(Top Banner Ad)
milonga
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

milonga

UK: /mɪˈlɒŋɡə/ • US: /mɪˈlɔŋɡə/

Nghĩa tiếng Việt

buổi khiêu vũ tango nhạc milonga điệu nhảy milonga
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social event or location for tango dancing; also, a style of tango music and dance characterized by a faster tempo and more lively rhythm than the traditional tango.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xã hội hoặc địa điểm để khiêu vũ tango; ngoài ra, một phong cách âm nhạc và vũ điệu tango đặc trưng bởi nhịp độ nhanh hơn và nhịp điệu sôi động hơn so với tango truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a milonga last night and danced until dawn."

    "Chúng tôi đã đến một buổi milonga tối qua và khiêu vũ đến bình minh."

  • "The milonga was packed with dancers from all over the world."

    "Buổi milonga chật kín vũ công từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
milonga

Nguồn gốc của Milonga

Từ 'milonga' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, ban đầu dùng để chỉ một loại hình âm nhạc và điệu nhảy phổ biến ở Argentina và Uruguay vào cuối thế kỷ 19. Nó thường được coi là tiền thân của tango. Một số giả thuyết cho rằng từ này có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Bantu ở châu Phi, mang ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc lời khoe khoang.

Usage Note

Milonga có thể đề cập đến buổi khiêu vũ tango (nơi mọi người gặp gỡ và khiêu vũ tango), thể loại nhạc tango (nhanh hơn và sôi động hơn tango thông thường), hoặc điệu nhảy tango (một biến thể nhanh hơn của tango). Sự khác biệt chính so với tango thông thường nằm ở tốc độ và sự vui tươi.

Prepositions

at in

'At a milonga' nghĩa là tại một sự kiện milonga. 'In a milonga' có thể được sử dụng để chỉ sự tham gia vào không khí hoặc hoạt động của milonga.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + milonga
  • traditional traditional milonga
    (milonga truyền thống)
  • lively lively milonga
    (milonga sôi động)
Động từ + milonga
  • dance dance the milonga
    (nhảy điệu milonga)
  • attend attend a milonga
    (tham dự một buổi milonga)
Danh từ + milonga
  • night milonga night
    (đêm milonga)
  • music milonga music
    (nhạc milonga)

Idioms

  • to dance to a different milonga

    làm theo cách khác biệt hoặc không tuân theo quy tắc chung

    "The new CEO is dancing to a different milonga than his predecessor."

    (Vị CEO mới đang làm theo một cách khác biệt so với người tiền nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milonga

noun
Lật mặt

Một sự kiện xã hội hoặc địa điểm để khiêu vũ tango; ngoài ra, một phong cách âm nhạc và vũ điệu tango đặc trưng bởi nhịp độ nhanh hơn và nhịp điệu sôi động hơn so với tango truyền thống.

"We went to a milonga last night and danced until dawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert ended, we went to a milonga where we danced until dawn.
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, chúng tôi đã đến một milonga nơi chúng tôi đã khiêu vũ đến bình minh.
Phủ định
Although I enjoy tango, I haven't been to a milonga since I moved to this city.
Mặc dù tôi thích tango, tôi đã không đến một milonga kể từ khi chuyển đến thành phố này.
Nghi vấn
Because you love tango, have you ever been to a milonga when visiting Buenos Aires?
Bởi vì bạn yêu thích tango, bạn đã bao giờ đến một milonga khi đến thăm Buenos Aires chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys the milonga, doesn't she?
Cô ấy thích milonga, phải không?
Phủ định
They haven't been to a milonga before, have they?
Họ chưa từng đến milonga trước đây, phải không?
Nghi vấn
A milonga is a type of tango dance, isn't it?
Milonga là một loại hình khiêu vũ tango, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the band will have started the milonga.
Vào thời điểm chúng tôi đến, ban nhạc sẽ đã bắt đầu buổi milonga.
Phủ định
By the time they finish their dinner, they won't have attended the milonga.
Trước khi họ ăn xong bữa tối, họ sẽ chưa tham dự buổi milonga.
Nghi vấn
Will they have danced the milonga by the end of the evening?
Liệu họ đã nhảy milonga vào cuối buổi tối chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been going to milongas every week before the pandemic started.
Họ đã đi đến các buổi milonga mỗi tuần trước khi đại dịch bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been enjoying the milonga scene before she met her dance partner.
Cô ấy đã không thích thú với không khí milonga trước khi gặp bạn nhảy của mình.
Nghi vấn
Had you been practicing tango before attending the milonga?
Bạn đã luyện tập tango trước khi tham dự buổi milonga phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milonga".

Milonga và Tango

Milonga thường được coi là tiền thân của tango. Nó có nhịp điệu nhanh hơn và các bước nhảy đơn giản hơn so với tango, tạo nên một bầu không khí vui vẻ và phóng khoáng hơn. Ở Argentina, 'milonga' cũng có thể chỉ một địa điểm hoặc sự kiện nơi mọi người tụ tập để khiêu vũ điệu milonga.