mindful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tỉnh thức, chú tâm, quan tâm đến điều gì đó; cẩn thận và chu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is mindful of the environmental impact of her choices."
"Cô ấy quan tâm đến tác động môi trường từ những lựa chọn của mình."
-
"It's important to be mindful of other people's feelings."
"Điều quan trọng là phải chú ý đến cảm xúc của người khác."
-
"Practicing mindful breathing can help reduce stress."
"Thực hành thở chánh niệm có thể giúp giảm căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Verb | mind | quan tâm, để ý, bận tâm |
| Adverb | mindfully | một cách chú tâm, cẩn thận |
| Noun | mindfulness | sự chú tâm, chánh niệm |
| Adjective | unmindful | không chú ý, vô tâm, quên lãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mindful' thường được sử dụng để chỉ trạng thái chú ý đến những gì đang xảy ra ở hiện tại, cả bên trong (cảm xúc, suy nghĩ) và bên ngoài (môi trường xung quanh). Nó khác với 'aware' ở chỗ nó nhấn mạnh sự chủ động và tập trung.
Prepositions
'Mindful of' được dùng để chỉ sự nhận thức và quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: 'He was mindful of the dangers.' (Anh ấy nhận thức được những nguy hiểm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be mindful (of something) (hãy chú ý/cẩn thận (về điều gì đó))
-
remain remain mindful (duy trì sự chú ý/chánh niệm)
-
stay stay mindful (giữ sự chú ý/chánh niệm)
-
keep keep mindful (giữ sự chú ý/chánh niệm)
-
highly highly mindful (cực kỳ chú tâm/chú ý)
-
very very mindful (rất chú tâm/chú ý)
-
consciously consciously mindful (chú tâm một cách có ý thức)
-
particularly particularly mindful (đặc biệt chú ý/chú tâm)
-
mindful eating mindful eating (ăn uống có chánh niệm)
-
mindful meditation mindful meditation (thiền định có chánh niệm)
-
mindful living mindful living (lối sống chánh niệm)
-
mindful approach mindful approach (cách tiếp cận chú tâm/có chánh niệm)
Idioms
-
Be mindful of (something/someone)
Chú ý đến, cẩn trọng về, nhận thức rõ ràng về điều gì/ai đó.
"Please be mindful of the local customs when traveling abroad."
(Xin hãy chú ý đến các phong tục địa phương khi đi du lịch nước ngoài.)
-
Take a mindful moment
Dành một khoảnh khắc để chú tâm/chánh niệm, tập trung vào hiện tại.
"Before making a decision, take a mindful moment to consider all aspects."
(Trước khi đưa ra quyết định, hãy dành một khoảnh khắc chú tâm để xem xét mọi khía cạnh.)
-
Practice mindful breathing
Thực hành hít thở có chánh niệm, tập trung vào hơi thở để thư giãn.
"Daily practice of mindful breathing can reduce stress and anxiety."
(Thực hành hít thở có chánh niệm hàng ngày có thể giảm căng thẳng và lo âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mindful
adjectiveTỉnh thức, chú tâm, quan tâm đến điều gì đó; cẩn thận và chu đáo.
"She is mindful of the environmental impact of her choices."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is mindful of her surroundings: she always pays attention to details. |
Cô ấy luôn để tâm đến môi trường xung quanh: cô ấy luôn chú ý đến các chi tiết. |
| Phủ định | He wasn't mindful of the consequences: his actions led to unexpected problems. |
Anh ấy đã không để ý đến hậu quả: hành động của anh ấy dẫn đến những vấn đề không mong muốn. |
| Nghi vấn | Are you mindful of the deadline: do you understand the importance of submitting on time? |
Bạn có lưu tâm đến thời hạn không: bạn có hiểu tầm quan trọng của việc nộp đúng hạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were more mindful of her surroundings, she would notice the beautiful details. |
Nếu cô ấy để ý hơn đến môi trường xung quanh, cô ấy sẽ nhận thấy những chi tiết đẹp. |
| Phủ định | If he weren't so mindful of potential risks, he wouldn't succeed in this business. |
Nếu anh ấy không quá chú ý đến những rủi ro tiềm ẩn, anh ấy sẽ không thành công trong công việc kinh doanh này. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she were more mindful of the present moment? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy chú ý hơn đến khoảnh khắc hiện tại? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more mindful of her surroundings, she would have noticed the danger. |
Nếu cô ấy đã để tâm hơn đến môi trường xung quanh, cô ấy đã nhận ra mối nguy hiểm. |
| Phủ định | If I hadn't been mindful of the time, I would have missed the train. |
Nếu tôi đã không để ý đến thời gian, tôi đã lỡ chuyến tàu rồi. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he had been more mindful of the details? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã để tâm hơn đến các chi tiết? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been mindful of her words before she spoke, preventing any misunderstandings. |
Cô ấy đã cẩn trọng với lời nói của mình trước khi nói, ngăn chặn mọi hiểu lầm. |
| Phủ định | They had not been mindful of the consequences before making that decision. |
Họ đã không ý thức được hậu quả trước khi đưa ra quyết định đó. |
| Nghi vấn | Had he been mindful of the risks involved before he invested his money? |
Liệu anh ấy đã ý thức được những rủi ro liên quan trước khi đầu tư tiền của mình? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is mindful of her impact on others. |
Cô ấy ý thức được tác động của mình lên người khác. |
| Phủ định | He is not mindful of the traffic when he drives. |
Anh ấy không để ý đến giao thông khi lái xe. |
| Nghi vấn | Are you mindful of your spending habits? |
Bạn có ý thức về thói quen chi tiêu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindful".
