(Top Banner Ad)
vals
B2
Danh từ B2 Tổng quát

vals

UK: /vælz/ • US: /vælz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị những giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of val (short for value). Often used in technical contexts such as finance or programming to refer to multiple values.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'val' (viết tắt của 'value' - giá trị). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như tài chính hoặc lập trình để chỉ nhiều giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function returns the vals of the specified keys."

    "Hàm này trả về các giá trị của các khóa được chỉ định."

  • "The spreadsheet contains millions of data points, with the vals changing dynamically."

    "Bảng tính chứa hàng triệu điểm dữ liệu, với các giá trị thay đổi liên tục."

  • "The program stores these vals in an array."

    "Chương trình lưu trữ những giá trị này trong một mảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị, sự coi trọng
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Noun devaluation sự phá giá, sự giảm giá trị
Verb value coi trọng, định giá, đánh giá cao
Verb evaluate đánh giá, định giá
Verb revalue định giá lại
Verb devalue phá giá, làm giảm giá trị
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá
Adjective valueless không có giá trị, vô dụng
Adverb valuably một cách có giá trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wal-
Latin
valēre
Old French
value
Middle English
value

Rễ La-tinh của 'Giá trị'

Từ 'values' (giá trị) có nguồn gốc sâu xa từ động từ La-tinh 'valēre', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Ban đầu, nó đề cập đến sức mạnh thể chất hoặc khả năng tồn tại, nhưng dần dần phát triển để chỉ ý nghĩa tinh thần và đạo đức.

Hành trình qua tiếng Pháp cổ

Sau khi rời La Mã, từ 'valēre' đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'value', nơi nó được dùng để chỉ 'giá trị, giá cả, công lao'. Từ đó, nó được người nói tiếng Anh tiếp nhận, định hình nên ý nghĩa và cách dùng hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

“Vals” chủ yếu được sử dụng như dạng viết tắt không chính thức của “values”. Trong tài chính, nó có thể ám chỉ nhiều loại chứng khoán hoặc tài sản. Trong lập trình, nó thường đề cập đến nhiều biến hoặc kết quả tính toán. So với 'values', 'vals' mang tính chất suồng sã và chuyên ngành hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + values
  • core core values
    (các giá trị cốt lõi)
  • family family values
    (các giá trị gia đình)
  • moral moral values
    (các giá trị đạo đức)
  • personal personal values
    (các giá trị cá nhân)
  • cultural cultural values
    (các giá trị văn hóa)
  • shared shared values
    (các giá trị chung)
Verb + values
  • hold hold values
    (giữ vững các giá trị)
  • share share values
    (chia sẻ các giá trị)
  • uphold uphold values
    (đề cao/duy trì các giá trị)
  • betray betray values
    (phản bội các giá trị)
  • instill instill values
    (thấm nhuần các giá trị)
Noun + values
  • system system of values
    (hệ thống giá trị)
  • clash clash of values
    (sự xung đột về giá trị)

Idioms

  • value for money

    đáng đồng tiền bát gạo, giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra

    "This car offers excellent value for money."

    (Chiếc xe này rất đáng đồng tiền bát gạo.)

  • beyond value / priceless

    vô giá, không thể định giá được

    "Her grandmother's antique watch is beyond value to her."

    (Chiếc đồng hồ cổ của bà cô ấy là vô giá đối với cô ấy.)

  • to put a value on something

    định giá cái gì, đánh giá giá trị của cái gì

    "It's hard to put a value on such a unique piece of art."

    (Thật khó để định giá một tác phẩm nghệ thuật độc đáo như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vals

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'val' (viết tắt của 'value' - giá trị). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như tài chính hoặc lập trình để chỉ nhiều giá trị.

"The function returns the vals of the specified keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' vals were carefully considered when awarding the scholarship.
Những vals của học sinh đã được xem xét cẩn thận khi trao học bổng.
Phủ định
The company's vals aren't always aligned with the employees' needs.
Vals của công ty không phải lúc nào cũng phù hợp với nhu cầu của nhân viên.
Nghi vấn
Is it John and Mary's vals that are guiding this decision?
Có phải vals của John và Mary đang định hướng quyết định này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vals".

Giá trị cốt lõi và định hướng cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, các giá trị cốt lõi (core values) như sự trung thực, lòng tốt, sự tôn trọng và trách nhiệm thường được coi là những nguyên tắc nền tảng định hướng hành vi và quyết định của một cá nhân hoặc một cộng đồng. Chúng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua giáo dục và trải nghiệm sống.

Giá trị văn hóa và sự đa dạng xã hội

Mỗi xã hội và nền văn hóa đều có một hệ thống giá trị riêng biệt, ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận thế giới, tương tác với nhau và hình thành các chuẩn mực xã hội. Sự hiểu biết về các giá trị văn hóa khác nhau là rất quan trọng để thúc đẩy sự hòa nhập và tôn trọng đa dạng trong một thế giới toàn cầu hóa.