(Top Banner Ad)
mineral content
B2
Noun B2 Khoa học dinh dưỡng, Địa chất học, Nông nghiệp

mineral content

UK: /ˈmɪnərəl ˈkɒntent/ • US: /ˈmɪnərəl ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

hàm lượng khoáng chất nồng độ khoáng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount or proportion of minerals present in a substance or material.

Vietnamese Meaning

Hàm lượng khoáng chất, tức là số lượng hoặc tỷ lệ các khoáng chất có mặt trong một chất hoặc vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineral content in this soil is very high, making it ideal for growing certain crops."

    "Hàm lượng khoáng chất trong đất này rất cao, khiến nó trở nên lý tưởng để trồng một số loại cây trồng nhất định."

  • "Proper fertilization can improve the mineral content of fruits and vegetables."

    "Bón phân đúng cách có thể cải thiện hàm lượng khoáng chất của trái cây và rau quả."

  • "The mineral content of water is important for human health."

    "Hàm lượng khoáng chất của nước rất quan trọng đối với sức khỏe con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Adjective mineralized đã được khoáng hóa
Verb mineralize khoáng hóa
Noun content nội dung, hàm lượng
Adjective content bằng lòng, hài lòng (ít phổ biến hơn)

Synonyms

mineral composition (thành phần khoáng chất)mineral level (mức khoáng chất)

Related Words

nutrient content (hàm lượng dinh dưỡng)vitamin content (hàm lượng vitamin)soil composition (thành phần đất)

Subject Area

Khoa học dinh dưỡng, Địa chất học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
minera
Old French
minere
English
mineral
English
content

Nguồn gốc của 'Mineral'

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minera', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'quặng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chất được khai thác từ lòng đất. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ chất vô cơ tự nhiên nào có cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học xác định.

Nguồn gốc của 'Content'

Từ 'content' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'contentus', có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'hài lòng'. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ lượng chất khoáng chứa trong một vật liệu nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành phần dinh dưỡng của thực phẩm, tính chất của đất, hoặc thành phần của các mẫu địa chất. Nó đề cập đến tổng lượng khoáng chất chứ không phải là một khoáng chất cụ thể. Cần phân biệt với "mineral composition" (thành phần khoáng chất), chỉ ra các loại khoáng chất khác nhau có mặt.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về hàm lượng khoáng chất *trong* một vật liệu cụ thể (ví dụ: mineral content in soil). Sử dụng 'of' khi nói về hàm lượng khoáng chất *của* một vật liệu nào đó nói chung (ví dụ: mineral content of fruits).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral content
  • high mineral content
    (hàm lượng khoáng chất cao)
  • low mineral content
    (hàm lượng khoáng chất thấp)
  • rich mineral content
    (giàu khoáng chất)
  • total mineral content
    (tổng hàm lượng khoáng chất)
Verb + mineral content
  • determine the mineral content
    (xác định hàm lượng khoáng chất)
  • increase the mineral content
    (tăng hàm lượng khoáng chất)
  • reduce the mineral content
    (giảm hàm lượng khoáng chất)
  • analyze the mineral content
    (phân tích hàm lượng khoáng chất)
Preposition + mineral content
  • in mineral content in soil
    (hàm lượng khoáng chất trong đất)
  • of mineral content of water
    (hàm lượng khoáng chất của nước)
  • for mineral content for health
    (hàm lượng khoáng chất cho sức khỏe)

Idioms

  • Trace mineral content

    Hàm lượng khoáng chất vi lượng (chỉ một lượng rất nhỏ)

    "The soil had a trace mineral content, making it unsuitable for growing certain crops."

    (Đất có hàm lượng khoáng chất vi lượng, khiến nó không phù hợp để trồng một số loại cây trồng nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral content

Noun
Lật mặt

Hàm lượng khoáng chất, tức là số lượng hoặc tỷ lệ các khoáng chất có mặt trong một chất hoặc vật liệu.

"The mineral content in this soil is very high, making it ideal for growing certain crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral content".

Vai trò của khoáng chất trong chế độ ăn uống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc chú trọng đến chế độ ăn uống cân bằng và bổ sung đầy đủ khoáng chất là rất quan trọng. Các sản phẩm như nước khoáng, thực phẩm chức năng giàu khoáng chất được ưa chuộng để đảm bảo sức khỏe tốt.

Bổ sung khoáng chất

Ở nhiều quốc gia, việc bổ sung khoáng chất thông qua thực phẩm chức năng và vitamin là một thói quen phổ biến, đặc biệt là đối với những người có chế độ ăn uống không cân bằng hoặc có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt (ví dụ: phụ nữ mang thai, người lớn tuổi).