(Top Banner Ad)
theory of mind
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Triết học

theory of mind

UK: /ˈθɪəri ɒv maɪnd/ • US: /ˈθiːəri əv maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

Lý thuyết về tâm trí khả năng thấu hiểu tâm lý người khác tri giác xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to attribute mental states—beliefs, intents, desires, emotions, knowledge, etc.—to oneself and to others, and to understand that others have beliefs, desires, intentions, and perspectives that are different from one's own.

Vietnamese Meaning

Khả năng gán các trạng thái tinh thần—niềm tin, ý định, mong muốn, cảm xúc, kiến thức, v.v.—cho bản thân và cho người khác, và để hiểu rằng người khác có những niềm tin, mong muốn, ý định và quan điểm khác với của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children develop theory of mind around the age of four."

    "Trẻ em phát triển lý thuyết về tâm trí vào khoảng bốn tuổi."

  • "Developing a strong theory of mind is crucial for successful social interactions."

    "Phát triển một lý thuyết về tâm trí mạnh mẽ là rất quan trọng cho các tương tác xã hội thành công."

  • "Research suggests that individuals with autism may have difficulties with theory of mind."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng những người mắc chứng tự kỷ có thể gặp khó khăn với lý thuyết về tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theorist Nhà lý luận (người đưa ra hoặc nghiên cứu các lý thuyết)
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Triết học

Nguồn gốc của 'Theory of Mind'

Thuật ngữ 'theory of mind' (lý thuyết về tâm trí) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và khoa học nhận thức vào những năm 1970 và 1980. Nó mô tả khả năng hiểu rằng người khác có những suy nghĩ, cảm xúc và ý định khác với của mình. Mặc dù khái niệm này đã được thảo luận trước đó, nhưng bài báo mang tính bước ngoặt của Premack và Woodruff năm 1978 về tinh tinh đã đưa thuật ngữ này vào từ vựng học thuật phổ biến.

Usage Note

Theory of mind là một khái niệm quan trọng trong sự phát triển xã hội và nhận thức. Nó liên quan đến việc hiểu được rằng những người khác có suy nghĩ và cảm xúc khác với mình, và điều này ảnh hưởng đến hành vi của họ. Khái niệm này thường được nghiên cứu ở trẻ em để xem xét khả năng nhận thức xã hội của chúng.

Prepositions

of

'of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ, trong trường hợp này là 'lý thuyết VỀ tâm trí'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theory of mind
  • strong theory of mind
    (lý thuyết tâm trí mạnh mẽ)
  • developed theory of mind
    (lý thuyết tâm trí phát triển)
  • impaired theory of mind
    (lý thuyết tâm trí bị suy giảm)
Verb + theory of mind
  • develop a theory of mind
    (phát triển một lý thuyết về tâm trí)
  • lack a theory of mind
    (thiếu lý thuyết về tâm trí)
  • test theory of mind
    (kiểm tra lý thuyết về tâm trí)

Idioms

  • Put yourself in someone else's shoes

    Đặt mình vào vị trí của người khác

    "Try to put yourself in her shoes before you judge her actions; it's important to have a theory of mind."

    (Hãy thử đặt mình vào vị trí của cô ấy trước khi phán xét hành động của cô ấy; điều quan trọng là phải có lý thuyết về tâm trí.)

  • Read between the lines

    Đọc giữa những dòng chữ (hiểu ý nghĩa ẩn sau lời nói)

    "To understand his intentions, you have to read between the lines; a good theory of mind helps with this."

    (Để hiểu ý định của anh ấy, bạn phải đọc giữa những dòng chữ; một lý thuyết tâm trí tốt sẽ giúp ích cho điều này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theory of mind

Noun
Lật mặt

Khả năng gán các trạng thái tinh thần—niềm tin, ý định, mong muốn, cảm xúc, kiến thức, v.v.—cho bản thân và cho người khác, và để hiểu rằng người khác có những niềm tin, mong muốn, ý định và quan điểm khác với của mình.

"Children develop theory of mind around the age of four."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Sarah studies theory of mind, she will understand other people's actions better.
Nếu Sarah học về lý thuyết tâm trí, cô ấy sẽ hiểu hành động của người khác tốt hơn.
Phủ định
If children don't develop a theory of mind, they will have difficulty understanding social cues.
Nếu trẻ em không phát triển lý thuyết tâm trí, chúng sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu các tín hiệu xã hội.
Nghi vấn
Will understanding theory of mind improve our communication if we practice it?
Liệu việc hiểu lý thuyết tâm trí có cải thiện giao tiếp của chúng ta nếu chúng ta thực hành nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the research paper is published, scientists will have been studying the theory of mind for over a decade.
Vào thời điểm bài nghiên cứu được công bố, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu về lý thuyết tâm trí trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The educational program won't have been effectively addressing children's development of theory of mind skills if test scores don't improve soon.
Chương trình giáo dục sẽ không giải quyết hiệu quả sự phát triển kỹ năng lý thuyết tâm trí của trẻ nếu điểm kiểm tra không sớm được cải thiện.
Nghi vấn
Will researchers have been exploring the nuances of theory of mind in autistic individuals by the time new therapies are developed?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang khám phá các sắc thái của lý thuyết tâm trí ở những người tự kỷ vào thời điểm các liệu pháp mới được phát triển hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theory of mind".

Vai trò của 'Theory of Mind' trong giáo dục

Ở phương Tây, 'theory of mind' được coi là một kỹ năng quan trọng trong giáo dục, đặc biệt là trong việc phát triển trí tuệ cảm xúc và khả năng giao tiếp xã hội của trẻ em. Các chương trình giáo dục thường bao gồm các hoạt động giúp trẻ hiểu và nhận biết cảm xúc của người khác.

Theory of mind và Autism

Một trong những ứng dụng quan trọng của 'theory of mind' là trong việc nghiên cứu và hiểu về chứng tự kỷ (autism). Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng những người mắc chứng tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc phát triển 'theory of mind', điều này ảnh hưởng đến khả năng tương tác xã hội của họ.