(Top Banner Ad)
mindful
B2
adjective B2 Tâm lý học, Sức khỏe, Thiền định

mindful

UK: /ˈmaɪndfəl/ • US: /ˈmaɪndfəl/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh thức chú tâm quan tâm chánh niệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conscious or aware of something; careful and attentive.

Vietnamese Meaning

Tỉnh thức, chú tâm, quan tâm đến điều gì đó; cẩn thận và chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is mindful of the environmental impact of her choices."

    "Cô ấy quan tâm đến tác động môi trường từ những lựa chọn của mình."

  • "It's important to be mindful of other people's feelings."

    "Điều quan trọng là phải chú ý đến cảm xúc của người khác."

  • "Practicing mindful breathing can help reduce stress."

    "Thực hành thở chánh niệm có thể giúp giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Verb mind quan tâm, để ý, bận tâm
Adverb mindfully một cách chú tâm, cẩn thận
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm
Adjective unmindful không chú ý, vô tâm, quên lãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe, Thiền định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
myndful
Modern English
mindful

Nguồn gốc từ 'Mindful'

Từ 'mindful' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'gemynd' (trí nhớ, tâm trí) và 'full' (đầy đủ). Ban đầu, nó mang nghĩa là 'đầy trí nhớ' hoặc 'chú ý, nhớ đến'. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'chú ý, nhận thức rõ ràng về khoảnh khắc hiện tại', đặc biệt phổ biến trong bối cảnh chánh niệm hiện đại.

Usage Note

Từ 'mindful' thường được sử dụng để chỉ trạng thái chú ý đến những gì đang xảy ra ở hiện tại, cả bên trong (cảm xúc, suy nghĩ) và bên ngoài (môi trường xung quanh). Nó khác với 'aware' ở chỗ nó nhấn mạnh sự chủ động và tập trung.

Prepositions

of

'Mindful of' được dùng để chỉ sự nhận thức và quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: 'He was mindful of the dangers.' (Anh ấy nhận thức được những nguy hiểm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mindful
  • be be mindful (of something)
    (hãy chú ý/cẩn thận (về điều gì đó))
  • remain remain mindful
    (duy trì sự chú ý/chánh niệm)
  • stay stay mindful
    (giữ sự chú ý/chánh niệm)
  • keep keep mindful
    (giữ sự chú ý/chánh niệm)
Tính từ/Trạng từ + mindful
  • highly highly mindful
    (cực kỳ chú tâm/chú ý)
  • very very mindful
    (rất chú tâm/chú ý)
  • consciously consciously mindful
    (chú tâm một cách có ý thức)
  • particularly particularly mindful
    (đặc biệt chú ý/chú tâm)
Mindful + Danh từ
  • mindful eating mindful eating
    (ăn uống có chánh niệm)
  • mindful meditation mindful meditation
    (thiền định có chánh niệm)
  • mindful living mindful living
    (lối sống chánh niệm)
  • mindful approach mindful approach
    (cách tiếp cận chú tâm/có chánh niệm)

Idioms

  • Be mindful of (something/someone)

    Chú ý đến, cẩn trọng về, nhận thức rõ ràng về điều gì/ai đó.

    "Please be mindful of the local customs when traveling abroad."

    (Xin hãy chú ý đến các phong tục địa phương khi đi du lịch nước ngoài.)

  • Take a mindful moment

    Dành một khoảnh khắc để chú tâm/chánh niệm, tập trung vào hiện tại.

    "Before making a decision, take a mindful moment to consider all aspects."

    (Trước khi đưa ra quyết định, hãy dành một khoảnh khắc chú tâm để xem xét mọi khía cạnh.)

  • Practice mindful breathing

    Thực hành hít thở có chánh niệm, tập trung vào hơi thở để thư giãn.

    "Daily practice of mindful breathing can reduce stress and anxiety."

    (Thực hành hít thở có chánh niệm hàng ngày có thể giảm căng thẳng và lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindful

adjective
Lật mặt

Tỉnh thức, chú tâm, quan tâm đến điều gì đó; cẩn thận và chu đáo.

"She is mindful of the environmental impact of her choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is mindful of her surroundings: she always pays attention to details.
Cô ấy luôn để tâm đến môi trường xung quanh: cô ấy luôn chú ý đến các chi tiết.
Phủ định
He wasn't mindful of the consequences: his actions led to unexpected problems.
Anh ấy đã không để ý đến hậu quả: hành động của anh ấy dẫn đến những vấn đề không mong muốn.
Nghi vấn
Are you mindful of the deadline: do you understand the importance of submitting on time?
Bạn có lưu tâm đến thời hạn không: bạn có hiểu tầm quan trọng của việc nộp đúng hạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were more mindful of her surroundings, she would notice the beautiful details.
Nếu cô ấy để ý hơn đến môi trường xung quanh, cô ấy sẽ nhận thấy những chi tiết đẹp.
Phủ định
If he weren't so mindful of potential risks, he wouldn't succeed in this business.
Nếu anh ấy không quá chú ý đến những rủi ro tiềm ẩn, anh ấy sẽ không thành công trong công việc kinh doanh này.
Nghi vấn
Would she be happier if she were more mindful of the present moment?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy chú ý hơn đến khoảnh khắc hiện tại?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more mindful of her surroundings, she would have noticed the danger.
Nếu cô ấy đã để tâm hơn đến môi trường xung quanh, cô ấy đã nhận ra mối nguy hiểm.
Phủ định
If I hadn't been mindful of the time, I would have missed the train.
Nếu tôi đã không để ý đến thời gian, tôi đã lỡ chuyến tàu rồi.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had been more mindful of the details?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã để tâm hơn đến các chi tiết?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been mindful of her words before she spoke, preventing any misunderstandings.
Cô ấy đã cẩn trọng với lời nói của mình trước khi nói, ngăn chặn mọi hiểu lầm.
Phủ định
They had not been mindful of the consequences before making that decision.
Họ đã không ý thức được hậu quả trước khi đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
Had he been mindful of the risks involved before he invested his money?
Liệu anh ấy đã ý thức được những rủi ro liên quan trước khi đầu tư tiền của mình?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is mindful of her impact on others.
Cô ấy ý thức được tác động của mình lên người khác.
Phủ định
He is not mindful of the traffic when he drives.
Anh ấy không để ý đến giao thông khi lái xe.
Nghi vấn
Are you mindful of your spending habits?
Bạn có ý thức về thói quen chi tiêu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindful".

Phong trào Chánh niệm hiện đại

Phong trào chánh niệm (mindfulness movement) đã trở nên rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần và phát triển cá nhân. Nó khuyến khích con người tập trung vào khoảnh khắc hiện tại, nhận thức rõ ràng về suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh mà không phán xét. Các ứng dụng thiền chánh niệm và khóa học đã bùng nổ, giúp hàng triệu người giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Nguồn gốc từ Triết học Phương Đông

Mặc dù 'mindful' là một từ tiếng Anh, nhưng khái niệm chánh niệm mà nó thể hiện có nguồn gốc sâu xa từ các triết lý phương Đông, đặc biệt là Phật giáo. Trong Phật giáo, 'sati' (Pali) hay 'smṛti' (Sanskrit) là một khái niệm trung tâm, thường được dịch là 'chánh niệm' hoặc 'sự ghi nhớ, nhận thức'. Jon Kabat-Zinn là người có công lớn trong việc đưa chánh niệm từ bối cảnh Phật giáo vào y học và tâm lý học phương Tây dưới dạng thực hành thế tục để giảm căng thẳng.