tower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall, narrow building or structure that may stand apart or be built as part of a larger building.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc cấu trúc cao, hẹp, có thể đứng độc lập hoặc được xây dựng như một phần của một tòa nhà lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris."
"Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris."
-
"The control tower at the airport guides the planes."
"Tháp điều khiển tại sân bay hướng dẫn máy bay."
-
"She built a tower of blocks."
"Cô ấy xây một tòa tháp bằng các khối gạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tower' thường được sử dụng để chỉ các công trình cao, có thể là tháp canh, tháp chuông, hoặc các tòa nhà cao tầng đặc biệt. Nó nhấn mạnh chiều cao và sự nổi bật của cấu trúc. So với 'building' (tòa nhà) là một thuật ngữ chung hơn, 'tower' có tính chất đặc thù về hình dáng và mục đích sử dụng hơn.
Prepositions
'Tower of' thường được dùng để chỉ một loại tháp cụ thể hoặc đặc điểm của nó (ví dụ: Tower of London). 'In the tower' chỉ vị trí bên trong tháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall a tall tower (một tòa tháp cao)
-
clock a clock tower (tháp đồng hồ)
-
control a control tower (đài kiểm soát không lưu)
-
tower over The new skyscraper towers over the old buildings. (Tòa nhà chọc trời mới cao hơn hẳn các tòa nhà cũ.)
-
tower a tower block (khối nhà cao tầng (thường là chung cư))
Idioms
-
an ivory tower
tháp ngà (nơi sống hoặc làm việc tách biệt với thực tế, các vấn đề đời thường)
"Academics are often accused of living in an ivory tower."
(Các học giả thường bị chỉ trích là sống trong tháp ngà.)
-
a tower of strength
chỗ dựa vững chắc, người mạnh mẽ (luôn hỗ trợ, động viên người khác)
"She was a tower of strength to me during my illness."
(Cô ấy là chỗ dựa vững chắc cho tôi trong suốt thời gian tôi bị ốm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tower
danh từMột tòa nhà hoặc cấu trúc cao, hẹp, có thể đứng độc lập hoặc được xây dựng như một phần của một tòa nhà lớn hơn.
"The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tower".
