(Top Banner Ad)
clearance
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: thương mại, quân sự, an ninh,...)

clearance

UK: /ˈklɪərəns/ • US: /ˈklɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự dọn dẹp sự thông thoáng sự cho phép sự chấp thuận đợt giảm giá khoảng hở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of clearing; the state of being clear.

Vietnamese Meaning

Hành động dọn dẹp; trạng thái được dọn dẹp, thông thoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city ordered a clearance of the debris after the storm."

    "Thành phố đã ra lệnh dọn dẹp đống đổ nát sau cơn bão."

  • "The bridge has a low clearance."

    "Cây cầu có khoảng hở thấp."

  • "The government granted clearance for the project to proceed."

    "Chính phủ đã cho phép dự án được tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear Rõ ràng, trong suốt, không bị cản trở
Verb clear Làm sạch, dọn dẹp, thông quan, cho phép
Adverb clearly Rõ ràng, minh bạch
Noun clarity Sự rõ ràng, trong trẻo
Verb clarify Làm rõ, làm sáng tỏ
Adjective unclear Không rõ ràng, mơ hồ
Noun clearing Khoảng trống (trong rừng), việc dọn dẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: thương mại, quân sự, an ninh,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clere
English
clear
English
clearance

Nguồn gốc từ 'clear'

'Clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (sáng sủa, trong trẻo) qua tiếng Pháp cổ 'cler'. Ban đầu, nó mô tả sự trong suốt, không vướng bận. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc loại bỏ chướng ngại vật hoặc nhận được sự cho phép.

Sự hình thành của '-ance'

Hậu tố '-ance' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin '-antia' hoặc tiếng Pháp cổ '-ance', dùng để tạo thành danh từ từ động từ, chỉ trạng thái, hành động, hoặc kết quả của hành động. 'Clearance' là kết quả của việc 'clear' (làm sạch, cho phép).

Usage Note

Nghĩa này thường chỉ việc loại bỏ chướng ngại vật hoặc sự tắc nghẽn. Ví dụ: dọn dẹp đường đi, dọn dẹp chướng ngại vật.
Nghĩa này liên quan đến việc được phép làm gì đó, thường là từ một cơ quan có thẩm quyền. So sánh với 'permission' (xin phép) và 'authorization' (ủy quyền). 'Clearance' thường mang tính chính thức hơn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ. 'Clearance sale' là cụm từ phổ biến.
Nghĩa này thường dùng trong kỹ thuật hoặc hàng không.

Prepositions

for from

clearance *for* something (sự cho phép cho cái gì đó), clearance *from* something (sự giải tỏa khỏi cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clearance
  • customs customs clearance
    (thông quan hải quan)
  • security security clearance
    (giấy phép an ninh, sự cho phép về an ninh)
  • final final clearance
    (sự chấp thuận cuối cùng)
  • full full clearance
    (sự cho phép hoàn toàn, thông quan hoàn chỉnh)
  • sufficient sufficient clearance
    (khoảng trống đủ, sự cho phép đầy đủ)
  • minimum minimum clearance
    (khoảng trống tối thiểu)
  • stock stock clearance
    (xả kho, bán thanh lý hàng tồn kho)
  • warehouse warehouse clearance
    (xả kho hàng, thanh lý kho hàng)
Verb + clearance
  • get get clearance
    (nhận được sự cho phép/thông qua)
  • give give clearance
    (cấp phép, cho phép)
  • grant grant clearance
    (cấp phép chính thức)
  • obtain obtain clearance
    (đạt được sự cho phép)
  • request request clearance
    (yêu cầu sự cho phép)
  • receive receive clearance
    (nhận được sự cho phép)
  • seek seek clearance
    (tìm kiếm sự cho phép)

Idioms

  • clearance sale

    Đợt giảm giá thanh lý (hàng tồn kho)

    "Many stores have a big clearance sale after Christmas."

    (Nhiều cửa hàng có đợt giảm giá thanh lý lớn sau Giáng sinh.)

  • get (the/a) clearance (for something)

    Nhận được sự chấp thuận/cho phép (để làm gì)

    "The project cannot start until we get full clearance from the city council."

    (Dự án không thể bắt đầu cho đến khi chúng tôi nhận được sự chấp thuận hoàn toàn từ hội đồng thành phố.)

  • security clearance

    Giấy phép an ninh; sự cho phép tiếp cận thông tin/khu vực nhạy cảm

    "He needs a high-level security clearance for his new government job."

    (Anh ấy cần có giấy phép an ninh cấp cao cho công việc mới trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearance

Danh từ
Lật mặt

Hành động dọn dẹp; trạng thái được dọn dẹp, thông thoáng.

"The city ordered a clearance of the debris after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearance".

Văn hóa 'Clearance Sale' trong bán lẻ

'Clearance sale' (giảm giá thanh lý) là một nét văn hóa phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và châu Âu. Các cửa hàng thường tổ chức các đợt giảm giá lớn vào cuối mùa, sau các dịp lễ lớn (như Giáng sinh, Black Friday) hoặc khi muốn xả hàng tồn kho để nhường chỗ cho hàng mới. Đây là cơ hội để người tiêu dùng mua hàng với giá hời.

Giấy phép An ninh (Security Clearance)

Trong nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các chính phủ và tổ chức lớn, 'security clearance' là một quy trình kiểm tra nghiêm ngặt để cấp quyền truy cập vào thông tin mật hoặc các khu vực nhạy cảm. Quá trình này bao gồm kiểm tra lý lịch, tài chính và phỏng vấn để đảm bảo cá nhân đó đáng tin cậy và không gây rủi ro an ninh. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến sự tin cậy và bảo mật thông tin.