(Top Banner Ad)
demining
C1
Danh từ C1 Quân sự, Kỹ thuật

demining

UK: /ˌdiːˈmaɪnɪŋ/ • US: /ˌdiːˈmaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rà phá bom mìn gỡ mìn khử mìn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing land mines from an area.

Vietnamese Meaning

Quá trình rà phá bom mìn khỏi một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization specializes in demining operations."

    "Tổ chức này chuyên về các hoạt động rà phá bom mìn."

  • "Demining is a dangerous but essential task."

    "Rà phá bom mìn là một công việc nguy hiểm nhưng thiết yếu."

  • "The international community supports demining efforts around the world."

    "Cộng đồng quốc tế hỗ trợ các nỗ lực rà phá bom mìn trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Demine Gỡ mìn, rà phá mìn
Noun Mine Mìn
Noun Miner Thợ mỏ; người đào mỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Mine (noun)
From Old French 'mine', meaning 'excavation for ore'.
Demine
Adding 'de-' (meaning removal) to mine.
Demining
Present participle/gerund of 'demine'.

Nguồn gốc của 'demining'

Từ 'demining' bắt nguồn từ nhu cầu loại bỏ mìn sau chiến tranh. Ban đầu, việc này được thực hiện thủ công, rất nguy hiểm. Ngày nay, công nghệ hiện đại giúp công việc này an toàn và hiệu quả hơn, nhưng vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng cao.

Usage Note

Từ 'demining' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nhân đạo nhằm loại bỏ bom mìn còn sót lại sau chiến tranh, giúp tái thiết và phát triển kinh tế xã hội. Khác với 'mine clearance' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hoạt động quân sự.

Prepositions

in for

In: Dùng để chỉ phạm vi, khu vực diễn ra hoạt động rà phá mìn (ví dụ: demining in Bosnia). For: Dùng để chỉ mục đích của hoạt động rà phá mìn (ví dụ: demining for agriculture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Demining
  • Safe demining
    (Rà phá mìn an toàn)
  • Systematic demining
    (Rà phá mìn có hệ thống)
  • Humanitarian demining
    (Hoạt động rà phá mìn nhân đạo)
Verb + Demining
  • Conduct demining
    (Tiến hành rà phá mìn)
  • Support demining
    (Hỗ trợ rà phá mìn)
  • Fund demining
    (Tài trợ cho việc rà phá mìn)

Idioms

  • Clear the field (of mines)

    Rà phá mìn trên diện rộng; Giải quyết vấn đề/khó khăn

    "The army's priority was to clear the field of mines before the villagers could return."

    (Ưu tiên của quân đội là rà phá mìn trên diện rộng trước khi dân làng có thể trở về.)

  • A minefield of problems

    Một loạt các vấn đề khó khăn và nguy hiểm

    "The negotiations were a minefield of problems, with each side unwilling to compromise."

    (Các cuộc đàm phán là một loạt các vấn đề khó khăn, mỗi bên đều không sẵn lòng thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demining

Danh từ
Lật mặt

Quá trình rà phá bom mìn khỏi một khu vực.

"The organization specializes in demining operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Demining is a dangerous but necessary task in many post-conflict countries.
Rà phá bom mìn là một nhiệm vụ nguy hiểm nhưng cần thiết ở nhiều quốc gia hậu xung đột.
Phủ định
Without proper funding, demining efforts cannot proceed effectively.
Nếu không có nguồn tài trợ thích hợp, nỗ lực rà phá bom mìn không thể tiến hành hiệu quả.
Nghi vấn
Is demining currently underway in that region?
Việc rà phá bom mìn có đang được tiến hành ở khu vực đó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Demining is their priority in the affected areas.
Việc rà phá bom mìn là ưu tiên của họ ở các khu vực bị ảnh hưởng.
Phủ định
This isn't demining; it's simply clearing a path.
Đây không phải là rà phá bom mìn; nó chỉ đơn giản là dọn đường.
Nghi vấn
Is that demining operation going to be completed by them?
Chiến dịch rà phá bom mìn đó có được họ hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demining".

Tổ chức nhân đạo

Nhiều tổ chức nhân đạo quốc tế tham gia vào hoạt động rà phá mìn trên toàn thế giới, giúp các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi chiến tranh có thể canh tác đất đai và xây dựng lại cuộc sống của họ. Gỡ mìn là một hoạt động thiết yếu để đảm bảo an toàn và phát triển bền vững.

Hiệp ước Ottawa

Hiệp ước Ottawa là một hiệp ước quốc tế cấm sử dụng, tàng trữ, sản xuất và chuyển giao mìn sát thương cá nhân. Hiệp ước này đã có tác động lớn đến việc giảm số lượng mìn trên thế giới và bảo vệ người dân vô tội.