vals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of val (short for value). Often used in technical contexts such as finance or programming to refer to multiple values.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'val' (viết tắt của 'value' - giá trị). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như tài chính hoặc lập trình để chỉ nhiều giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The function returns the vals of the specified keys."
"Hàm này trả về các giá trị của các khóa được chỉ định."
-
"The spreadsheet contains millions of data points, with the vals changing dynamically."
"Bảng tính chứa hàng triệu điểm dữ liệu, với các giá trị thay đổi liên tục."
-
"The program stores these vals in an array."
"Chương trình lưu trữ những giá trị này trong một mảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | value | giá trị, sự coi trọng |
| Noun | valuation | sự định giá, sự đánh giá |
| Noun | devaluation | sự phá giá, sự giảm giá trị |
| Verb | value | coi trọng, định giá, đánh giá cao |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Verb | revalue | định giá lại |
| Verb | devalue | phá giá, làm giảm giá trị |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Adjective | invaluable | vô giá, cực kỳ quý giá |
| Adjective | valueless | không có giá trị, vô dụng |
| Adverb | valuably | một cách có giá trị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Vals” chủ yếu được sử dụng như dạng viết tắt không chính thức của “values”. Trong tài chính, nó có thể ám chỉ nhiều loại chứng khoán hoặc tài sản. Trong lập trình, nó thường đề cập đến nhiều biến hoặc kết quả tính toán. So với 'values', 'vals' mang tính chất suồng sã và chuyên ngành hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
core core values (các giá trị cốt lõi)
-
family family values (các giá trị gia đình)
-
moral moral values (các giá trị đạo đức)
-
personal personal values (các giá trị cá nhân)
-
cultural cultural values (các giá trị văn hóa)
-
shared shared values (các giá trị chung)
-
hold hold values (giữ vững các giá trị)
-
share share values (chia sẻ các giá trị)
-
uphold uphold values (đề cao/duy trì các giá trị)
-
betray betray values (phản bội các giá trị)
-
instill instill values (thấm nhuần các giá trị)
-
system system of values (hệ thống giá trị)
-
clash clash of values (sự xung đột về giá trị)
Idioms
-
value for money
đáng đồng tiền bát gạo, giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra
"This car offers excellent value for money."
(Chiếc xe này rất đáng đồng tiền bát gạo.)
-
beyond value / priceless
vô giá, không thể định giá được
"Her grandmother's antique watch is beyond value to her."
(Chiếc đồng hồ cổ của bà cô ấy là vô giá đối với cô ấy.)
-
to put a value on something
định giá cái gì, đánh giá giá trị của cái gì
"It's hard to put a value on such a unique piece of art."
(Thật khó để định giá một tác phẩm nghệ thuật độc đáo như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vals
Danh từSố nhiều của 'val' (viết tắt của 'value' - giá trị). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như tài chính hoặc lập trình để chỉ nhiều giá trị.
"The function returns the vals of the specified keys."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' vals were carefully considered when awarding the scholarship. |
Những vals của học sinh đã được xem xét cẩn thận khi trao học bổng. |
| Phủ định | The company's vals aren't always aligned with the employees' needs. |
Vals của công ty không phải lúc nào cũng phù hợp với nhu cầu của nhân viên. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's vals that are guiding this decision? |
Có phải vals của John và Mary đang định hướng quyết định này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vals".
