(Top Banner Ad)
mine clearance
B2
Noun B2 Quân sự, Kỹ thuật

mine clearance

UK: /ˈmaɪn ˌklɪərəns/ • US: /ˈmaɪn ˌklɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

rà phá mìn dọn dẹp mìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing landmines or sea mines from an area.

Vietnamese Meaning

Quá trình gỡ bỏ mìn trên cạn hoặc mìn biển khỏi một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN is supporting mine clearance operations in several countries."

    "Liên Hợp Quốc đang hỗ trợ các hoạt động rà phá mìn ở một số quốc gia."

  • "Mine clearance is a dangerous but necessary task."

    "Rà phá mìn là một nhiệm vụ nguy hiểm nhưng cần thiết."

  • "The organization is dedicated to mine clearance and victim assistance."

    "Tổ chức này tận tâm với công việc rà phá mìn và hỗ trợ nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mine mìn
Verb mine khai thác mỏ; gài mìn
Noun clearance sự dọn dẹp, sự giải tỏa; khoảng cách an toàn
Verb clear dọn dẹp, giải tỏa

Synonyms

demining (rà phá mìn)mine sweeping (quét mìn)

Related Words

landmine (mìn trên cạn)sea mine (mìn biển)UXO (Unexploded Ordnance) (Vật liệu chưa nổ)humanitarian demining (rà phá mìn nhân đạo)

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
mina
English
mine
English
clearance
English
mine clearance

Nguồn gốc của 'Mine Clearance'

Cụm từ 'mine clearance' xuất phát từ việc loại bỏ 'mines' (mìn), những thiết bị nổ được chôn dưới đất hoặc dưới nước để gây sát thương hoặc phá hủy. 'Clearance' (sự rà phá) ở đây chỉ quá trình làm sạch khu vực khỏi những mối nguy hiểm này. Lịch sử của nó gắn liền với các cuộc chiến tranh, nơi mìn được sử dụng rộng rãi và sau đó cần được dọn dẹp để đảm bảo an toàn cho dân thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, nhân đạo và phát triển, liên quan đến việc làm cho các khu vực nguy hiểm trở nên an toàn cho người dân và hoạt động kinh tế. Nó bao gồm các hoạt động như khảo sát, lập bản đồ, phát hiện và phá hủy mìn.

Prepositions

in for of

* 'in': Chỉ địa điểm tiến hành rà phá mìn (e.g., mine clearance in Afghanistan).
* 'for': Chỉ mục đích của rà phá mìn (e.g., mine clearance for agricultural use).
* 'of': Sử dụng để chỉ rõ hơn về loại rà phá mìn hoặc phạm vi (e.g., a program of mine clearance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mine clearance
  • humanitarian humanitarian mine clearance
    (hoạt động rà phá mìn nhân đạo)
  • military military mine clearance
    (hoạt động rà phá mìn quân sự)
  • effective effective mine clearance
    (hoạt động rà phá mìn hiệu quả)
Verb + mine clearance
  • conduct conduct mine clearance
    (tiến hành rà phá mìn)
  • support support mine clearance
    (hỗ trợ rà phá mìn)
  • fund fund mine clearance
    (tài trợ cho hoạt động rà phá mìn)

Idioms

  • a minefield of problems

    một loạt các vấn đề phức tạp và nguy hiểm

    "The negotiation was a minefield of problems."

    (Cuộc đàm phán là một loạt các vấn đề phức tạp và nguy hiểm.)

  • to clear the way

    mở đường, tạo điều kiện (tương tự như việc rà phá mìn để tạo con đường an toàn)

    "The new law will clear the way for investment."

    (Luật mới sẽ mở đường cho đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mine clearance

Noun
Lật mặt

Quá trình gỡ bỏ mìn trên cạn hoặc mìn biển khỏi một khu vực.

"The UN is supporting mine clearance operations in several countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more funding, we would accelerate mine clearance efforts in the region.
Nếu chúng ta có thêm kinh phí, chúng ta sẽ đẩy nhanh các nỗ lực rà phá bom mìn trong khu vực.
Phủ định
If the area weren't so heavily mined, mine clearance wouldn't be such a dangerous and lengthy process.
Nếu khu vực không bị gài mìn dày đặc như vậy, việc rà phá bom mìn sẽ không phải là một quá trình nguy hiểm và kéo dài đến vậy.
Nghi vấn
Would the villagers feel safer if we completed mine clearance in their fields?
Liệu dân làng có cảm thấy an toàn hơn nếu chúng ta hoàn thành việc rà phá bom mìn trên những cánh đồng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mine clearance".

Ngày Thế giới Nhận thức về Mìn và Hỗ trợ Hành động Mìn

Ngày 4 tháng 4 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Nhận thức về Mìn và Hỗ trợ Hành động Mìn. Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về mối nguy hiểm của mìn và kêu gọi các quốc gia tăng cường nỗ lực rà phá mìn và hỗ trợ các nạn nhân.

Hiệp ước Ottawa

Hiệp ước Ottawa (hay Công ước Cấm Mìn) là một hiệp ước quốc tế cấm sử dụng, tàng trữ, sản xuất và chuyển giao mìn sát thương cá nhân, và yêu cầu phá hủy chúng. Tuy nhiên, một số quốc gia lớn vẫn chưa tham gia hiệp ước này.