soil composition
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soil composition'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thành phần của đất, bao gồm tỷ lệ các thành phần khác nhau như khoáng chất, chất hữu cơ, nước và không khí.
Definition (English Meaning)
The proportions of different constituents of a soil, including minerals, organic matter, water, and air.
Ví dụ Thực tế với 'Soil composition'
-
"The soil composition directly affects the type of plants that can grow."
"Thành phần của đất ảnh hưởng trực tiếp đến loại cây trồng có thể phát triển."
-
"Understanding soil composition is crucial for effective agriculture."
"Hiểu thành phần đất là rất quan trọng để canh tác hiệu quả."
-
"The report details the soil composition of various sites across the region."
"Báo cáo chi tiết thành phần đất của các địa điểm khác nhau trong khu vực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Soil composition'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: soil composition
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soil composition'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự phân bố và tỉ lệ của các thành phần khác nhau tạo nên đất. Nó rất quan trọng trong việc xác định độ phì nhiêu, khả năng thoát nước và khả năng hỗ trợ sự phát triển của thực vật. Khác với 'soil structure' (cấu trúc đất) vốn chỉ sự sắp xếp vật lý của các hạt đất, 'soil composition' tập trung vào thành phần hóa học và vật lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thành phần của đất. Ví dụ: 'The soil composition of this area is rich *of* organic matter.' (Thành phần đất của khu vực này giàu chất hữu cơ.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soil composition'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Understanding soil composition is crucial: it directly impacts agricultural yields.
|
Hiểu thành phần đất là rất quan trọng: nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất nông nghiệp. |
| Phủ định |
The experiment didn't reveal much about the soil composition: the results were inconclusive.
|
Thí nghiệm không tiết lộ nhiều về thành phần đất: kết quả không thuyết phục. |
| Nghi vấn |
Does the soil composition vary significantly: are there differences in sand, silt, and clay content?
|
Thành phần đất có thay đổi đáng kể không: có sự khác biệt về hàm lượng cát, bột và sét không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the soil composition is too sandy, plants struggle to retain water.
|
Nếu thành phần đất quá nhiều cát, cây cối khó giữ nước. |
| Phủ định |
If the soil composition lacks organic matter, plants do not receive enough nutrients.
|
Nếu thành phần đất thiếu chất hữu cơ, cây cối không nhận đủ dinh dưỡng. |
| Nghi vấn |
If the soil composition is primarily clay, does it drain well?
|
Nếu thành phần đất chủ yếu là đất sét, nó có thoát nước tốt không? |