turret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small tower on top of a larger tower or at the corner of a building or wall, typically of a castle.
Vietnamese Meaning
Một tháp nhỏ trên đỉnh của một tháp lớn hơn hoặc ở góc của một tòa nhà hoặc bức tường, thường là của một lâu đài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The princess looked out from the turret window."
"Công chúa nhìn ra từ cửa sổ tháp canh."
-
"The medieval castle had four turrets."
"Lâu đài thời trung cổ có bốn tháp canh."
-
"The warship's turrets housed powerful cannons."
"Tháp pháo của tàu chiến chứa các khẩu pháo mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turret | Tháp pháo, tháp canh, tháp nhỏ (trên thành, xe tăng, tàu chiến) |
| Adjective | turreted | Có tháp pháo, có tháp canh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Turret thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc nhỏ, nhô ra khỏi công trình chính, có thể có chức năng phòng thủ hoặc đơn thuần là trang trí. Khác với 'tower' (tháp) thường lớn và đứng độc lập, turret thường là một phần của một cấu trúc lớn hơn.
Prepositions
on (trên): 'The turret on the castle wall.' - chỉ vị trí trên bề mặt. in (trong): 'The guard was in the turret.' - chỉ vị trí bên trong. of (của): 'The turret of the battleship.' - chỉ sự thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rotating a rotating turret (một tháp pháo xoay)
-
gun a gun turret (một tháp pháo súng)
-
defensive a defensive turret (một tháp phòng thủ)
-
main the main turret (tháp pháo chính)
-
mount mount a turret (lắp đặt tháp pháo)
-
turn turn a turret (xoay tháp pháo)
-
man man a turret (vận hành tháp pháo)
-
in in the turret (bên trong tháp pháo)
-
from from the turret (từ tháp pháo)
Idioms
-
gun turret
Tháp pháo (nơi gắn súng trên xe tăng, tàu chiến)
"The tank's gun turret rotated slowly, aiming at the target."
(Tháp pháo của xe tăng xoay chậm rãi, nhắm vào mục tiêu.)
-
observation turret
Tháp quan sát (thường trên lâu đài hoặc tàu ngầm)
"From the observation turret, the guards could see for miles."
(Từ tháp quan sát, lính gác có thể nhìn thấy xa hàng dặm.)
-
turret hatch
Cửa sập tháp pháo (lối ra vào trên tháp pháo)
"He quickly opened the turret hatch and climbed out of the tank."
(Anh ấy nhanh chóng mở cửa sập tháp pháo và trèo ra khỏi xe tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turret
nounMột tháp nhỏ trên đỉnh của một tháp lớn hơn hoặc ở góc của một tòa nhà hoặc bức tường, thường là của một lâu đài.
"The princess looked out from the turret window."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The castle has a large turret overlooking the valley. |
Lâu đài có một tháp pháo lớn nhìn ra thung lũng. |
| Phủ định | The old fort doesn't have a turret anymore. |
Pháo đài cũ không còn tháp pháo nữa. |
| Nghi vấn | Does the toy castle have a turret? |
Lâu đài đồ chơi có tháp pháo không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the battle is over, the soldiers will have manned the turret for over 24 hours. |
Vào thời điểm trận chiến kết thúc, những người lính sẽ đã vận hành tháp pháo trong hơn 24 giờ. |
| Phủ định | By next year, they won't have rebuilt the turret after the attack. |
Đến năm sau, họ sẽ chưa xây dựng lại tháp pháo sau cuộc tấn công. |
| Nghi vấn | Will the engineers have reinforced the turret before the next assault? |
Liệu các kỹ sư đã gia cố tháp pháo trước cuộc tấn công tiếp theo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turret".
