(Top Banner Ad)
turret
B2
noun B2 Quân sự, Kiến trúc

turret

UK: /ˈtʌrɪt/ • US: /ˈtɜːrət/

Nghĩa tiếng Việt

tháp canh tháp pháo đài quan sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small tower on top of a larger tower or at the corner of a building or wall, typically of a castle.

Vietnamese Meaning

Một tháp nhỏ trên đỉnh của một tháp lớn hơn hoặc ở góc của một tòa nhà hoặc bức tường, thường là của một lâu đài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The princess looked out from the turret window."

    "Công chúa nhìn ra từ cửa sổ tháp canh."

  • "The medieval castle had four turrets."

    "Lâu đài thời trung cổ có bốn tháp canh."

  • "The warship's turrets housed powerful cannons."

    "Tháp pháo của tàu chiến chứa các khẩu pháo mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turret Tháp pháo, tháp canh, tháp nhỏ (trên thành, xe tăng, tàu chiến)
Adjective turreted Có tháp pháo, có tháp canh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turris
Old French
touret
English
turret

Từ Tháp Lớn Đến Tháp Nhỏ

Từ 'tháp' (turris) trong tiếng Latin, người Pháp cổ đã tạo ra từ 'touret' để chỉ một 'tháp nhỏ' hoặc một cấu trúc có thể xoay. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'turret', giữ nguyên ý nghĩa của một tháp nhỏ, thường là trên tường thành hoặc xe tăng, tàu chiến.

Usage Note

Turret thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc nhỏ, nhô ra khỏi công trình chính, có thể có chức năng phòng thủ hoặc đơn thuần là trang trí. Khác với 'tower' (tháp) thường lớn và đứng độc lập, turret thường là một phần của một cấu trúc lớn hơn.

Prepositions

on in of

on (trên): 'The turret on the castle wall.' - chỉ vị trí trên bề mặt. in (trong): 'The guard was in the turret.' - chỉ vị trí bên trong. of (của): 'The turret of the battleship.' - chỉ sự thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + turret
  • rotating a rotating turret
    (một tháp pháo xoay)
  • gun a gun turret
    (một tháp pháo súng)
  • defensive a defensive turret
    (một tháp phòng thủ)
  • main the main turret
    (tháp pháo chính)
Động từ + turret
  • mount mount a turret
    (lắp đặt tháp pháo)
  • turn turn a turret
    (xoay tháp pháo)
  • man man a turret
    (vận hành tháp pháo)
Giới từ + turret
  • in in the turret
    (bên trong tháp pháo)
  • from from the turret
    (từ tháp pháo)

Idioms

  • gun turret

    Tháp pháo (nơi gắn súng trên xe tăng, tàu chiến)

    "The tank's gun turret rotated slowly, aiming at the target."

    (Tháp pháo của xe tăng xoay chậm rãi, nhắm vào mục tiêu.)

  • observation turret

    Tháp quan sát (thường trên lâu đài hoặc tàu ngầm)

    "From the observation turret, the guards could see for miles."

    (Từ tháp quan sát, lính gác có thể nhìn thấy xa hàng dặm.)

  • turret hatch

    Cửa sập tháp pháo (lối ra vào trên tháp pháo)

    "He quickly opened the turret hatch and climbed out of the tank."

    (Anh ấy nhanh chóng mở cửa sập tháp pháo và trèo ra khỏi xe tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turret

noun
Lật mặt

Một tháp nhỏ trên đỉnh của một tháp lớn hơn hoặc ở góc của một tòa nhà hoặc bức tường, thường là của một lâu đài.

"The princess looked out from the turret window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The castle has a large turret overlooking the valley.
Lâu đài có một tháp pháo lớn nhìn ra thung lũng.
Phủ định
The old fort doesn't have a turret anymore.
Pháo đài cũ không còn tháp pháo nữa.
Nghi vấn
Does the toy castle have a turret?
Lâu đài đồ chơi có tháp pháo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the battle is over, the soldiers will have manned the turret for over 24 hours.
Vào thời điểm trận chiến kết thúc, những người lính sẽ đã vận hành tháp pháo trong hơn 24 giờ.
Phủ định
By next year, they won't have rebuilt the turret after the attack.
Đến năm sau, họ sẽ chưa xây dựng lại tháp pháo sau cuộc tấn công.
Nghi vấn
Will the engineers have reinforced the turret before the next assault?
Liệu các kỹ sư đã gia cố tháp pháo trước cuộc tấn công tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turret".

Tháp Canh Lâu Đài Cổ Tích

Trong văn hóa phương Tây, 'turret' thường gợi nhớ đến những tháp canh nhỏ trên các lâu đài thời Trung Cổ. Chúng là biểu tượng của sự phòng thủ, kiên cố và thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích về hiệp sĩ, công chúa và những cuộc chiến tranh bảo vệ vương quốc.

Công Nghệ Quân Sự Hiện Đại

Trong thời hiện đại, 'turret' chủ yếu được biết đến là tháp pháo trên xe tăng, tàu chiến hoặc một số loại máy bay. Nó không chỉ cung cấp lớp bảo vệ cho người bên trong mà còn là vị trí chiến lược để lắp đặt vũ khí, giúp xoay chuyển và nhắm bắn mục tiêu một cách hiệu quả trong chiến đấu.