clearance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động dọn dẹp; trạng thái được dọn dẹp, thông thoáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city ordered a clearance of the debris after the storm."
"Thành phố đã ra lệnh dọn dẹp đống đổ nát sau cơn bão."
-
"The bridge has a low clearance."
"Cây cầu có khoảng hở thấp."
-
"The government granted clearance for the project to proceed."
"Chính phủ đã cho phép dự án được tiến hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear | Rõ ràng, trong suốt, không bị cản trở |
| Verb | clear | Làm sạch, dọn dẹp, thông quan, cho phép |
| Adverb | clearly | Rõ ràng, minh bạch |
| Noun | clarity | Sự rõ ràng, trong trẻo |
| Verb | clarify | Làm rõ, làm sáng tỏ |
| Adjective | unclear | Không rõ ràng, mơ hồ |
| Noun | clearing | Khoảng trống (trong rừng), việc dọn dẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường chỉ việc loại bỏ chướng ngại vật hoặc sự tắc nghẽn. Ví dụ: dọn dẹp đường đi, dọn dẹp chướng ngại vật.
Nghĩa này liên quan đến việc được phép làm gì đó, thường là từ một cơ quan có thẩm quyền. So sánh với 'permission' (xin phép) và 'authorization' (ủy quyền). 'Clearance' thường mang tính chính thức hơn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ. 'Clearance sale' là cụm từ phổ biến.
Nghĩa này thường dùng trong kỹ thuật hoặc hàng không.
Prepositions
clearance *for* something (sự cho phép cho cái gì đó), clearance *from* something (sự giải tỏa khỏi cái gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
customs customs clearance (thông quan hải quan)
-
security security clearance (giấy phép an ninh, sự cho phép về an ninh)
-
final final clearance (sự chấp thuận cuối cùng)
-
full full clearance (sự cho phép hoàn toàn, thông quan hoàn chỉnh)
-
sufficient sufficient clearance (khoảng trống đủ, sự cho phép đầy đủ)
-
minimum minimum clearance (khoảng trống tối thiểu)
-
stock stock clearance (xả kho, bán thanh lý hàng tồn kho)
-
warehouse warehouse clearance (xả kho hàng, thanh lý kho hàng)
-
get get clearance (nhận được sự cho phép/thông qua)
-
give give clearance (cấp phép, cho phép)
-
grant grant clearance (cấp phép chính thức)
-
obtain obtain clearance (đạt được sự cho phép)
-
request request clearance (yêu cầu sự cho phép)
-
receive receive clearance (nhận được sự cho phép)
-
seek seek clearance (tìm kiếm sự cho phép)
Idioms
-
clearance sale
Đợt giảm giá thanh lý (hàng tồn kho)
"Many stores have a big clearance sale after Christmas."
(Nhiều cửa hàng có đợt giảm giá thanh lý lớn sau Giáng sinh.)
-
get (the/a) clearance (for something)
Nhận được sự chấp thuận/cho phép (để làm gì)
"The project cannot start until we get full clearance from the city council."
(Dự án không thể bắt đầu cho đến khi chúng tôi nhận được sự chấp thuận hoàn toàn từ hội đồng thành phố.)
-
security clearance
Giấy phép an ninh; sự cho phép tiếp cận thông tin/khu vực nhạy cảm
"He needs a high-level security clearance for his new government job."
(Anh ấy cần có giấy phép an ninh cấp cao cho công việc mới trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clearance
Danh từHành động dọn dẹp; trạng thái được dọn dẹp, thông thoáng.
"The city ordered a clearance of the debris after the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearance".
