tango dance event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized occasion where people gather to participate in or watch tango dancing.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được tổ chức, nơi mọi người tụ tập để tham gia hoặc xem khiêu vũ tango.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tango dance event attracted dancers from all over the country."
"Sự kiện khiêu vũ tango đã thu hút các vũ công từ khắp cả nước."
-
"She signed up for a tango dance event to improve her skills."
"Cô ấy đã đăng ký tham gia một sự kiện khiêu vũ tango để cải thiện kỹ năng của mình."
-
"The annual tango dance event is a highlight of the city's cultural calendar."
"Sự kiện khiêu vũ tango hàng năm là một điểm nhấn trong lịch văn hóa của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tango | điệu tango |
| Verb | tango (to tango) | nhảy điệu tango |
| Adjective | tangoesque | mang phong cách tango |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các buổi biểu diễn, cuộc thi, hoặc các buổi khiêu vũ xã hội mà tango là hoạt động chính. Nó nhấn mạnh tính chất cộng đồng và sự kiện có tổ chức của hoạt động này.
Prepositions
Ví dụ: 'The tango dance event will be held *at* the community center.' (Diễn ra ở một địa điểm cụ thể). 'We participated *in* a tango dance event.' (tham gia vào sự kiện)
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular tango dance event (sự kiện khiêu vũ tango phổ biến)
-
annual annual tango dance event (sự kiện khiêu vũ tango hàng năm)
-
large large tango dance event (sự kiện khiêu vũ tango lớn)
-
attend attend a tango dance event (tham dự một sự kiện khiêu vũ tango)
-
organize organize a tango dance event (tổ chức một sự kiện khiêu vũ tango)
-
host host a tango dance event (đăng cai một sự kiện khiêu vũ tango)
Idioms
-
It takes two to tango.
Một tay vỗ nên không kêu. (Cần có hai người để tạo ra một tình huống hoặc tranh cãi.)
"The marriage failed because it takes two to tango; both partners were at fault."
(Cuộc hôn nhân thất bại vì một tay vỗ nên không kêu; cả hai người đều có lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tango dance event
nounMột sự kiện được tổ chức, nơi mọi người tụ tập để tham gia hoặc xem khiêu vũ tango.
"The tango dance event attracted dancers from all over the country."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will organize a tango dance event next month. |
Họ sẽ tổ chức một sự kiện khiêu vũ tango vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to attend the tango dance event because she is busy. |
Cô ấy sẽ không tham dự sự kiện khiêu vũ tango vì cô ấy bận. |
| Nghi vấn | Will you go to the tango dance event this weekend? |
Bạn sẽ đi đến sự kiện khiêu vũ tango vào cuối tuần này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tango dance event".
