(Top Banner Ad)
mindblindness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

mindblindness

UK: /ˈmaɪndˌblaɪndnəs/ • US: /ˈmaɪndˌblaɪndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt khả năng thấu hiểu tâm trí người khác mù quáng tâm trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to understand and theorize about other people's thoughts and feelings; a lack of theory of mind.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt khả năng hiểu và suy luận về suy nghĩ và cảm xúc của người khác; thiếu lý thuyết về tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the core characteristics of autism is often cited as mindblindness."

    "Một trong những đặc điểm cốt lõi của chứng tự kỷ thường được trích dẫn là sự thiếu hụt khả năng thấu hiểu tâm trí người khác."

  • "Research suggests that children with autism often exhibit mindblindness."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng trẻ tự kỷ thường biểu hiện sự thiếu hụt khả năng thấu hiểu tâm trí người khác."

  • "The mindblindness theory helps to explain the social difficulties faced by individuals on the autism spectrum."

    "Lý thuyết về sự thiếu hụt khả năng thấu hiểu tâm trí người khác giúp giải thích những khó khăn về mặt xã hội mà các cá nhân mắc chứng tự kỷ gặp phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mindblind không có khả năng hoặc gặp khó khăn trong việc hiểu suy nghĩ, cảm xúc, ý định của người khác

Synonyms

theory of mind deficit (sự thiếu hụt lý thuyết về tâm trí)

Antonyms

theory of mind (lý thuyết về tâm trí)mentalization (sự hình thành ý niệm)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd
Modern English
mind
Old English
blindnes
Modern English
blindness
English (coined)
Simon Baron-Cohen (1990s)

Nguồn gốc của 'mindblindness'

Thuật ngữ 'mindblindness' (mù tâm trí) được nhà tâm lý học người Anh Simon Baron-Cohen đặt ra vào những năm 1990. Nó ghép từ 'mind' (tâm trí) và 'blindness' (mù lòa) để mô tả tình trạng một người gặp khó khăn trong việc hiểu và cảm nhận suy nghĩ, cảm xúc, ý định của người khác. Thuật ngữ này đặc biệt được sử dụng trong nghiên cứu về chứng tự kỷ và khả năng 'theory of mind' (lý thuyết về tâm trí).

Usage Note

Mindblindness là một thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học phát triển và khoa học thần kinh nhận thức. Nó thường được sử dụng để mô tả một trong những đặc điểm chính của chứng tự kỷ, nơi cá nhân gặp khó khăn trong việc nhận ra rằng người khác có thể có niềm tin, mong muốn và ý định khác với của chính họ. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến 'theory of mind' (lý thuyết về tâm trí), đó là khả năng quy gán các trạng thái tinh thần (ví dụ: tin tưởng, mong muốn, kiến thức) cho chính mình và người khác, và để hiểu rằng những trạng thái này có thể khác với thực tế. Sự thiếu hụt 'theory of mind' dẫn đến 'mindblindness'.

Prepositions

in to

Ví dụ:
- Mindblindness *in* individuals with autism.
- Susceptibility *to* mindblindness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mindblindness
  • severe severe mindblindness
    (tình trạng mù tâm trí nghiêm trọng)
  • profound profound mindblindness
    (tình trạng mù tâm trí sâu sắc)
  • social social mindblindness
    (mù tâm trí trong giao tiếp xã hội)
Verb + mindblindness
  • experience experience mindblindness
    (trải qua tình trạng mù tâm trí)
  • address address mindblindness
    (giải quyết (vấn đề) mù tâm trí)
  • overcome overcome mindblindness
    (vượt qua tình trạng mù tâm trí)

Idioms

  • symptoms of mindblindness

    các triệu chứng của mù tâm trí

    "Recognizing the symptoms of mindblindness is crucial for early intervention."

    (Việc nhận biết các triệu chứng của mù tâm trí rất quan trọng cho sự can thiệp sớm.)

  • challenges associated with mindblindness

    những thách thức liên quan đến mù tâm trí

    "Understanding the challenges associated with mindblindness helps foster empathy."

    (Hiểu được những thách thức liên quan đến mù tâm trí giúp nuôi dưỡng sự đồng cảm.)

  • the concept of mindblindness

    khái niệm mù tâm trí

    "The concept of mindblindness is central to understanding certain neurodevelopmental conditions."

    (Khái niệm mù tâm trí là trọng tâm để hiểu một số tình trạng phát triển thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindblindness

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt khả năng hiểu và suy luận về suy nghĩ và cảm xúc của người khác; thiếu lý thuyết về tâm trí.

"One of the core characteristics of autism is often cited as mindblindness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindblindness".

Mối liên hệ với Chứng tự kỷ

Thuật ngữ 'mindblindness' thường được dùng để mô tả một đặc điểm quan trọng của người mắc chứng tự kỷ, đó là sự khó khăn trong việc suy luận về trạng thái tinh thần của người khác. Điều này giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về cách người tự kỷ tương tác xã hội và những thách thức họ gặp phải.

Nâng cao nhận thức về sự đa dạng thần kinh

Hiểu về 'mindblindness' không chỉ giúp các nhà khoa học và chuyên gia mà còn giúp công chúng có cái nhìn sâu sắc hơn về sự đa dạng thần kinh (neurodiversity). Nó khuyến khích sự chấp nhận và hỗ trợ những cá nhân có cách tư duy và tương tác xã hội khác biệt, thay vì coi đó là một khiếm khuyết đơn thuần.