(Top Banner Ad)
tower
A2
danh từ A2 Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

tower

UK: /ˈtaʊər/ • US: /ˈtaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

tháp tòa tháp cao vút sừng sững
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, narrow building or structure that may stand apart or be built as part of a larger building.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc cấu trúc cao, hẹp, có thể đứng độc lập hoặc được xây dựng như một phần của một tòa nhà lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris."

    "Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris."

  • "The control tower at the airport guides the planes."

    "Tháp điều khiển tại sân bay hướng dẫn máy bay."

  • "She built a tower of blocks."

    "Cô ấy xây một tòa tháp bằng các khối gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tower tháp, đài
Verb tower cao vút lên; vượt trội, nổi bật hơn
Adjective towering cao chót vót; vượt trội, nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turris
Old French
tor, tour
Middle English
tour
English
tower

Từ Tháp La Mã cổ đại

Từ 'tower' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'turris', mang ý nghĩa 'tháp' hoặc 'pháo đài'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'tor' hoặc 'tour', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại thành 'tour'. Cuối cùng, nó đã phát triển thành 'tower' trong tiếng Anh hiện đại mà chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một cấu trúc cao và kiên cố.

Usage Note

Từ 'tower' thường được sử dụng để chỉ các công trình cao, có thể là tháp canh, tháp chuông, hoặc các tòa nhà cao tầng đặc biệt. Nó nhấn mạnh chiều cao và sự nổi bật của cấu trúc. So với 'building' (tòa nhà) là một thuật ngữ chung hơn, 'tower' có tính chất đặc thù về hình dáng và mục đích sử dụng hơn.

Prepositions

of in

'Tower of' thường được dùng để chỉ một loại tháp cụ thể hoặc đặc điểm của nó (ví dụ: Tower of London). 'In the tower' chỉ vị trí bên trong tháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tower
  • tall a tall tower
    (một tòa tháp cao)
  • clock a clock tower
    (tháp đồng hồ)
  • control a control tower
    (đài kiểm soát không lưu)
Verb + tower
  • tower over The new skyscraper towers over the old buildings.
    (Tòa nhà chọc trời mới cao hơn hẳn các tòa nhà cũ.)
Noun + tower
  • tower a tower block
    (khối nhà cao tầng (thường là chung cư))

Idioms

  • an ivory tower

    tháp ngà (nơi sống hoặc làm việc tách biệt với thực tế, các vấn đề đời thường)

    "Academics are often accused of living in an ivory tower."

    (Các học giả thường bị chỉ trích là sống trong tháp ngà.)

  • a tower of strength

    chỗ dựa vững chắc, người mạnh mẽ (luôn hỗ trợ, động viên người khác)

    "She was a tower of strength to me during my illness."

    (Cô ấy là chỗ dựa vững chắc cho tôi trong suốt thời gian tôi bị ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tower

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc cấu trúc cao, hẹp, có thể đứng độc lập hoặc được xây dựng như một phần của một tòa nhà lớn hơn.

"The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tower".

Tháp Luân Đôn (Tower of London)

Tháp Luân Đôn là một pháo đài lịch sử, cung điện hoàng gia và nhà tù nổi tiếng nằm ở trung tâm Luân Đôn, Anh. Đây là một Di sản Thế giới của UNESCO, là biểu tượng của lịch sử nước Anh và là nơi cất giữ Bộ Trang sức Vương miện, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Tháp Babel (Tower of Babel)

Trong Kinh Thánh, Tháp Babel là một câu chuyện nổi tiếng về nỗ lực của loài người xây dựng một tòa tháp cao đến tận trời để chứng tỏ sức mạnh của mình. Tuy nhiên, Chúa đã làm ngôn ngữ của họ trở nên hỗn loạn, khiến họ không thể hiểu nhau, dẫn đến sự bất đồng và buộc phải tản mát khắp nơi trên thế giới.