance the milonga (nhảy điệu milonga)
-
attend attend a milonga (tham dự một buổi milonga)
-
night milonga night (đêm milonga)
-
music milonga music (nhạc milonga)
Idioms
-
to dance to a different milonga
làm theo cách khác biệt hoặc không tuân theo quy tắc chung
"The new CEO is dancing to a different milonga than his predecessor."
(Vị CEO mới đang làm theo một cách khác biệt so với người tiền nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milonga
nounMột sự kiện xã hội hoặc địa điểm để khiêu vũ tango; ngoài ra, một phong cách âm nhạc và vũ điệu tango đặc trưng bởi nhịp độ nhanh hơn và nhịp điệu sôi động hơn so với tango truyền thống.
"We went to a milonga last night and danced until dawn."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the concert ended, we went to a milonga where we danced until dawn. |
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, chúng tôi đã đến một milonga nơi chúng tôi đã khiêu vũ đến bình minh. |
| Phủ định | Although I enjoy tango, I haven't been to a milonga since I moved to this city. |
Mặc dù tôi thích tango, tôi đã không đến một milonga kể từ khi chuyển đến thành phố này. |
| Nghi vấn | Because you love tango, have you ever been to a milonga when visiting Buenos Aires? |
Bởi vì bạn yêu thích tango, bạn đã bao giờ đến một milonga khi đến thăm Buenos Aires chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys the milonga, doesn't she? |
Cô ấy thích milonga, phải không? |
| Phủ định | They haven't been to a milonga before, have they? |
Họ chưa từng đến milonga trước đây, phải không? |
| Nghi vấn | A milonga is a type of tango dance, isn't it? |
Milonga là một loại hình khiêu vũ tango, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, the band will have started the milonga. |
Vào thời điểm chúng tôi đến, ban nhạc sẽ đã bắt đầu buổi milonga. |
| Phủ định | By the time they finish their dinner, they won't have attended the milonga. |
Trước khi họ ăn xong bữa tối, họ sẽ chưa tham dự buổi milonga. |
| Nghi vấn | Will they have danced the milonga by the end of the evening? |
Liệu họ đã nhảy milonga vào cuối buổi tối chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been going to milongas every week before the pandemic started. |
Họ đã đi đến các buổi milonga mỗi tuần trước khi đại dịch bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't been enjoying the milonga scene before she met her dance partner. |
Cô ấy đã không thích thú với không khí milonga trước khi gặp bạn nhảy của mình. |
| Nghi vấn | Had you been practicing tango before attending the milonga? |
Bạn đã luyện tập tango trước khi tham dự buổi milonga phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milonga".
